Bông thủy tinh (glasswool): Đặc điểm, ứng dụng & báo giá 2026
Viết bởi đội ngũ kỹ thuật Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong (xopviet.com) – 15 năm kinh nghiệm sản xuất và phân phối vật liệu cách âm, cách nhiệt tại Hà Nội.
Cách đây không lâu, một anh chủ xưởng may ở Khu công nghiệp Lại Yên (Hoài Đức) gọi cho chúng tôi than thở: “Mùa hè xưởng nóng như lò nung, công nhân mệt lả, máy điều hòa chạy hết công suất mà hóa đơn điện tháng nào cũng ngót 40 triệu”. Sau khi chúng tôi tư vấn lắp bông thủy tinh 50mm có bạc dưới mái tôn, nhiệt độ trong xưởng giảm gần 8°C, tiền điện tháng sau giảm khoảng 30%. Đó chỉ là một trong hàng trăm công trình mà chúng tôi đã đồng hành. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ toàn bộ kinh nghiệm thực tế về bông thủy tinh – từ định nghĩa, thông số, ứng dụng, bảng giá 2026 đến cách thi công an toàn – để bạn không cần tìm đọc thêm bài nào khác.
Mục lục
ToggleBông Thủy Tinh Là Gì? Định Nghĩa Chính Xác
Định nghĩa vật liệu bông thủy tinh
Bông thủy tinh (tên tiếng Anh là Glasswool) là vật liệu cách nhiệt, cách âm được sản xuất từ sợi thủy tinh tổng hợp siêu mảnh. Cấu trúc của vật liệu gồm vô số sợi thủy tinh đan xen nhau, tạo thành hàng triệu túi khí nhỏ li ti – chính những túi khí này có khả năng “bẫy nhiệt” và “bẫy âm”, giúp ngăn cản sự truyền nhiệt và hấp thụ sóng âm.
Nhìn bằng mắt thường, bông thủy tinh có hình dạng giống như len bông, màu vàng nhạt hoặc trắng ngà, mềm mại, đàn hồi cao và rất nhẹ. Đây là lý do trong suốt 15 năm làm nghề, chúng tôi luôn đánh giá đây là một trong những vật liệu dễ thi công nhất trên thị trường.
Thành phần hóa học và nguồn gốc
Nhiều khách hàng lo lắng về độ an toàn, nên chúng tôi luôn giải thích kỹ về thành phần:
- Thành phần chính: Aluminum (nhôm), silicat canxi và các oxit kim loại.
- Không chứa amiang (asbestos) – đây là điểm quan trọng nhất, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người dùng.
- Nguồn gốc: Được chế xuất từ đá, cát thạch anh, xỉ và đất sét qua quá trình nung nóng chảy ở nhiệt độ cao rồi kéo thành sợi.
- Lịch sử: Bông thủy tinh được phát minh bởi kỹ sư Russell Games Slayter (Mỹ) và được cấp bằng sáng chế năm 1933. Đến nay vật liệu này đã được sử dụng rộng rãi gần một thế kỷ trên toàn thế giới.
Phân loại 4 dạng bông thủy tinh phổ biến
Trong kho của Tiến Phong, chúng tôi thường phân loại bông thủy tinh thành 4 nhóm để khách hàng dễ chọn:
- Dạng cuộn: Phổ biến nhất, dùng phủ mái tôn, vách tường, trần nhà.
- Dạng ống: Định hình sẵn để bảo ôn đường ống điện lạnh, đường ống hóa chất.
- Loại có bạc (bọc lớp giấy nhôm): Dễ thi công, hạn chế sợi phát tán, thẩm mỹ hơn.
- Loại không bạc: Chịu nhiệt cao hơn, thường dùng cho lò nung, thi công phức tạp hơn một chút.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Bông Thủy Tinh
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ (Tiêu chuẩn GB)
Để bạn đánh giá chính xác chất lượng, chúng tôi tổng hợp bảng thông số kỹ thuật chuẩn theo tiêu chuẩn GB (Trung Quốc) – tiêu chuẩn phổ biến cho dòng sản phẩm này:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ trọng (mật độ) | 12 – 48 kg/m³ | GB/T 5480.3 |
| Đường kính sợi | ≤ 8 µm | GB/T 5480.4 |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.034 – 0.07 W/(m.K) | GB/T 10294 |
| Nhiệt độ chịu đựng (không bạc) | -4°C đến 350°C | GB/T 17430 |
| Nhiệt độ chịu đựng (có bạc) | -4°C đến 120°C | GB/T 17430 |
| Khả năng chống cháy | Grade A (không cháy) | GB 8624-1997 |
| Độ kị nước | ≥ 98% | GB/T 10299 |
| Hàm lượng ẩm | ≤ 1% | GB/T 5480.7 |
| Hấp thụ âm (tối đa) | 0.97 (tại 2000Hz) | GB/T 16731 |
| Hệ số phản âm | 1.03 (tại 2000Hz) | GB/T 16731 |
| Hàm lượng tạp chất | ≤ 0.3% | GB/T 5480.6 |
| Độ phục hồi đàn hồi | ≥ 90% | GB/T 13350 |
Tỷ trọng phổ biến và ứng dụng
Tỷ trọng (đo bằng kg/m³) là yếu tố quyết định khả năng cách âm, cách nhiệt và giá thành. Từ kinh nghiệm tư vấn của chúng tôi:
- 12kg/m³: Cách nhiệt nhà ở, văn phòng – nhu cầu cơ bản.
- 16kg/m³: Cách nhiệt mái tôn, vách tường dân dụng.
- 24kg/m³: Phòng karaoke, nhà xưởng – cách âm tốt.
- 32kg/m³: Bảo ôn đường ống điện lạnh, hóa chất.
- 48kg/m³: Lò nung, thiết bị nhiệt độ cao trong công nghiệp nặng.
Độ dày và kích thước tiêu chuẩn
- Độ dày: 25mm, 30mm, 50mm (phổ biến nhất là 25mm và 50mm).
- Chiều rộng: 1.2m (tiêu chuẩn).
- Chiều dài cuộn: 7.5m, 15m, 20m, 30m.
- Diện tích/cuộn: dao động 9m² đến 36m² tùy quy cách.

5 Đặc Tính Vượt Trội Của Bông Thủy Tinh
1. Cách nhiệt tốt (Giảm nhiệt 95-97%)
Với hệ số dẫn nhiệt rất thấp chỉ 0.034 – 0.07 W/(m.K), bông thủy tinh có thể giảm tới 95-97% lượng nhiệt truyền qua mái tôn. Trong điều kiện khí hậu nắng nóng gay gắt của Việt Nam, đây là giải pháp lý tưởng giúp tiết kiệm điện năng cho hệ thống điều hòa và quạt. Như công trình nhà xưởng chúng tôi nhắc ở đầu bài, nhiệt độ giảm tới 8°C chính nhờ đặc tính này.
2. Cách âm & tiêu âm (Giảm 97% tiếng ồn)
Bông thủy tinh hấp thụ âm thanh cực tốt, tối đa 97% tại tần số 2000Hz với loại tỷ trọng 24kg/m³. Đây là lý do hầu hết các phòng karaoke, vũ trường, phòng họp, nhà hát mà chúng tôi thi công đều sử dụng vật liệu này. Sóng âm khi gặp lớp bông sẽ bị “nhốt” lại trong các túi khí, không phản xạ và không lọt ra ngoài.
3. Chống cháy lan (Grade A)
Bông thủy tinh được xếp hạng Grade A – không tự cháy theo tiêu chuẩn GB 8624-1997. Đặc tính này giúp hạn chế cháy lan trong công trình, đáp ứng yêu cầu PCCC nghiêm ngặt của nhà kho, khu công nghiệp. Khi xảy ra hỏa hoạn, vật liệu không bắt lửa và không sinh khói độc nguy hiểm.
4. Độ bền cao, không nấm mốc
- Tuổi thọ cao, không xuống cấp nhanh theo thời gian.
- Không bị côn trùng, mối mọt tấn công.
- Kháng nấm mốc và vi khuẩn hiệu quả.
- Độ kị nước ≥ 98%, không hút ẩm – rất quan trọng với khí hậu nồm ẩm miền Bắc.
5. Dễ thi công, nhẹ, mềm mại
Đây là đặc tính mà đội thi công của chúng tôi đặc biệt yêu thích. Vật liệu nhẹ, mềm, đàn hồi cao, có thể cắt bằng dao rọc thông thường, phù hợp với nhiều hạng mục: vách, trần, sàn, mái. Không cần dụng cụ phức tạp, thi công nhanh, tiết kiệm thời gian và nhân công.
7 Ứng Dụng Thực Tế Của Bông Thủy Tinh
Hình ảnh thực tế: Đội kỹ thuật Tiến Phong thi công cách nhiệt mái tôn nhà xưởng tại Lại Yên, Hoài Đức.
1. Nhà xưởng, kho cảng (Cách nhiệt mái tôn)
Đây là ứng dụng phổ biến nhất chúng tôi triển khai. Bông thủy tinh lắp dưới mái tôn giúp giảm nhiệt độ sản xuất 5-10°C, tiết kiệm đáng kể điện năng cho hệ thống làm mát, đặc biệt phù hợp với nhà xưởng diện tích lớn.
2. Phòng karaoke, vũ trường (Cách âm, tiêu âm)
Với khả năng giảm 97% tiếng ồn giữa các phòng, bông thủy tinh là vật liệu “ruột” cho các công trình giải trí. Vừa ngăn tiếng ồn lọt ra môi trường bên ngoài (tránh khiếu nại hàng xóm), vừa đạt chuẩn PCCC.
3. Đường ống điện lạnh, hóa chất (Bảo ôn ống)
Dạng ống định hình chịu nhiệt tới 300°C, giúp bảo ôn đường ống điều hòa, đường ống dẫn hóa chất, chống thất thoát nhiệt và tiết kiệm năng lượng cho nhà máy, công nghiệp.
4. Mái tôn chuồng trại (Chống nóng gia súc)
Nhiều khách hàng chăn nuôi tại Hà Tây cũ đã lắp bông thủy tinh để chống nóng chuồng trại, giảm 5-8°C nhiệt độ chuồng nuôi, bảo vệ gia súc gia cầm mùa hè, giảm stress nhiệt và tăng sức đề kháng cho vật nuôi.
5. Vách tường, trần nhà (Cách nhiệt văn phòng)
Lắp giữa vách tường và trần nhà giúp giảm 3-5°C nhiệt độ phòng, phù hợp văn phòng, nhà ở, tiết kiệm điện điều hòa rõ rệt.
6. Lò nung, thiết bị nhiệt cao (Chịu nhiệt 350°C)
Với loại không bạc chịu nhiệt tới 350°C, bông thủy tinh được dùng cách nhiệt cho lò nung, thiết bị nhiệt trong công nghiệp nặng, bảo vệ thiết bị và tiết kiệm năng lượng.
7. Chống cháy nhà kho, khu công nghiệp
Nhờ chuẩn Grade A không tự cháy, vật liệu đảm bảo yêu cầu PCCC cho nhà kho, hạn chế cháy lan, tuân thủ đầy đủ quy định an toàn phòng cháy chữa cháy.

So Sánh Bông Thủy Tinh vs Bông Khoáng (Rockwool)
Đây là câu hỏi chúng tôi nhận được nhiều nhất. Cả hai đều là vật liệu cách âm cách nhiệt tốt, nhưng mỗi loại có thế mạnh riêng.
Bảng so sánh chi tiết 12 yếu tố
| Yếu tố | Bông Thủy Tinh (Glasswool) | Bông Khoáng (Rockwool) |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Sợi thủy tinh tổng hợp | Đá khoáng núi lửa (basalt) |
| Cấu trúc | Nhẹ, mềm, đàn hồi | Cứng, nặng, chắc chắn |
| Chịu nhiệt | -4°C đến 350°C | Lên đến 600°C |
| Cách nhiệt | 0.034 – 0.07 W/(m.K) | Tốt, nhưng nhỉnh hơn chút |
| Cách âm | Hấp thụ tới 97% | Tốt |
| Chống cháy | Grade A | Grade A (chịu nhiệt cao hơn) |
| Độ bền | Trung bình – khá | Cao |
| Giá thành | Rẻ hơn | Đắt hơn 20-30% |
| Thi công | Dễ, nhẹ | Khó hơn, nặng hơn |
| Độ ngứa | Có (cần bảo hộ) | Có (cũng cần bảo hộ) |
| Chống ẩm | Kị nước ≥98% | Kém hơn |
| Phù hợp khi | Ngân sách hạn chế | Cần chịu nhiệt rất cao |
Khi nào nên chọn Bông Thủy Tinh?
Theo kinh nghiệm của chúng tôi, bạn nên chọn bông thủy tinh khi:
- ✅ Ngân sách hạn chế (rẻ hơn Rockwool 20-30%).
- ✅ Cách nhiệt cho nhà ở, văn phòng, nhà xưởng thông thường.
- ✅ Cần vật liệu dễ thi công, nhẹ, thi công nhanh.
- ✅ Cách âm phòng karaoke, vũ trường, phòng họp.
- ✅ Môi trường khô ráo, không quá ẩm ướt.
Khi nào nên chọn Bông Khoáng (Rockwool)?
- ✅ Cần chịu nhiệt độ rất cao (trên 350°C, lên đến 600°C).
- ✅ Môi trường ẩm ướt thường xuyên.
- ✅ Cần độ bền và tuổi thọ lâu dài.
- ✅ Lò nung, thiết bị nhiệt cao.
- ✅ Công nghiệp nặng, yêu cầu khắt khe.
💡 Nếu bạn đang phân vân, hãy tham khảo thêm bài viết chi tiết của chúng tôi về bông khoáng Rockwool hoặc gọi hotline 0946.953.943 để được tư vấn miễn phí theo đúng nhu cầu công trình.
Báo Giá Bông Thủy Tinh 2026 (Tổng Hợp 30+ Quy Cách)
Chúng tôi tổng hợp bảng giá tham khảo từ thị trường Hà Nội 2026 (gồm các nguồn Remak, Minh Quân, Alu) để bạn có cái nhìn tổng quan nhất.
Bảng giá dạng cuộn (CÓ BẠC) – Hà Nội
| STT | Tỷ trọng | Độ dày | Kích thước | Diện tích/cuộn | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12kg/m³ | 25mm | 1.2m x 30m | 36m² | Liên hệ |
| 2 | 12kg/m³ | 50mm | 1.2m x 15m | 18m² | Liên hệ |
| 3 | 16kg/m³ | 25mm | 1.2m x 20m | 24m² | Liên hệ |
| 4 | 16kg/m³ | 50mm | 1.2m x 15m | 18m² | Liên hệ |
| 5 | 24kg/m³ | 25mm | 1.2m x 15m | 18m² | Liên hệ |
| 6 | 24kg/m³ | 50mm | 1.2m x 10m | 12m² | Liên hệ |
| 7 | 32kg/m³ | 25mm | 1.2m x 15m | 18m² | Liên hệ |
| 8 | 32kg/m³ | 50mm | 1.2m x 7.5m | 9m² | Liên hệ |
| 9 | 48kg/m³ | 50mm | 1.2m x 7.5m | 9m² | Liên hệ |
Khoảng giá: 540.000₫ – 980.000₫/cuộn.
Bảng giá dạng cuộn (KHÔNG BẠC) – Hà Nội
| STT | Tỷ trọng | Độ dày | Diện tích/cuộn | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12kg/m³ | 25mm | 36m² | Liên hệ |
| 2 | 16kg/m³ | 25mm | 24m² | Liên hệ |
| 3 | 16kg/m³ | 50mm | 18m² | Liên hệ |
| 4 | 24kg/m³ | 50mm | 12m² | Liên hệ |
| 5 | 32kg/m³ | 50mm | 9m² | Liên hệ |
| 6 | 48kg/m³ | 50mm | 9m² | Liên hệ |
Khoảng giá: 400.000₫ – 870.000₫/cuộn.
Bảng giá dạng ống (CÓ BẠC) – Hà Nội
| STT | Quy cách | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 1 | Ống bảo ôn D21–D60, dày 25mm | Liên hệ |
| 2 | Ống bảo ôn D76–D114, dày 50mm | Liên hệ |
Khoảng giá: 500.000₫ – 585.000₫.
Ghi chú quan trọng về giá
- ⚠️ Giá tham khảo: thay đổi theo thời điểm và biến động thị trường nguyên liệu.
- ⚠️ Chưa bao gồm: VAT 10% và chi phí vận chuyển.
- ⚠️ Thanh toán: thông thường 100% khi nhận hàng.
- ⚠️ Chiết khấu: theo số lượng – đơn hàng càng lớn, chiết khấu càng cao.
- 📞 Để nhận báo giá chính xác và tốt nhất 2026, vui lòng gọi hotline Tiến Phong: 0946.953.943. Chúng tôi cam kết giá cạnh tranh nhất khu vực Hà Nội.
Hướng Dẫn Thi Công Bông Thủy Tinh 3 Bước An Toàn
Đây là phần mà chúng tôi đúc kết từ hàng trăm công trình thực tế. Làm đúng quy trình không chỉ đảm bảo hiệu quả cách nhiệt mà còn an toàn cho người thi công.
Bước 1: Xác định công trình & chuẩn bị vật liệu
Phân loại công trình:
- Dân dụng: nhà ở, văn phòng, phòng karaoke.
- Công nghiệp: nhà xưởng, kho cảng, đường ống.
Vật liệu cần chuẩn bị:
- Bông thủy tinh (chọn tỷ trọng phù hợp với ứng dụng).
- Băng kim, lưới đỡ (để cố định bông không bị rơi).
- Băng bạc (seal các khe hở, áp dụng cho loại có bạc).
- Keo dán (nếu cần bổ sung cố định).
Bước 2: Lắp đặt theo từng hạng mục
Đối với vách tường:
- Lót bông vào giữa hai lớp tường gạch hoặc tấm thạch cao.
- Ấn nhẹ để bông ôm sát bề mặt.
- Lưu ý quan trọng: Không nén quá mạnh vì sẽ làm giảm số lượng túi khí, giảm hiệu quả cách nhiệt.
Đối với trần nhà:
- Đặt bông lên trên hệ trần treo.
- Cố định bằng lưới đỡ để bông không rơi xuống.
- Trải đều, không để hở khe.
Đối với sàn:
- Lót bông dưới sàn (giữa các tầng).
- Trải đều toàn bộ diện tích, cố định bằng lưới đỡ.
Đối với mái tôn:
- Lắp ngay dưới tấm lợp mái, trên xà gồ hoặc bên trong vách.
- Trải kín toàn bộ mái, không để khe hở (đây là vị trí dễ thất thoát nhiệt nhất).
Bước 3: Bảo vệ & hoàn thiện
- Bọc bông giữa hai lớp vật liệu, tuyệt đối không để bông làm bề mặt lộ thiên.
- Dùng băng bạc seal kín các khe hở để ngăn nhiệt thoát ra.
- Kiểm tra lại toàn bộ coverage, đảm bảo đều, không có gaps.
- Vệ sinh sạch sẽ khu vực thi công sau khi hoàn tất.
Đồ bảo hộ CẦN ĐEO khi thi công
Đây là phần chúng tôi luôn nhấn mạnh với đội thợ và cả khách hàng tự thi công:
| Đồ bảo hộ | Mục đích | Ghi chú |
|---|---|---|
| Găng tay | Tránh sợi thủy tinh găm vào da | Loại cotton dày hoặc cao su |
| Khẩu trang | Tránh hít sợi phát tán vào phổi | Loại N95 hoặc cao hơn |
| Kính bảo hộ | Tránh sợi bay vào mắt | Loại có viền kín |
| Áo dài tay | Tránh tiếp xúc trực tiếp với da | Áo bảo hộ công nghiệp |
- ⚠️ Lưu ý: Sợi thủy tinh có thể găm vào da gây ngứa khi thi công → bắt buộc đeo găng tay và áo dài.
- ⚠️ Lưu ý: Sợi phát tán trong không khí có thể ảnh hưởng đường hô hấp nếu hít phải → bắt buộc đeo khẩu trang.

Bông Thủy Tinh Có Độc Hại Không? Giải Đáp 12 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Đây là nhóm câu hỏi mà 90% khách hàng đều thắc mắc trước khi mua. Chúng tôi giải đáp thẳng thắn để bạn yên tâm.
Bông thủy tinh có chứa amiang không?
KHÔNG. Bông thủy tinh hoàn toàn không chứa amiang (chất gây ung thư). Thành phần của nó là aluminum, silicat canxi và oxit kim loại, được sử dụng an toàn trong xây dựng dân dụng.
Bông thủy tinh có gây ngứa da không?
CÓ. Sợi thủy tinh có thể găm vào da gây ngứa rát khi tiếp xúc trực tiếp. Giải pháp: Đeo găng tay, áo bảo hộ dài tay khi thi công. Sau khi xong, rửa tay và thay quần áo ngay. Tuy nhiên khi đã hoàn thiện (bọc kín giữa hai lớp vật liệu), bông thủy tinh hoàn toàn không gây ảnh hưởng.
Bông thủy tinh có hít vào được không?
KHÔNG NÊN. Sợi phát tán trong không khí khi thi công có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải. Giải pháp: Đeo khẩu trang N95 trong suốt quá trình thi công. Nếu hít phải lâu dài có thể gây viêm đường hô hấp, vì vậy bảo hộ là bắt buộc.
Bông thủy tinh có gây ung thư không?
KHÔNG. Vì không chứa amiang, bông thủy tinh không gây ung thư. Điều này đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu khoa học. Nhiều người nhầm lẫn bông thủy tinh với amiang, nhưng đây là hai vật liệu hoàn toàn khác nhau.
Bông thủy tinh là gì?
Bông thủy tinh là vật liệu cách nhiệt, cách âm làm từ sợi thủy tinh tổng hợp siêu mảnh. Cấu trúc gồm các sợi đan xen tạo nhiều túi khí nhỏ, có công dụng cách nhiệt, cách âm, tiêu âm và chống cháy (theo Wikipedia tiếng Việt).
Có mấy loại bông thủy tinh phổ biến?
Có 4 loại chính: (1) Dạng cuộn – cho mái, vách, trần; (2) Dạng ống – cho đường ống điện lạnh, hóa chất; (3) Loại có bạc – dễ thi công, hạn chế sợi; (4) Loại không bạc – chịu nhiệt cao, thi công phức tạp hơn.
Bông thủy tinh và bông khoáng khác nhau gì?
Khác về nguồn gốc (thủy tinh tổng hợp vs đá khoáng núi lửa), chịu nhiệt (350°C vs 600°C), giá (rẻ hơn vs đắt hơn), thi công (dễ vs khó) và độ bền (trung bình vs cao).
Bông thủy tinh dày 25mm hay 50mm tốt hơn?
Loại 50mm cách nhiệt tốt hơn nhưng giá cao hơn. Loại 25mm phù hợp vách tường, tiết kiệm chi phí. Gợi ý của chúng tôi: dùng 50mm cho mái tôn (nơi nhiệt cao nhất), dùng 25mm cho vách tường.
Bông thủy tinh có bạc hay không bạc tốt hơn?
Loại có bạc: Dễ thi công, hạn chế sợi phát tán, nhưng chịu nhiệt thấp (tới 120°C). Loại không bạc: Chịu nhiệt cao (tới 350°C), thi công phức tạp hơn. Gợi ý: có bạc cho mái và trần, không bạc cho lò nung.
Bông thủy tinh dạng tấm hay ống được dùng nhiều hơn?
Dạng tấm/cuộn dùng nhiều hơn cho mái tôn, vách tường, nhà xưởng, phòng karaoke. Dạng ống chuyên dùng cho đường ống điện lạnh, hóa chất.
Bông thủy tinh chịu nhiệt cao nhất là bao nhiêu độ?
Loại không bạc: -4°C đến 350°C. Loại có bạc: -4°C đến 120°C. Dạng ống định hình: lên đến 300°C.
Bông thủy tinh cách âm tốt nhất ở tần số nào?
Tốt nhất tại tần số 2000Hz (hệ số phản âm 1.03), giảm tiếng ồn lên đến 97%. Đây là lý do vật liệu này lý tưởng cho phòng karaoke, vũ trường.
Mua Bông Thủy Tinh Ở Đâu Tại Hà Nội? (Các Nhà Cung Cấp Uy Tín)
Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong (xopviet.com)
- Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội.
- Hotline: 0946.953.943
- Email: xopviet89@gmail.com
- Website: xopviet.com
- Ưu điểm: 15 năm kinh nghiệm sản xuất và phân phối vật liệu cách âm cách nhiệt, đầy đủ 30+ quy cách, tư vấn miễn phí, báo giá cạnh tranh, đội thi công chuyên nghiệp, giao hàng nhanh nội thành Hà Nội.
Checklist chọn nhà cung cấp uy tín
- ✅ Có địa chỉ kho rõ ràng tại Hà Nội.
- ✅ Có hotline liên hệ (nên có nhiều số).
- ✅ Bảng giá chi tiết (14-30+ quy cách).
- ✅ Vận chuyển nhanh, hỗ trợ toàn quốc.
- ✅ Có chính sách chiết khấu theo số lượng.
- ✅ Có nhà máy/xưởng sản xuất hoặc kinh nghiệm thi công thực tế.
Tóm Tắt Nhanh – Để Bạn Quyết Định Dễ Dàng
| Yếu tố | Kết luận nhanh |
|---|---|
| Bông thủy tinh là gì? | Vật liệu cách nhiệt từ sợi thủy tinh, giống len bông |
| Công dụng chính | Cách nhiệt, cách âm, tiêu âm, chống cháy |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà xưởng, phòng karaoke, đường ống điện lạnh |
| So với Rockwool | Rẻ hơn, dễ thi công, nhưng chịu nhiệt kém hơn |
| Giá trung bình | 400.000 – 980.000₫/cuộn (tùy 12-48kg/m³) |
| Có độc hại không? | Không chứa amiang, nhưng cần bảo hộ khi thi công |
| Khi nào nên chọn? | Ngân sách hạn chế, nhà ở/văn phòng, cần dễ thi công |
| Tỷ trọng gợi ý | 12-24kg/m³ (nhà ở), 24-32kg/m³ (nhà xưởng), 32-48kg/m³ (công nghiệp) |
| Độ dày gợi ý | 25mm (vách), 50mm (mái tôn) |
| Có bạc hay không? | Có bạc (mái, trần), không bạc (lò nung) |
Liên Hệ Tư Vấn Miễn Phí
Anh Trần Văn H., chủ phòng karaoke tại Hà Đông chia sẻ: “Sau khi lắp bông thủy tinh 24kg/m³ cho 5 phòng hát, hàng xóm không còn phàn nàn tiếng ồn nữa, mà chi phí lại rẻ hơn dự tính ban đầu. Đội Tiến Phong thi công nhanh, gọn gàng.”
Nếu bạn đang cần tư vấn chọn loại bông thủy tinh phù hợp, hoặc cần báo giá nhanh cho công trình, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
- Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong
- 📞 Hotline: 0946.953.943
- 📧 Email: xopviet89@gmail.com
- 🏠 Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội (Xem bản đồ)
- 🌐 Website: xopviet.com
- ✅ Tư vấn: Miễn phí, báo giá nhanh trong 24h.
- 🚚 Vận chuyển: Toàn quốc, giao nhanh nội thành Hà Nội.
- ⚠️ Ưu đãi: Chiết khấu 5-10% cho đơn hàng số lượng lớn.
- ⚠️ Miễn phí: Vận chuyển nội thành Hà Nội cho đơn từ 10 cuộn.
Có thể bạn cũng quan tâm:

