Xốp EPS và XPS: Giải pháp nào tối ưu cho công trình của bạn
Trong hơn 15 năm đồng hành cùng các công trình xây dựng tại Việt Nam, chúng tôi – Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong thường xuyên nhận được câu hỏi: “Nên chọn xốp EPS hay XPS cho công trình?” Đây không chỉ là câu hỏi đơn giản về vật liệu mà còn liên quan đến hiệu quả đầu tư dài hạn của công trình.
Tuần trước, một kỹ sư xây dựng tại Hà Nội đã liên hệ với chúng tôi để tư vấn cho dự án nhà xưởng 2000m² tại Bắc Ninh. Anh phân vân giữa việc sử dụng tấm xốp EPS giá rẻ hay đầu tư cao hơn cho XPS. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt giữa hai loại vật liệu, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.
Tổng quan về xốp EPS và XPS trong xây dựng hiện đại
Trong bối cảnh giá điện tăng cao và biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, vai trò của vật liệu cách nhiệt trong các công trình xây dựng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Theo nghiên cứu của Bộ Xây dựng, các công trình sử dụng hệ thống cách nhiệt hiệu quả có thể tiết kiệm 25-40% chi phí điện năng hàng năm.
Tại Tiến Phong, chúng tôi đã chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt trong xu hướng sử dụng vật liệu cách nhiệt từ những giải pháp truyền thống sang các vật liệu hiện đại như xốp EPS và XPS. Cả hai loại vật liệu này đều thuộc họ polystyrene, nhưng có sự khác biệt cơ bản về cấu trúc, hiệu suất và ứng dụng.
Xốp EPS là gì? Đặc điểm và cấu tạo

EPS (Expanded Polystyrene) hay còn gọi là xốp trắng, là vật liệu được tạo thành từ hạt polystyrene kích nở bằng hơi nước dưới tác động của nhiệt. Khi quan sát dưới kính hiển vi, bạn sẽ thấy cấu trúc gồm các hạt nhỏ kết dính với nhau, tạo thành cấu trúc tổ ong với nhiều khoang khí nhỏ.
Quy trình sản xuất từ hạt Polystyrene kích nở bằng hơi nước
Tại nhà máy của Tiến Phong, quy trình sản xuất xốp EPS bao gồm các bước chính:
- Tiền kích nở: Hạt polystyrene nguyên sinh được đưa vào máy kích nở sơ bộ bằng hơi nước nóng, khiến thể tích hạt tăng lên 20-50 lần.
- Ủ hạt: Các hạt sau khi kích nở được ủ trong silo từ 12-24 giờ để ổn định.
- Tạo hình: Hạt sau khi ủ được đưa vào khuôn và tiếp tục được kích nở lần 2 bằng hơi nước, hạt nở và liên kết với nhau tạo thành khối.
- Định hình và cắt: Khối xốp sau khi định hình được cắt theo kích thước yêu cầu.
Ưu điểm: Trọng lượng nhẹ, giá thành rẻ, linh hoạt trong đóng gói
Qua kinh nghiệm cung cấp cho hàng trăm công trình, chúng tôi nhận thấy xốp EPS nổi bật với các ưu điểm sau:
- Trọng lượng siêu nhẹ: Chỉ 15-30kg/m³, giúp giảm tải trọng cho công trình.
- Chi phí hợp lý: Giá thành thấp hơn 30-40% so với XPS, phù hợp với các dự án có ngân sách hạn chế.
- Dễ gia công: Có thể cắt, uốn, định hình dễ dàng theo yêu cầu.
- Khả năng cách nhiệt tốt: Hệ số dẫn nhiệt từ 0.035 đến 0.040 W/mK.
- Thân thiện môi trường: Có thể tái chế 100%.
Tuy nhiên, xốp EPS cũng có những hạn chế như khả năng chống nước kém, độ bền cơ học thấp hơn so với XPS.
Xốp XPS là gì? Tại sao gọi là xốp cách nhiệt cao cấp?

XPS (Extruded Polystyrene) là vật liệu cách nhiệt cao cấp được sản xuất bằng phương pháp ép đùn. Đây là công nghệ tiên tiến mà Tiến Phong đã nhập từ Hàn Quốc, giúp tạo ra sản phẩm có hiệu suất vượt trội so với EPS truyền thống.
Cấu tạo phân tử ô kín siêu liên kết qua quy trình nhiệt ép đùn
Cấu trúc phân tử của XPS là điểm khác biệt quan trọng nhất so với EPS:
- Cấu trúc tế bào đồng nhất: XPS có cấu trúc tế bào kín và đồng nhất xuyên suốt, tạo thành một khối liền mạch.
- Quy trình sản xuất công nghệ cao: Hạt polystyrene được nóng chảy hoàn toàn, trộn đều với chất tạo khí, sau đó được đùn ép qua khuôn và làm lạnh nhanh.
- Mật độ cao: Với mật độ từ 30-45kg/m³, XPS có cấu trúc chắc chắn hơn nhiều so với EPS.
Kết quả là một vật liệu có cấu trúc đồng nhất, không có khe hở giữa các hạt như EPS, mang lại khả năng chống thấm và chịu lực vượt trội.
Ưu điểm: Khả năng chống thấm nước gần như tuyệt đối, chịu lực nén cực cao
Qua thực tế triển khai các dự án lớn như kho lạnh, nhà xưởng công nghiệp, chúng tôi đánh giá XPS có các ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống thấm xuất sắc: Độ hút nước chỉ dưới 1%, gần như không thấm nước.
- Cường độ chịu nén cao: Từ 250-700kPa, có thể chịu tải trọng lớn mà không biến dạng.
- Hiệu suất cách nhiệt ổn định: Hệ số dẫn nhiệt từ 0.028 đến 0.033 W/mK, thấp hơn và ổn định hơn so với EPS.
- Tuổi thọ cao: Duy trì hiệu suất cách nhiệt trên 50 năm, không bị suy giảm theo thời gian.
- Khả năng chống cháy: Được xử lý chống cháy, tự dập tắt khi nguồn lửa bị loại bỏ.
Với những ưu điểm này, không ngạc nhiên khi XPS được các kỹ sư và nhà thầu gọi là “vật liệu cách nhiệt cao cấp” và thường được lựa chọn cho các công trình đòi hỏi độ bền cao, chịu được điều kiện khắc nghiệt.
Bảng so sánh chi tiết xốp EPS và xốp XPS
| Tiêu chí | Xốp EPS | Xốp XPS |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Cấu trúc tế bào hở, các hạt nở liên kết với nhau | Cấu trúc tế bào đồng nhất, kín hoàn toàn |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.035-0.040 W/mK | 0.028-0.033 W/mK |
| Khả năng hút nước | 3-5% thể tích | <1% thể tích |
| Cường độ chịu nén | 100-250 kPa | 250-700 kPa |
| Tỷ trọng | 15-30 kg/m³ | 30-45 kg/m³ |
| Độ bền thời gian | 20-30 năm | 50+ năm |
| Giá thành (2024) | 80.000-150.000đ/m² (tùy độ dày) | 150.000-350.000đ/m² (tùy độ dày) |
| Ứng dụng phổ biến | Cách nhiệt mái tôn, đóng gói, panel nhẹ | Tôn nền, mái bằng, kho lạnh, cách nhiệt nền móng |
5 Điểm khác biệt cốt lõi giữa xốp EPS và XPS
Khả năng cách nhiệt: XPS ổn định và dài hạn hơn EPS
Qua các dự án thực tế, chúng tôi nhận thấy mặc dù cả hai loại vật liệu đều có khả năng cách nhiệt tốt, nhưng XPS duy trì hiệu quả ổn định hơn theo thời gian. Tại một nhà máy dệt may ở Hưng Yên mà chúng tôi cung cấp vật liệu cách 5 năm trước, phần mái sử dụng XPS vẫn giữ nguyên hiệu quả cách nhiệt, trong khi phần sử dụng EPS đã có dấu hiệu suy giảm do hút ẩm.
Khả năng chống thấm: XPS (<1% thể tích) vượt trội so với EPS (3-5%)
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất. XPS với cấu trúc tế bào kín gần như không thấm nước (dưới 1% thể tích), trong khi EPS có thể hút từ 3-5% nước theo thể tích. Trong một dự án kho lạnh tại Bắc Ninh, sau 3 năm sử dụng, khu vực lắp đặt EPS đã xuất hiện hiện tượng ngưng tụ hơi nước và giảm hiệu quả cách nhiệt, trong khi khu vực sử dụng XPS vẫn hoạt động tối ưu.
Độ bền cơ học: XPS chịu nén tốt hơn EPS gấp 2-3 lần
Với cường độ chịu nén từ 250-700kPa, XPS có khả năng chịu tải trọng cao hơn EPS (100-250kPa) từ 2-3 lần. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng như tôn nền nhà xưởng, bãi đỗ xe hay mái bằng có người đi lại. Tại một dự án bãi đỗ xe tải ở Hà Nội, sau 2 năm, khu vực sử dụng EPS đã xuất hiện vết lún, trong khi khu vực sử dụng XPS vẫn giữ nguyên độ phẳng.
Tuổi thọ công trình: XPS có thể duy trì hiệu quả trên 50 năm
Dựa trên dữ liệu từ các nhà sản xuất và công trình thực tế, XPS có khả năng duy trì hiệu quả cách nhiệt trên 50 năm, trong khi EPS thường suy giảm hiệu suất sau 20-30 năm. Điều này làm cho XPS trở thành lựa chọn kinh tế hơn nếu tính theo chi phí vòng đời (life-cycle cost).
Chi phí đầu tư: EPS là lựa chọn kinh tế hơn
Về mặt chi phí ban đầu, EPS có lợi thế rõ ràng với giá thành thấp hơn 30-40% so với XPS. Với ngân sách 100 triệu đồng, bạn có thể cách nhiệt được khoảng 1000m² mái tôn bằng EPS độ dày 30mm, nhưng chỉ khoảng 600m² nếu sử dụng XPS cùng độ dày.

Khi nào nên chọn xốp EPS và khi nào nên chọn xốp XPS?
Trường hợp nên dùng xốp EPS (Đóng gói, cách nhiệt thông thường, ngân sách thấp)
Qua kinh nghiệm tư vấn cho hàng nghìn khách hàng, chúng tôi khuyên nên sử dụng xốp EPS trong các trường hợp:
- Cách nhiệt mái tôn dân dụng: Nhà ở, văn phòng nhỏ không có yêu cầu đặc biệt về độ bền.
- Ứng dụng đóng gói, bảo vệ hàng hóa: EPS nhẹ, dễ gia công và có khả năng chống sốc tốt.
- Các ứng dụng tạm thời: Công trình tạm, cách nhiệt tạm thời.
- Dự án có ngân sách hạn chế: Khi chi phí là yếu tố quyết định.
- Khu vực không tiếp xúc trực tiếp với nước: Trần giả, vách ngăn nội thất.
Trường hợp nên dùng xốp XPS (Tôn nền nhà cao tầng, kho lạnh, khu vực ẩm ướt, mái bằng)
XPS là lựa chọn tối ưu trong các trường hợp:
- Kho lạnh và nhà xưởng công nghiệp: Đòi hỏi cách nhiệt ổn định, lâu dài.
- Tôn nền chịu lực: Nền nhà xưởng, bãi đỗ xe, sàn kỹ thuật chịu tải trọng lớn.
- Mái bằng và các khu vực tiếp xúc với nước: Do khả năng chống thấm vượt trội.
- Các khu vực đòi hỏi tuổi thọ cao: Công trình cao cấp, dài hạn.
- Hệ thống sưởi sàn: XPS có độ ổn định kích thước tốt khi nhiệt độ thay đổi.
- Cách nhiệt cho tường ngoài: Đặc biệt trong hệ thống tường hai lớp (cavity wall).
Báo giá xốp EPS và XPS mới nhất 2026 tại Tiến Phong
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá (Độ dày, tỷ trọng, số lượng đặt hàng)
Giá cả của xốp EPS và XPS phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Độ dày: Càng dày, giá càng cao.
- Tỷ trọng/Mật độ: Mật độ cao hơn đồng nghĩa với cường độ chịu nén cao hơn và giá thành cao hơn.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn thường được chiết khấu.
- Yêu cầu đặc biệt: Xử lý chống cháy, màu sắc đặc biệt sẽ làm tăng chi phí.
- Vận chuyển: Khoảng cách vận chuyển ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Bảng giá tham khảo cho các dòng 25mm, 30mm, 50mm
Bảng giá xốp EPS (Đơn vị: VNĐ/m²)
| Độ dày | Tỷ trọng 15 kg/m³ | Tỷ trọng 20 kg/m³ | Tỷ trọng 25 kg/m³ |
|---|---|---|---|
| 25mm | 65.000 | 80.000 | 95.000 |
| 30mm | 78.000 | 96.000 | 114.000 |
| 50mm | 130.000 | 160.000 | 190.000 |
Bảng giá xốp XPS (Đơn vị: VNĐ/m²)
| Độ dày | Cường độ chịu nén 250 kPa | Cường độ chịu nén 400 kPa | Cường độ chịu nén 500 kPa |
|---|---|---|---|
| 25mm | 145.000 | 175.000 | 205.000 |
| 30mm | 174.000 | 210.000 | 246.000 |
| 50mm | 290.000 | 350.000 | 410.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi theo số hotline 0946953943 để được báo giá chính xác nhất.
Hướng dẫn thi công xốp EPS và XPS đúng kỹ thuật
Qua kinh nghiệm 15 năm trong ngành, chúng tôi nhận thấy việc thi công đúng kỹ thuật quyết định tới 40% hiệu quả của hệ thống cách nhiệt. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Chuẩn bị bề mặt:
- Đảm bảo bề mặt khô ráo, sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ.
- Xử lý các vết nứt, lỗ hổng trước khi lắp đặt.
- Lắp đặt xốp EPS:
- Sử dụng keo chuyên dụng hoặc vữa dán.
- Đối với mái tôn: Lắp đặt theo hướng vuông góc với hướng tôn.
- Đảm bảo các tấm xốp được lắp khít với nhau, không tạo khe hở.
- Sử dụng băng keo nhôm để liên kết các mối nối.
- Lắp đặt xốp XPS:
- Đối với tôn nền: Lắp theo phương pháp trải tự do hoặc bán dính.
- Đối với tường: Dùng keo chuyên dụng và vít neo.
- Đối với mái bằng: Cần đảm bảo lớp chống thấm phù hợp dưới hoặc trên XPS tùy thiết kế.
- Xử lý kỹ các mối nối, góc cạnh.
- Bảo vệ bề mặt:
- XPS: Nên bảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp bằng lớp phủ hoặc sơn chuyên dụng.
- EPS: Bắt buộc phải có lớp bảo vệ khi sử dụng ngoài trời.
- Kiểm tra chất lượng:
- Kiểm tra độ phẳng, độ kín khít của các mối nối.
- Đảm bảo không có khoảng trống giữa các tấm xốp.
Để đạt hiệu quả tối ưu, chúng tôi khuyến nghị thuê đội thi công chuyên nghiệp hoặc được hướng dẫn bởi kỹ thuật viên của Tiến Phong.

Mua xốp EPS và XPS ở đâu uy tín, chất lượng?
Tiến Phong – Nhà sản xuất trực tiếp với công nghệ Hàn Quốc
Là nhà sản xuất trực tiếp tại Việt Nam với dây chuyền công nghệ nhập khẩu từ Hàn Quốc, Tiến Phong tự hào cung cấp các sản phẩm xốp EPS và XPS đạt chuẩn chất lượng quốc tế với các ưu điểm:
- Sản xuất theo tiêu chuẩn: Đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM C578, EN 13163, và quy chuẩn Việt Nam.
- Chứng nhận chất lượng: Sản phẩm được kiểm định bởi các đơn vị uy tín như Viện Vật liệu Xây dựng.
- Đa dạng sản phẩm: Nhiều loại độ dày, tỷ trọng để đáp ứng mọi nhu cầu.
- Sản xuất theo yêu cầu: Có thể đáp ứng các yêu cầu đặc biệt về kích thước, tỷ trọng.
Chính sách giao hàng nhanh, hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Với kho hàng rộng lớn tại Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội, chúng tôi cam kết:
- Giao hàng nhanh chóng: Trong vòng 24h đối với Hà Nội và các tỉnh lân cận.
- Vận chuyển toàn quốc: Mạng lưới đối tác vận chuyển rộng khắp.
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ 24/7: Sẵn sàng tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc.
- Chính sách bảo hành rõ ràng: Cam kết về chất lượng sản phẩm.
- Tư vấn miễn phí: Khảo sát, đề xuất giải pháp phù hợp nhất với công trình.
Để được tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:
- Hotline: 0946953943
- Email: xopviet89@gmail.com
- Website: xopviet.com
- Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội (Xem bản đồ)
Câu hỏi thường gặp về xốp EPS và XPS (FAQ)
1. Xốp EPS và XPS có độc hại không?
Cả xốp EPS và XPS đều là vật liệu an toàn, không chứa CFC gây hại cho tầng ozone. Tuy nhiên, cần lưu ý không để xốp tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc ngọn lửa trực tiếp nếu không được xử lý chống cháy.
2. Xốp EPS và XPS có thể tái chế không?
Cả hai loại đều có thể tái chế 100%. Tại Tiến Phong, chúng tôi có quy trình thu gom và tái chế xốp thải, góp phần bảo vệ môi trường.
3. Làm sao để phân biệt xốp EPS và XPS bằng mắt thường?
EPS có cấu trúc hạt rõ ràng, dễ vụn khi bẻ gãy và thường có màu trắng. XPS có cấu trúc đồng nhất, không thấy hạt, rất khó vụn và thường có màu xanh dương, hồng hoặc cam tùy nhà sản xuất.
4. Độ dày xốp cách nhiệt bao nhiêu là đủ?
Tùy thuộc vào ứng dụng và vùng khí hậu. Tại miền Bắc Việt Nam, chúng tôi khuyến nghị:
- Mái tôn: EPS 30-50mm hoặc XPS 25-40mm
- Kho lạnh: XPS 50-100mm tùy nhiệt độ bảo quản
- Tôn nền: XPS 30-50mm tùy tải trọng
5. Liệu có thể sử dụng EPS cho kho lạnh để tiết kiệm chi phí?
Mặc dù có thể sử dụng EPS cho kho lạnh với độ dày lớn hơn, nhưng chúng tôi không khuyến khích. Khả năng hút ẩm của EPS sẽ làm giảm hiệu suất cách nhiệt theo thời gian, tăng chi phí vận hành và bảo trì về lâu dài.
6. Xốp EPS và XPS có thể chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
EPS bắt đầu mềm ở nhiệt độ khoảng 80°C và biến dạng ở 100°C. XPS có độ ổn định nhiệt cao hơn, chịu được đến khoảng 75-90°C tùy loại trước khi mềm.
7. Thời gian bảo hành cho xốp EPS và XPS là bao lâu?
Tại Tiến Phong, chúng tôi bảo hành 5 năm cho sản phẩm XPS và 2 năm cho sản phẩm EPS trong điều kiện sử dụng và lắp đặt đúng kỹ thuật.
Tạm Kết
Qua bài viết này, chúng tôi hy vọng đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về sự khác biệt giữa xốp EPS và XPS. Tổng kết lại:
- EPS là lựa chọn kinh tế, phù hợp với các ứng dụng thông thường, ngân sách hạn chế và khu vực không tiếp xúc trực tiếp với nước.
- XPS mang lại hiệu suất cao, độ bền vượt trội, phù hợp với các công trình yêu cầu cao về chất lượng, tuổi thọ và khả năng chống thấm.
Việc lựa chọn giữa EPS và XPS không chỉ là vấn đề giá cả, mà còn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng công trình. Tại Tiến Phong, với hơn 15 năm kinh nghiệm, chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn từ khâu tư vấn, lựa chọn đến thi công, đảm bảo công trình của bạn được bảo vệ tối ưu với chi phí hợp lý nhất.
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất!
Tìm hiểu thêm về các sản phẩm cách nhiệt khác của Tiến Phong:

