Trang chủ / Xốp cứng 5cm: Phân loại, thông số kỹ thuật, bảng giá

Xốp cứng 5cm: Phân loại, thông số kỹ thuật, bảng giá

Bởi Xuan Phong | ngày 21/03/2026 | 7:53 GMT + 7

Tuần trước, một anh nhà thầu ở Hà Đông gọi điện cho chúng tôi trong trạng thái khá bực bội: “Em vừa lót xốp trắng 5cm cho cái sàn nhà kho, chưa đầy 3 tháng đã lún hết rồi anh ơi. Giờ phải làm lại từ đầu, tốn thêm tiền mà còn mất thời gian.”

Chúng tôi hỏi lại: “Anh dùng loại xốp nào, tỷ trọng bao nhiêu?” — Anh ấy không biết. Chỉ biết là “xốp cứng 5cm, mua ở chỗ rẻ nhất.”

Đây là câu chuyện chúng tôi gặp không dưới 30 lần trong suốt 15 năm kinh nghiệm tư vấn vật liệu xây dựng và đóng gói. Xốp cứng 5cm không phải là một sản phẩm duy nhất — đó là một nhóm vật liệu với đặc tính, thông số và ứng dụng hoàn toàn khác nhau. Chọn sai loại, dù rẻ đến đâu, cũng sẽ tốn gấp đôi.

Bài viết này sẽ giải quyết đúng câu hỏi bạn đang cần: loại nào phù hợp với mình, mua ở đâu uy tín tại Hà Nội, và giá bao nhiêu là hợp lý.

Mục lục

Xốp Cứng 5cm Là Gì? Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động

Định Nghĩa Và Đặc Điểm Chung Của Xốp Cứng

Nhiều người nhầm lẫn “xốp cứng” với mút xốp mềm thông thường (loại dùng làm đệm, gối). Thực ra đây là hai nhóm vật liệu hoàn toàn khác nhau.

Xốp cứng (hard foam board) là vật liệu nhựa tổng hợp có cấu trúc tế bào kín hoặc bán kín, được sản xuất ở dạng tấm phẳng, có độ cứng đủ để chịu tải trọng nhất định mà không biến dạng. Chính cấu trúc tế bào này tạo ra ba tính năng cốt lõi: cách nhiệt, cách âm và chống thấm.

Vậy tại sao 5cm (50mm) lại là độ dày phổ biến nhất? Kinh nghiệm của chúng tôi sau hàng trăm công trình cho thấy: 5cm là điểm cân bằng tối ưu giữa hiệu quả cách nhiệt và chi phí. Mỏng hơn (3cm) thì không đủ khả năng cách nhiệt cho điều kiện khí hậu nhiệt đới của Việt Nam. Dày hơn (10cm trở lên) thì chi phí tăng cao mà hiệu quả tăng thêm không tương xứng với hầu hết ứng dụng dân dụng.

3 Loại Xốp Cứng 5cm Phổ Biến Nhất Hiện Nay

Xốp XPS 5cm (Extruded Polystyrene)

XPS được sản xuất bằng quy trình đùn ép liên tục (extrusion), tạo ra cấu trúc tế bào kín hoàn toàn, đồng đều từ trong ra ngoài. Đây chính là lý do XPS vượt trội về khả năng chống thấm so với các loại xốp khác.

Nhận diện nhanh: XPS thường có màu xanh lam, xanh lá hoặc cam tùy thương hiệu, bề mặt nhẵn mịn, không thấy hạt.

Thông số nổi bật của tấm xốp XPS 5cm:

  • Hệ số dẫn nhiệt: 0,028–0,034 W/mK (thấp nhất trong nhóm xốp cứng)
  • Cường độ chịu nén: 250–700 kPa tùy tỷ trọng
  • Hút nước: < 0,3% thể tích — gần như không thấm

Xốp EPS 5cm (Expanded Polystyrene — Xốp Trắng Hạt)

Xốp cứng 5cm: Phân loại, thông số kỹ thuật, bảng giá

Tấm xốp EPS dày 5cm được làm từ các hạt polystyrene nở phồng và ép kết lại. Nhận diện dễ dàng nhờ bề mặt có hạt trắng nhìn thấy được.

EPS là lựa chọn kinh tế nhất trong nhóm xốp cứng, nhẹ hơn XPS khoảng 30–40%, dễ cắt tạo hình. Tuy nhiên, do cấu trúc tế bào không kín hoàn toàn, EPS hút nước nhiều hơn và chịu nén kém hơn XPS — đây là điểm yếu chính cần lưu ý khi dùng trong xây dựng.

Xốp PE Cứng 5cm (Polyethylene Foam)

Xốp PE cứng được làm từ nhựa Polyethylene, thường có màu trắng hoặc đen, cấu trúc dạng tấm hoặc cuộn. Hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,032 W/mK, có khả năng cách nhiệt đạt 95–97%.

Ứng dụng chính của PE cứng 5cm là đóng gói bảo vệ hàng hóa, chống sốc trong vận chuyển — nhờ khả năng hấp thụ va đập tốt và bề mặt không trầy xước hàng hóa.

Bảng So Sánh Chi Tiết 3 Loại Xốp Cứng 5cm

So Sánh Thông Số Kỹ Thuật

Tiêu chí XPS 5cm EPS 5cm PE Cứng 5cm
Tỷ trọng 32–40 kg/m³ 15–25 kg/m³ 20–33 kg/m³
Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) 0,028–0,034 0,039–0,040 0,032
Cường độ chịu nén 250–700 kPa 60–150 kPa Trung bình
Khả năng chống thấm ⭐⭐⭐⭐⭐ Xuất sắc ⭐⭐ Thấp ⭐⭐⭐⭐ Tốt
Độ bền lâu dài ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐
Giá tham khảo/tấm 110k–155k 29k–55k 80k–120k
Khả năng gia công Trung bình Dễ Dễ
Thân thiện môi trường Trung bình Trung bình Tốt

So Sánh Về Ứng Dụng Phù Hợp

Câu hỏi “XPS hay EPS tốt hơn?” không có câu trả lời tuyệt đối. Cách đặt câu hỏi đúng là: “Ứng dụng của tôi cần tính năng gì?”

Ứng dụng Loại khuyến nghị Lý do
Cách nhiệt mái bê tông, mái tôn XPS T35–T38 Chịu lực, chống thấm, bền dài hạn
Lót sàn, nâng nền chống ẩm XPS T35+ Bắt buộc — chống thấm, chịu nén
Cách nhiệt tường, vách ngăn XPS T28–T32 hoặc EPS 15–20kg Tùy vị trí trong/ngoài nhà
Đóng gói hàng điện tử, dễ vỡ EPS hoặc PE cứng Nhẹ, hấp thụ va đập
Bảo ôn thực phẩm, kho lạnh EPS hoặc XPS Cách nhiệt tốt, vệ sinh
Làm mô hình, sa bàn, trang trí EPS Nhẹ nhất, dễ cắt, giá thấp nhất

💡 Kinh nghiệm thực tế của chúng tôi: Với mái tôn nhà xưởng, chúng tôi thường tư vấn XPS 5cm tỷ trọng T35 trở lên. Một khách hàng tại Hà Đông đã tiết kiệm được hơn 40% chi phí điện điều hòa sau khi cải tạo mái bằng XPS 5cm — khoản đầu tư hoàn vốn trong chưa đến 18 tháng.

Top 7 tấm cách nhiệt chống nóng hiệu quả nhất theo chuyên gia

Hướng Dẫn Chọn Đúng Loại Xốp Cứng 5cm Theo Mục Đích

Chọn Xốp Theo Công Trình Xây Dựng

Cách Nhiệt Mái Tôn, Mái Bê Tông

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của xốp XPS 5cm tại Việt Nam. Mái nhà chịu nắng trực tiếp, nhiệt độ mặt tôn có thể lên đến 70–80°C vào mùa hè.

Tại sao phải chọn XPS tỷ trọng 35–38 kg/m³?

  • Phải chịu tải trọng (người đi lại bảo trì, lớp bê tông bảo vệ bên trên)
  • Tiếp xúc với nước mưa liên tục → cần chống thấm tốt
  • Cần duy trì hiệu quả cách nhiệt trong 20–30 năm

Cách Nhiệt Tường, Vách Ngăn

Tường trong nhà (không tiếp xúc trực tiếp với mưa): có thể dùng XPS T28–T32 hoặc EPS 15–20 kg/m³ để tiết kiệm chi phí.

Tường ngoài (tiếp xúc nắng mưa): bắt buộc dùng XPS — EPS sẽ hút nước, phồng rộp và mất tính năng cách nhiệt theo thời gian.

Lót Sàn, Nâng Nền Chống Ẩm

Đây là trường hợp chúng tôi thấy nhiều sai lầm nhất. Người ta mua EPS để tiết kiệm tiền, nhưng EPS không đủ cứng để chịu tải trọng sàn và sẽ bị lún, biến dạng.

Quy tắc bất di bất dịch: Lót sàn, nâng nền → chỉ dùng XPS, tỷ trọng tối thiểu 35 kg/m³.

Chọn Xốp Theo Nhu Cầu Đóng Gói & Vận Chuyển

  • Hàng điện tử, thiết bị dễ vỡ: EPS 5cm hoặc PE cứng 5cm — hấp thụ va đập tốt, nhẹ, dễ cắt theo hình dạng sản phẩm
  • Hàng lạnh, thực phẩm đông lạnh: EPS hoặc XPS dạng hộp — cách nhiệt tốt, dễ vệ sinh
  • Hàng nặng, cần đỡ lực nén: XPS — chịu nén vượt trội

Chọn Xốp Cho Làm Mô Hình, Sa Bàn, Trang Trí

EPS là vua trong ứng dụng này: nhẹ nhất, dễ cắt bằng dao thường hoặc dây điện trở nhiệt, có thể tạo hình tự do.

Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không dùng sơn dầu (sơn alkyd, sơn enamel) lên EPS — dung môi trong sơn dầu sẽ ăn mòn và phá hủy xốp ngay lập tức. Chỉ dùng sơn nước (acrylic).

Bảng Giá Xốp Cứng 5cm Cập Nhật Tháng 3/2026

Bảng Giá Xốp XPS 5cm Theo Tỷ Trọng

Kích thước tiêu chuẩn phổ biến nhất: 600×1200mm (0,72 m²/tấm)

Tỷ trọng Ký hiệu Giá/tấm (600×1200mm) Phù hợp cho
28 kg/m³ T28 Liên hệ Tường ngăn nội thất
32 kg/m³ T32 Liên hệ Cách nhiệt tường ngoài
35 kg/m³ T35 Liên hệ Mái tôn, lót sàn
38–40 kg/m³ T38–T40 Liên hệ Mái bê tông, sàn công nghiệp

Giá sỉ từ 50 tấm trở lên — liên hệ trực tiếp để nhận báo giá tốt nhất.

Bảng Giá Xốp EPS 5cm Theo Tỷ Trọng

Tỷ trọng Giá/tấm (1000×1000mm) Đặc điểm
4 kg/m³ Liên hệ Mềm, dễ vỡ — chỉ dùng đóng gói nhẹ
10 kg/m³ Liên hệ Cứng vừa — đóng gói hàng vừa
15–20 kg/m³ Liên hệ Cứng cao — cách nhiệt, đóng gói nặng

Bảng Giá Xốp PE Cứng 5cm

PE foam dạng tấm khổ 1000mm: 80.000–120.000 VNĐ/tấm (tùy tỷ trọng và màu sắc).

Giải Thích Tỷ Trọng — Ý Nghĩa Thực Tế Khi Chọn Mua

Đây là thông số mà hầu hết người mua bỏ qua nhưng lại quyết định 70% chất lượng thực tế của sản phẩm.

Tỷ trọng = Khối lượng (kg) / Thể tích (m³)

Tỷ trọng càng cao → vật liệu càng đặc → cứng hơn, cách nhiệt tốt hơn, chịu lực tốt hơn, bền hơn — và giá cao hơn tương ứng.

Cách hiểu đơn giản: Hai tấm xốp cùng kích thước 5cm, tấm nào nặng hơn khi cầm trên tay → tấm đó tốt hơn.

Bảng gợi ý nhanh theo mục đích:

Mục đích Tỷ trọng tối thiểu cần đạt
Lót sàn, nâng nền XPS ≥ 35 kg/m³
Cách nhiệt mái XPS ≥ 35 kg/m³
Cách nhiệt tường trong XPS ≥ 28 kg/m³ hoặc EPS ≥ 15 kg/m³
Đóng gói hàng nặng EPS ≥ 15 kg/m³ hoặc PE ≥ 25 kg/m³
Đóng gói hàng nhẹ EPS ≥ 10 kg/m³
Làm mô hình, trang trí EPS ≥ 4 kg/m³

📞 Cần báo giá sỉ cho dự án lớn? Liên hệ hotline 0946953943 hoặc email xopviet89@gmail.com — chúng tôi sẽ tư vấn và báo giá trong vòng 30 phút.

Tổng kho xốp cắm hoa Tiến Phong (xopviet.com)

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Xốp Cứng 5cm

Kích Thước Tiêu Chuẩn Và Dung Sai Cho Phép

Kích thước phổ biến trên thị trường Việt Nam:

  • 600×1200mm (0,72 m²/tấm) — phổ biến nhất, dễ vận chuyển
  • 1000×1000mm (1,00 m²/tấm) — dùng nhiều trong đóng gói
  • 1000×2000mm (2,00 m²/tấm) — cho công trình lớn, ít mối nối

Dung sai độ dày cho phép: ±2mm. Khi nhận hàng, nên kiểm tra ngẫu nhiên 5–10% số tấm bằng thước kẹp để đảm bảo đúng độ dày 50mm. Một số nhà cung cấp kém uy tín cắt giảm xuống 47–48mm, tưởng nhỏ nhưng ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt thực tế.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ XPS 5cm

Thông số Giá trị
Độ dày 50mm ±2mm
Mật độ 32–40 kg/m³
Hệ số dẫn nhiệt (λ) 0,028–0,034 W/mK
Cường độ chịu nén 250–700 kPa
Hút nước (24h ngâm) < 0,3% thể tích
Giới hạn chịu nhiệt -40°C đến +75°C
Hệ số giãn nở tuyến tính 0,07 mm/(m·K)
Tuổi thọ 30–50 năm

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ EPS 5cm

Thông số Giá trị
Độ dày 50mm ±2mm
Thể trọng 15–25 kg/m³
Độ bền nén 60–150 kPa
Hệ số dẫn nhiệt (λ) ≤ 0,040 W/mK
Tính ổn định kích thước ±5%
Hút nước 1–4% thể tích
Giới hạn chịu nhiệt -80°C đến +80°C

Hướng Dẫn Thi Công Xốp Cứng 5cm Đúng Kỹ Thuật

Thi Công Xốp XPS 5cm Cách Nhiệt Mái Bê Tông

Chuẩn Bị Bề Mặt Và Vật Tư

Vật tư cần chuẩn bị:

  • Tấm XPS 5cm (tỷ trọng T35–T38)
  • Primer Bitumen hoặc tương đương
  • Màng chống thấm (Sika BC Bitumen hoặc tương đương)
  • Màng PE bảo vệ
  • Lưới thép W4–6mm bước lưới 20×20cm
  • Vữa/bê tông bảo vệ

Kiểm tra bề mặt trước khi thi công: bề mặt bê tông phải khô hoàn toàn (độ ẩm < 8%), sạch bụi bẩn, không có vết nứt, bong tróc.

Quy Trình Thi Công 7 Bước

Bước 1: Vệ sinh toàn bộ bề mặt mái bê tông, loại bỏ bụi, rêu mốc, phế liệu

Bước 2: Quét 1 lớp Primer đều trên toàn bộ bề mặt, chờ khô hoàn toàn (2–4 giờ tùy thời tiết)

Bước 3: Thi công lớp chống thấm Bitumen — quét 2 lớp, lớp sau vuông góc lớp trước

Bước 4: Trải màng PE bảo vệ lớp chống thấm, các mép chồng lên nhau ít nhất 100mm

Bước 5: Đặt tấm XPS 5cm — xếp so le kiểu gạch chỉ để tránh khớp nối thẳng hàng (điểm yếu chịu lực)

Bước 6: Thi công lưới thép W4–6mm bước 20×20cm, kê lên tấm XPS bằng con kê nhựa để lưới nằm giữa lớp bê tông

Bước 7: Đổ bê tông bảo vệ dày tối thiểu 5cm, tạo dốc thoát nước i = 5% về hướng ống thoát

Thi Công Xốp XPS 5cm Lót Sàn Nâng Nền

Quy trình đơn giản hơn so với mái, phù hợp tự thi công:

  1. Vệ sinh nền, đảm bảo phẳng, không có đá sỏi nhọn
  2. Trải màng chống ẩm PE 2 lớp, mép chồng nhau 150mm
  3. Đặt tấm XPS 5cm — chừa khe co giãn 5–10mm giữa các tấm và dọc theo tường
  4. Đổ vữa san nền hoặc bê tông mác 200 dày ≥ 5cm

Thi Công Xốp EPS 5cm Đóng Gói Hàng Hóa

Kỹ thuật cắt EPS đúng cách:

  • Cắt bằng dây điện trở nhiệt (hot wire cutter): cho đường cắt mịn, không tạo vụn — khuyến nghị cho số lượng lớn
  • Cắt bằng dao bén, cưa tay: đường cắt có thể hơi thô, cần đường kẻ rõ ràng — phù hợp cho ít tấm

Đóng khung bảo vệ 6 mặt hàng hóa:

  1. Cắt 2 tấm đáy và nắp theo kích thước đáy hàng
  2. Cắt 4 tấm thành theo chiều cao + độ dày xốp
  3. Lắp ráp bằng băng dính hoặc keo hot melt
  4. Kiểm tra: hàng hóa không tiếp xúc trực tiếp vỏ thùng, khoảng đệm đều nhau

Tính Toán Định Mức — Cần Bao Nhiêu Tấm Xốp Cứng 5cm?

Công Thức Tính Số Lượng Tấm Xốp Cần Mua

Số tấm = (Diện tích cần phủ ÷ Diện tích 1 tấm) × Hệ số dư hao

Hệ số dư hao:

  • Bề mặt đơn giản, ít cắt: 1,05 (dư 5%)
  • Bề mặt có nhiều góc cạnh, ô cửa: 1,10 (dư 10%)
  • Đóng gói hình dạng phức tạp: 1,15 (dư 15%)

Ví dụ thực tế: Mái nhà 50m², dùng tấm XPS 600×1200mm (0,72 m²/tấm), bề mặt đơn giản: 50 ÷ 0,72 × 1,08 = 75 tấm

Chi phí ước tính: 75 × 140.000 (XPS T35) = 10.500.000 VNĐ

Bảng Định Mức Nhanh Theo Diện Tích

(Kích thước tấm tiêu chuẩn 600×1200mm — hệ số dư hao 1,08)

Diện tích Số tấm cần mua Chi phí XPS T28 Chi phí XPS T35 Chi phí EPS 15kg
20 m² 30 tấm 3.450.000 VNĐ 4.200.000 VNĐ 1.350.000 VNĐ
30 m² 45 tấm 5.175.000 VNĐ 6.300.000 VNĐ 2.025.000 VNĐ
50 m² 75 tấm 8.625.000 VNĐ 10.500.000 VNĐ 3.375.000 VNĐ
80 m² 120 tấm 13.800.000 VNĐ 16.800.000 VNĐ 5.400.000 VNĐ
100 m² 150 tấm 17.250.000 VNĐ 21.000.000 VNĐ 6.750.000 VNĐ

Giá trên là tham khảo, đã tính hệ số dư hao. Liên hệ để nhận báo giá sỉ cho số lượng từ 50 tấm.

Những Lỗi Phổ Biến Khi Mua Và Sử Dụng Xốp Cứng 5cm

5 Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Mua

Sai lầm 1: Mua EPS thay XPS cho ứng dụng chịu lực

Đây chính là lỗi của anh nhà thầu trong câu chuyện mở đầu. EPS chịu nén chỉ 60–150 kPa so với XPS 250–700 kPa. Dùng EPS để lót sàn chịu tải sẽ dẫn đến lún, biến dạng không thể phục hồi.

Sai lầm 2: Chọn tỷ trọng thấp để tiết kiệm tiền

Chênh lệch giữa XPS T28 và T35 chỉ khoảng 20.000–25.000 VNĐ/tấm. Nhưng khả năng cách nhiệt và tuổi thọ chênh nhau đáng kể. Trong một dự án 100 tấm, tiết kiệm được 2–2,5 triệu đồng nhưng có thể phải làm lại sớm hơn 10 năm.

Sai lầm 3: Không kiểm tra kích thước thực tế khi nhận hàng

Dung sai ±2mm là chấp nhận được. Nhưng một số sản phẩm kém chất lượng chỉ đạt 45–47mm thay vì 50mm. Hãy đo ngẫu nhiên 10% số tấm khi nhận hàng.

Sai lầm 4: Mua xốp không rõ nguồn gốc, không có chứng nhận

Xốp giả, xốp tái chế có thể có tỷ trọng không đồng đều, hệ số dẫn nhiệt cao hơn thực tế, thậm chí không đạt tiêu chuẩn phòng cháy. Luôn yêu cầu CO/CQ (chứng nhận xuất xứ và chất lượng).

Sai lầm 5: Không tính hệ số hao hụt khi cắt

Thiếu vật liệu giữa chừng, phải đặt thêm gấp đôi vận chuyển là câu chuyện chúng tôi nghe rất thường xuyên. Luôn mua dư ít nhất 5–10% so với tính toán.

Cách Phân Biệt Xốp Cứng Chất Lượng Tốt Và Kém

Kiểm tra bằng mắt:

  • Màu sắc đồng đều, không có vết đốm, ố vàng
  • Bề mặt phẳng, không bong tróc, không nứt nẻ
  • Với EPS: hạt đều nhau, không có vùng hạt lớn hạt nhỏ lộn xộn

Kiểm tra bằng tay:

  • Ấn mạnh bằng ngón cái: xốp tốt không lõm hoặc lõm rất nhỏ và phục hồi nhanh
  • Bẻ nhẹ: vết gãy phải đều, sạch — không tơi vụn hoặc tách lớp

Kiểm tra bằng cân:

  • Cân 1 tấm và đo kích thước chính xác → tính tỷ trọng thực tế
  • So sánh với thông số nhà sản xuất cam kết

Hướng dẫn thi công xốp XPS 25mm đúng kỹ thuật

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xốp Cứng 5cm (FAQ)

Xốp Cứng 5cm Có Chịu Được Nước Và Ngâm Ẩm Lâu Dài Không?

Câu trả lời phụ thuộc vào loại xốp:

  • XPS 5cm: Hoàn toàn chịu được. Cấu trúc tế bào kín hoàn toàn giúp hút nước dưới 0,3% thể tích sau 24 giờ ngâm. XPS có thể dùng dưới nước, dưới đất trong nhiều năm mà không giảm hiệu quả cách nhiệt.
  • EPS 5cm: Không nên dùng trong môi trường ẩm ướt liên tục. EPS có thể hút 1–4% nước theo thể tích, làm tăng hệ số dẫn nhiệt và giảm hiệu quả cách nhiệt theo thời gian.

Tỷ Trọng Xốp Cứng 5cm Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng?

Tỷ trọng = Khối lượng (kg) / Thể tích (m³)

Ví dụ: Tấm XPS T35, kích thước 0,6m × 1,2m × 0,05m = 0,036 m³ → Khối lượng = 35 × 0,036 = 1,26 kg/tấm

Tỷ trọng càng cao → Vật liệu càng đặc → Cứng hơn, cách nhiệt tốt hơn, chịu nén tốt hơn, độ bền cao hơn, nhưng giá cũng cao hơn tương ứng.

Xốp Cứng 5cm Được Dùng Trong Những Lĩnh Vực Nào?

  • Xây dựng dân dụng & công nghiệp: cách nhiệt mái, tường, sàn
  • Đóng gói & logistics: bảo vệ hàng hóa trong vận chuyển
  • Kho lạnh & bảo ôn thực phẩm: giữ nhiệt độ ổn định
  • Trang trí, mô hình quảng cáo: sa bàn, backdrop, chữ nổi
  • Âm nhạc & studio: cách âm kết hợp với vật liệu tiêu âm

Xốp XPS 5cm Và Xốp EPS 5cm Cái Nào Tốt Hơn?

Không có câu trả lời tuyệt đối — phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích sử dụng:

  • XPS tốt hơn khi: Cần chịu lực, chống thấm, môi trường ẩm ướt, công trình dài hạn
  • EPS tốt hơn khi: Cần giá rẻ, trọng lượng nhẹ, dễ gia công, tạo hình tự do, đóng gói

Có Thể Tự Thi Công Xốp Cứng 5cm Mà Không Cần Thợ Không?

  • Thi công sàn, tường nội thất: Có — nếu đọc kỹ hướng dẫn kỹ thuật và chuẩn bị đủ dụng cụ, vật tư. Chúng tôi có thể hỗ trợ hướng dẫn miễn phí qua điện thoại.
  • Thi công mái bê tông: Nên thuê thợ có kinh nghiệm — vì liên quan đến lớp chống thấm phức tạp và đổ bê tông bảo vệ. Sai sót ở bước này có thể dẫn đến thấm dột nghiêm trọng.

Hệ Số Dẫn Nhiệt (λ) Của Xốp Cứng 5cm Có Nghĩa Là Gì?

λ (lambda) là lượng nhiệt (Watt) truyền qua 1m² vật liệu dày 1m trong 1 giây khi chênh lệch nhiệt độ 2 mặt là 1°C.

λ càng thấp → cách nhiệt càng tốt.

So sánh trực quan:

  • Bê tông: λ ≈ 1,7 W/mK
  • Gạch đặc: λ ≈ 0,8 W/mK
  • XPS 5cm: λ = 0,028–0,034 W/mK → Cách nhiệt tốt hơn bê tông ~50 lần
  • EPS 5cm: λ ≤ 0,040 W/mK → Cách nhiệt tốt hơn bê tông ~42 lần

Tạm Kết

Tóm Tắt Lựa Chọn Theo 3 Nhóm Người Dùng

Sau 2.000+ từ phân tích chi tiết, chúng tôi tóm gọn lại thành 3 khuyến nghị cụ thể:

Chủ nhà cải tạo: Chọn XPS T35, 5cm — cân bằng tốt nhất giữa chất lượng và chi phí cho mái và sàn. Giao hàng nhanh trong ngày tại Hà Nội, kèm hướng dẫn thi công chi tiết.

Nhà thầu xây dựng: Chọn XPS T38–T40 cho công trình cần độ bền cao. Mua sỉ theo khối lượng để có giá tốt nhất, yêu cầu CO/CQ đầy đủ để đảm bảo chất lượng nghiệm thu.

Công ty đóng gói: Chọn EPS 5cm tỷ trọng 10–15 kg/m³ cho hàng điện tử, hoặc PE cứng 5cm cho hàng cần bề mặt tiếp xúc mịn. Đặt số lượng lớn, thỏa thuận giá sỉ tháng/quý để tối ưu chi phí.

Liên Hệ Báo Giá Và Đặt Hàng

Chúng tôi — Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong — là nhà sản xuất và phân phối trực tiếp xốp cứng XPS, EPS, PE tại Hà Nội với hơn 15 năm kinh nghiệm. Mua trực tiếp từ nhà sản xuất = giá tốt hơn 15–25% so với đại lý trung gian.

Cam kết của chúng tôi:

  • ✅ Đúng tỷ trọng, đúng kích thước — kiểm tra trước khi giao
  • ✅ Giao hàng nhanh trong ngày tại Hà Nội và vùng lân cận
  • ✅ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật thi công miễn phí
  • ✅ Báo giá sỉ trong 30 phút

📍 Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội | Xem bản đồ

🌐 Website: xopviet.com

📧 Email: xopviet89@gmail.com

📞 Hotline tư vấn: 0946953943 (8:00–17:30, Thứ 2–Thứ 7)

Cập nhật tháng 3/2026 | Chuyên gia vật liệu xây dựng — Tiến Phong

Có thể bạn cũng quan tâm:

Zalo