Trang chủ / Bông khoáng chống cháy Rockwool: Giải pháp bảo vệ công trình

Bông khoáng chống cháy Rockwool: Giải pháp bảo vệ công trình

Bởi Xuan Phong | ngày 09/05/2026 | 7:27 GMT + 7

Bài viết bởi đội ngũ kỹ thuật Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong (xopviet.com) – 15 năm kinh nghiệm cung cấp vật liệu cách nhiệt, cách âm, chống cháy cho các công trình nhà xưởng, dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam.

Cách đây không lâu, chúng tôi nhận được cuộc gọi gấp từ một chủ nhà xưởng ở KCN Quang Minh (Hà Nội) sau vụ cháy tại xưởng kế bên. Lửa lan theo lớp xốp PU trong vách panel chỉ trong vài phút, thiệt hại lên tới hàng tỷ đồng. Anh chủ nói với chúng tôi một câu mà tôi nhớ mãi: “Giờ tôi mới hiểu, tiết kiệm vài chục triệu tiền vật liệu cách nhiệt có thể đánh đổi cả sự nghiệp.”

Sau đợt đó, anh đã chuyển toàn bộ hệ vách và mái sang dùng bông khoáng chống cháy Rockwool – loại vật liệu mà trong giới kỹ sư PCCC vẫn gọi vui là “lá chắn lửa” với khả năng chịu nhiệt lên tới hơn 1000°C. Đây cũng là lý do bài viết hôm nay ra đời: chia sẻ cho các chủ thầu, kỹ sư MEP, kiến trúc sư và chủ đầu tư bức tranh đầy đủ về loại vật liệu này, cùng bảng báo giá thực tế năm 2026.

Bông khoáng chống cháy là gì? Nguồn gốc và cấu tạo

Bông khoáng chống cháy (tên quốc tế: mineral wool / stone wool, còn gọi là len đá, len khoáng, sợi khoáng hay Rockwool) là vật liệu cách nhiệt – cách âm – chống cháy được sản xuất từ đá Bazan và đá Dolomit tự nhiên.

Quy trình sản xuất khá đặc biệt:

  • Đá Bazan và Dolomit được nung chảy ở nhiệt độ ~1.600°C trong lò công nghiệp.
  • Dòng đá nóng chảy được kéo thành các sợi khoáng siêu mảnh (đường kính 3–7 micromet).
  • Các sợi này đan xen ngẫu nhiên, kết hợp với chất kết dính chuyên dụng và ép thành tấm, cuộn hoặc ống tùy mục đích.

Chính cấu trúc “đá hóa sợi” này khiến bông khoáng giữ được bản chất vô cơ, không bắt lửa (non-combustible), đạt chuẩn Euroclass A1 – cấp độ chống cháy cao nhất theo tiêu chuẩn châu Âu.

Bông khoáng chống cháy Rockwool: Giải pháp bảo vệ công trình

Ưu điểm vượt trội của bông khoáng trong việc chống cháy

Đây là phần mà chúng tôi luôn trình bày kỹ với khách hàng làm dự án nhà xưởng, vì nó liên quan trực tiếp đến nghiệm thu PCCC:

Chịu nhiệt cực cao: Bông khoáng Rockwool chịu được nhiệt độ liên tục từ 850°C – 1.000°C mà không bắt lửa, không biến dạng. Một số dòng tỷ trọng cao có thể chịu tới 1.100°C.

Ngăn cháy lan hiệu quả: Đạt chuẩn chống cháy A1, có thể giữ vách ngăn đứng vững trong vòng 2 giờ (EI120), thậm chí lên tới EI180 với cấu kiện chuyên dụng. Điều này rất quan trọng để đảm bảo thời gian thoát hiểm.

Không sinh khói độc: Khi tiếp xúc trực tiếp với lửa, bông khoáng không vỡ vụn, không nhỏ giọt, không tỏa khí độc. Trong khi đó, các loại xốp PU/EPS cháy sẽ sinh khí CO, HCN cực kỳ nguy hiểm – nguyên nhân chính gây tử vong trong hầu hết vụ cháy.

Tuổi thọ lên đến 50 năm: Là vật liệu vô cơ, bông khoáng không bị mục nát, không bị côn trùng phá hoại, độ bền tương đương vòng đời công trình.

Trong một lần thử nghiệm tại kho hàng của Tiến Phong, chúng tôi đã dùng đèn khò gas khò trực tiếp vào tấm bông khoáng tỷ trọng 100kg/m³ trong 15 phút – mặt sau tấm bông khoáng vẫn ở nhiệt độ chỉ ~60°C, hoàn toàn không bốc cháy. Đây là minh chứng trực quan nhất mà khách hàng có thể tự kiểm chứng khi đến showroom.

Các tính năng hỗ trợ ngoài chống cháy

Nếu chỉ chống cháy thì chưa đủ thuyết phục. Bông khoáng còn có 3 lợi thế “đa nhiệm”:

  • Cách âm – tiêu âm siêu hạng: Cấu trúc lỗ khí dày đặc giúp giảm tiếng ồn 60–70%, hệ số tiêu âm NRC lên tới 0.95–1.0. Đây là lý do bông khoáng được dùng nhiều trong phòng karaoke, phòng thu, hội trường và vách ngăn văn phòng.
  • Cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng: Hệ số dẫn nhiệt K < 0,045 W/m.K – thuộc nhóm thấp nhất trên thị trường vật liệu bảo ôn. Khách hàng làm kho lạnh, nhà xưởng sản xuất thường tiết kiệm 25–30% chi phí điện làm mát sau khi chuyển sang bông khoáng.
  • Kháng khuẩn, chống ẩm, không nấm mốc: Vô cơ 100%, không hấp thụ ẩm, không là môi trường cho vi sinh vật phát triển – rất phù hợp với nhà máy thực phẩm, dược phẩm.

Phân loại và thông số kỹ thuật phổ biến

Khi tư vấn cho khách hàng, chúng tôi thường chia bông khoáng theo 3 dạng chính + 5 mức tỷ trọng để dễ chọn:

Dạng sản phẩm Đặc điểm Ứng dụng phù hợp
Bông khoáng dạng tấm (Board) Cứng, định hình tốt, tỷ trọng cao 60–160 kg/m³ Vách ngăn, mặt dựng, mái cứng, lõi panel
Bông khoáng dạng cuộn (Roll/Blanket) Mềm, dễ uốn, tỷ trọng 40–80 kg/m³ Mái tôn, trần, diện tích lớn
Bông khoáng dạng ống (Pipe) Định hình ống tròn, có hoặc không có lớp foil Bảo ôn đường ống hơi, dầu khí, HVAC

Tỷ trọng phổ biến: 40 – 60 – 80 – 100 – 120 kg/m³. Tỷ trọng càng cao, khả năng cách âm và chịu nhiệt càng tốt, nhưng giá cũng tỷ lệ thuận.

Độ dày tiêu chuẩn: 25mm, 50mm, 75mm, 100mm. Ngoài ra Tiến Phong nhận đặt cắt độ dày theo yêu cầu công trình.

Ứng dụng thực tế của bông khoáng chống cháy

Trong 15 năm hoạt động, chúng tôi đã cung cấp bông khoáng cho hàng trăm dự án ở các nhóm ứng dụng sau:

  • Lõi panel bông khoáng cho vách & trần nhà xưởng, kho lạnh, kho hàng, nhà thép tiền chế.
  • Cách nhiệt mái tôn ngoài trời – giải pháp phổ biến nhất cho nhà xưởng giảm 8–12°C trong mùa hè. Tham khảo thêm dòng tấm cách nhiệt ngoài trời chuyên dụng của Tiến Phong.
  • Vách ngăn chống cháy giữa các khu vực sản xuất, hành lang thoát hiểm, tầng hầm.
  • Bảo ôn ống gió HVAC, lò hơi, ống khói, lò công nghiệp trong nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa dầu.
  • Tiêu âm phòng karaoke, phòng họp, hội trường, rạp chiếu phim.
  • Chống cháy lan cho khe lún, khe co giãn trong nhà cao tầng.

Bông khoáng thuỷ tinh dạng cuộn

Bảng báo giá bông khoáng chống cháy mới nhất 2026 tại Tiến Phong

Dưới đây là bảng giá tham khảo cập nhật quý I/2026 (đã bao gồm VAT, chưa bao gồm vận chuyển ngoài nội thành Hà Nội):

Sản phẩm Tỷ trọng Quy cách Giá tham khảo
Bông khoáng dạng cuộn 40 kg/m³ 1.2m × 5m × 50mm Liên hệ
Bông khoáng dạng cuộn 60 kg/m³ 1.2m × 4m × 50mm Liên hệ
Bông khoáng dạng tấm 80 kg/m³ 0.6m × 1.2m × 50mm Liên hệ
Bông khoáng dạng tấm 100 kg/m³ 0.6m × 1.2m × 50mm Liên hệ
Bông khoáng dạng tấm 120 kg/m³ 0.6m × 1.2m × 50mm Liên hệ
Bông khoáng dạng ống 100 kg/m³ DN15 – DN300 Báo giá theo đường kính

📌 Chính sách chiết khấu của Tiến Phong:

  • Đơn hàng từ 50–100 triệu: chiết khấu 2%.
  • Đơn hàng từ 100–500 triệu: chiết khấu 3–4%.
  • Đơn hàng trên 500 triệu (dự án): chiết khấu 5% + miễn phí vận chuyển toàn quốc.

👉 Liên hệ hotline 0946953943 để được kỹ sư Tiến Phong báo giá chính xác theo bản vẽ và khối lượng thực tế.

Hướng dẫn thi công an toàn và lưu ý cần biết

Khi thi công bông khoáng, đội ngũ Tiến Phong luôn nhấn mạnh với thợ và chủ thầu các điểm sau:

Bước 1 – Chuẩn bị bảo hộ: Quần áo dài tay, găng tay vải, khẩu trang lọc bụi (N95) và kính bảo hộ. Sợi khoáng nhỏ có thể gây ngứa nhẹ khi tiếp xúc da, tuy không độc nhưng nên hạn chế.

Bước 2 – Đo và cắt: Dùng dao rọc giấy lưỡi dài hoặc cưa gỗ mịn. Cắt rộng hơn khoảng trống 5–10mm để bông khoáng ép khít, tránh khe hở dẫn nhiệt.

Bước 3 – Lắp khung xương: Với vách ngăn dùng khung U/C bằng thép mạ kẽm hoặc gỗ. Với mái tôn, lắp lưới mắt cáo đỡ phía dưới xà gồ.

Bước 4 – Trải bông khoáng: Đặt mặt foil bạc (nếu có) hướng về phía nguồn nhiệt để phản xạ tia bức xạ.

Bước 5 – Cố định: Dùng đinh ghim, dây thép buộc hoặc băng keo bạc chuyên dụng để gia cố các mối nối.

Bước 6 – Hoàn thiện bề mặt: Bọc tấm thạch cao, tôn lạnh, hoặc lớp phủ bạc tùy thiết kế.

⚠️ Lưu ý quan trọng về sức khỏe: Bông khoáng đã được Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế IARC (thuộc WHO) xếp vào Nhóm 3 – không phân loại là chất gây ung thư cho người (kể từ năm 2002). Đây là thông tin chúng tôi luôn cung cấp kèm chứng chỉ khi khách hàng yêu cầu.

Tại sao nên chọn bông khoáng chống cháy tại Tiến Phong?

Trên thị trường hiện có rất nhiều nguồn cung – từ Rockwool Thái Lan, Việt Nam đến hàng Trung Quốc, Ấn Độ. Khách hàng hay hỏi chúng tôi: “Tại sao nên mua ở Tiến Phong mà không phải nơi khác?” – câu trả lời của chúng tôi luôn là:

Hàng chính hãng có CO/CQ đầy đủ: Rockwool Thái Lan, Rockwool Việt Nam (nhà máy tại Hải Phòng), kèm chứng chỉ chống cháy A1, ASTM C612, ISO EN 1182.

Giá cạnh tranh nhất khu vực miền Bắc: Nhờ nhập trực tiếp từ nhà máy với khối lượng lớn, không qua trung gian.

Tư vấn theo dự án thực tế: Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng đến tận công trình khảo sát, bóc tách khối lượng, đề xuất tỷ trọng và độ dày phù hợp – thay vì chỉ “bán cho xong”.

Vận chuyển toàn quốc, hỗ trợ thi công: Có đội ngũ lắp đặt riêng cho khách yêu cầu trọn gói cách nhiệt – cách âm – chống cháy.

Bảo hành rõ ràng: Cam kết đổi trả nếu sản phẩm không đúng tỷ trọng, không đạt tiêu chuẩn cháy A1 theo công bố.

Bông khoáng thủy tinh vật liệu chống cháy, cách âm, cách nhiệt

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

❓ Bông khoáng chống cháy là gì? Là vật liệu cách nhiệt – cách âm – chống cháy làm từ đá Bazan, Dolomit nung chảy ở 1.600°C, kéo thành sợi khoáng. Đạt chuẩn không cháy Euroclass A1.

❓ Bông khoáng có thật sự không cháy không? Đúng. Bông khoáng là vật liệu vô cơ, non-combustible, chỉ nóng chảy khi vượt quá 1.000–1.100°C, không bắt lửa, không cháy lan, không sinh khói độc.

❓ Bông khoáng chịu được nhiệt độ bao nhiêu? Nhiệt độ làm việc liên tục 850°C, nhiệt độ chịu tức thời lên đến 1.000–1.100°C tùy tỷ trọng.

❓ Bông khoáng có sinh khói độc khi cháy không? Không. Đây là lợi thế lớn so với xốp PU, EPS, XPS – vốn sinh khí CO, HCN gây ngạt.

❓ Bông khoáng dùng cho vị trí nào trong công trình? Vách ngăn, mái, trần, ống gió, đường ống, lò công nghiệp, panel kho lạnh, mặt dựng nhà cao tầng, phòng karaoke, hội trường…

❓ Bông khoáng khác gì bông thủy tinh? Bông khoáng làm từ đá Bazan (chịu nhiệt 1.000°C, A1), bông thủy tinh làm từ cát/thủy tinh tái chế (chịu nhiệt ~500°C, dễ chảy mềm). Bông khoáng nặng hơn, cách âm tốt hơn nhưng giá cao hơn 30–50%.

❓ Nên chọn bông khoáng dạng tấm hay dạng cuộn?

  • Diện tích lớn, mái tôn, trần phẳng → dạng cuộn (rẻ hơn, thi công nhanh).
  • Vách ngăn cứng, mặt dựng, lõi panel, yêu cầu chịu lực → dạng tấm.

❓ Giá bông khoáng chống cháy bao nhiêu? Dao động từ 275.000đ – 1.040.000đ/cuộn (kiện) tùy tỷ trọng và quy cách. Xem chi tiết bảng giá ở mục 6.

❓ Mua bông khoáng chống cháy ở đâu uy tín? Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong – đơn vị có 15 năm kinh nghiệm phân phối bông khoáng Rockwool chính hãng tại Việt Nam.

Lời Kết

Trong bối cảnh quy chuẩn PCCC QCVN 06:2022/BXD ngày càng siết chặt, bông khoáng chống cháy không còn là lựa chọn “có thì tốt” mà đã trở thành vật liệu bắt buộc với hầu hết nhà xưởng, kho hàng, công trình công cộng và nhà cao tầng. Một khoản đầu tư đúng vào lớp cách nhiệt – chống cháy ngay từ đầu có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng tỷ đồng tiền bảo hiểm, giảm thiệt hại khi sự cố xảy ra, và quan trọng nhất là bảo vệ tính mạng con người.

Nếu quý khách đang triển khai dự án nhà xưởng, kho lạnh, vách chống cháy hoặc cần khảo sát giải pháp cách nhiệt cho mái tôn, đừng ngần ngại gọi ngay cho chúng tôi để được kỹ sư tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất.

Khám phá thêm các dòng tấm cách nhiệt ngoài trời cao cấp khác tại website Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ – CÔNG TY SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TIẾN PHONG

Tiến Phong – 15 năm đồng hành cùng các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư trong giải pháp cách nhiệt, cách âm và chống cháy cho công trình Việt.

Có thể bạn cũng quan tâm:

Zalo