Trang chủ / Túi khí cách âm: Vật liệu cách âm hiệu quả nhất 2026

Túi khí cách âm: Vật liệu cách âm hiệu quả nhất 2026

Bởi Xuan Phong | ngày 20/01/2026 | 8:00 GMT + 7

Tiếng mưa rào trên mái tôn, tiếng ồn từ máy điều hòa công nghiệp, hay nhiệt độ “như lò nướng” trong nhà xưởng mùa hè – đây là những vấn đề mà chúng tôi gặp hàng ngày khi tư vấn cho khách hàng. Sau 15 năm trong ngành vật liệu cách âm cách nhiệt, chúng tôi đã chứng kiến túi khí cách âm giải quyết những vấn đề này với hiệu quả đáng ngạc nhiên – giảm tới 70% tiếng ồn và hạ nhiệt đến 15°C cho không gian của bạn.

Bài viết này sẽ cung cấp mọi thông tin bạn cần về túi khí cách âm – từ cấu tạo, ứng dụng đến hướng dẫn lắp đặt và báo giá mới nhất năm 2026. Đọc tiếp để biết cách tiết kiệm 30% chi phí so với các vật liệu cách âm truyền thống như rockwool hay xốp EPS.

Mục lục

Túi Khí Cách Âm Là Gì Và Tại Sao Nên Chọn?

Túi khí cách âm: Vật liệu cách âm hiệu quả nhất 2026

Túi khí cách âm (hay còn gọi là tấm túi khí cách nhiệt) là một loại vật liệu composite đa lớp được thiết kế đặc biệt để ngăn chặn sự truyền âm và nhiệt. Trong suốt quá trình tư vấn và lắp đặt cho hơn 1.200 công trình trên toàn quốc, chúng tôi nhận thấy đây là giải pháp “2 trong 1” hiệu quả cho cả vấn đề cách âm và cách nhiệt.

Khi một khách hàng ở Hà Nội hỏi chúng tôi: “Túi khí cách âm có thực sự hiệu quả không?”, chúng tôi thường so sánh nó như một “tấm chăn đặc biệt” cho ngôi nhà của bạn – không chỉ ngăn ồn mà còn giữ cho không gian mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Theo các thử nghiệm của Viện Vật liệu Xây dựng, túi khí cách âm có khả năng giảm tiếng ồn đến 35-40dB và giảm nhiệt truyền qua lên đến 97%.

Hãy kiểm tra nhanh: Bạn có đang phải chịu đựng tiếng ồn từ mái tôn mỗi khi mưa? Hoặc phòng karaoke của bạn có thoát âm gây phiền hà cho hàng xóm? Nếu câu trả lời là có, túi khí cách âm chính là giải pháp bạn cần xem xét.

Định Nghĩa Và Cấu Tạo Chi Tiết Của Túi Khí Cách Âm

Từ kinh nghiệm lắp đặt hàng ngàn mét vuông túi khí cách âm, chúng tôi có thể mô tả cấu tạo của nó bao gồm 3 lớp chính:

Lớp Vật liệu Chức năng Độ dày thông thường
Ngoài Màng PE phản quang Phản xạ nhiệt, chống thấm 10-15 micron
Giữa Túi khí PE (polyethylene) Cách âm, cách nhiệt 4mm/8mm/10mm
Trong Màng nhôm hoặc metalize Phản xạ nhiệt, tăng cường cách âm 12-15 micron

Tại sao nên mua cách nhiệt túi khí tại Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong?

Với thợ xây dựng, chúng tôi thường giải thích rằng lớp túi khí hoạt động tương tự như “lớp đệm không khí” – tạo ra vô số không gian nhỏ chứa không khí tĩnh giúp ngăn chặn sự truyền âm và nhiệt. Hệ số hấp thụ âm thanh (NRC) của túi khí cách âm thường đạt 0.75-0.85, nghĩa là nó có thể hấp thụ 75-85% năng lượng âm thanh tác động vào bề mặt.

Tiếp theo, hãy tìm hiểu chi tiết hơn về từng lớp cấu tạo và lịch sử phát triển của vật liệu đa năng này.

Lớp Túi Khí PE Và Vai Trò Cách Nhiệt

Lớp túi khí PE trong túi khí cách âm là “trái tim” của toàn bộ hệ thống, đóng vai trò quyết định trong việc cách nhiệt:

  • Giảm nhiệt độ bề mặt tiếp xúc lên đến 50°C (theo nghiên cứu của Viện Vật liệu Xây dựng)
  • Tạo hệ số R-value đạt 2.0-2.5 (đơn vị đo lường khả năng cách nhiệt)
  • Ngăn chặn 95-97% bức xạ nhiệt từ mái tôn hoặc bề mặt nóng
  • Giảm nhiệt độ không gian bên trong 10-15°C trong điều kiện mùa hè

Khi làm việc với các chủ nhà xưởng tại KCN Bắc Thăng Long, chúng tôi đã chứng minh hiệu quả cách nhiệt này bằng cách đo nhiệt độ trước và sau khi lắp đặt. Kết quả: kho hàng giảm từ 43°C xuống còn 29°C trong ngày nắng nóng, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện điều hòa.

Lớp Nhôm Phủ Và Tính Năng Cách Âm

Lớp nhôm trong túi khí cách âm không chỉ làm nhiệm vụ phản xạ nhiệt mà còn có vai trò quyết định trong việc cách âm:

  • Hệ số cách âm STC (Sound Transmission Class) đạt 35-40dB
  • Phản xạ lên đến 95% năng lượng âm thanh
  • Giảm tiếng ồn mưa rơi trên mái tôn xuống 25-30dB
  • Tạo hiệu ứng “mặt phẳng phản xạ” giúp cải thiện âm học phòng hát

Khi lắp đặt cho một quán karaoke ở quận Hà Đông, chúng tôi đã chứng kiến cải thiện đáng kể về âm thanh – không còn hiện tượng echo và tiếng ồn thoát ra ngoài giảm đến mức hàng xóm không còn phàn nàn nữa.

Lịch Sử Phát Triển Và Tiêu Chuẩn Chất Lượng

Túi khí cách âm bắt đầu được sử dụng tại Việt Nam từ những năm 2005, nhưng phải đến năm 2010 mới thực sự phổ biến khi công nghệ sản xuất trong nước được cải thiện. Tại Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong, chúng tôi đã chứng kiến sự phát triển này từ đầu:

  • 2005: Nhập khẩu đầu tiên từ Đài Loan và Trung Quốc
  • 2010: Bắt đầu sản xuất trong nước với công nghệ đơn giản
  • 2015: Áp dụng tiêu chuẩn ASTM C518 (tiêu chuẩn quốc tế về đo lường nhiệt)
  • 2020: Phát triển các loại túi khí đa lớp, tăng cường khả năng cách âm
  • 2025: Ứng dụng công nghệ nano trong lớp phủ, tăng độ bền và hiệu quả

Hiện nay, các sản phẩm túi khí cách âm chất lượng cao đều đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM E84 (khả năng chống cháy), ASTM C423 (hệ số hấp thụ âm thanh) và ASTM E96 (khả năng chống ẩm).

Thông Số Kỹ Thuật Khoa Học (Hệ Số R-Value, STC Rating)

Thông số Túi khí 4mm Túi khí 8mm Túi khí 10mm
Hệ số R-value 1.5-1.8 2.0-2.3 2.3-2.8
STC Rating (dB) 30-33 35-38 38-42
Phản xạ nhiệt (%) 95% 97% 97%
Trọng lượng (g/m²) 120-150 180-220 220-250

Ưu Nhược Điểm Của Túi Khí Cách Âm

Tổng kho túi khí cách nhiệt Xopviet.com

Sau 15 năm tư vấn và lắp đặt túi khí cách âm cho hàng ngàn khách hàng, chúng tôi đã tổng hợp được những ưu nhược điểm chính xác nhất. Khách hàng thường đặt câu hỏi: “Nên chọn túi khí cách âm hay vật liệu khác?”. Câu trả lời phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của bạn.

Top 8 Ưu Điểm Nổi Bật So Với Vật Liệu Khác

🔹 Cách âm hiệu quả: Giảm tiếng ồn lên đến 35-40dB, đặc biệt hiệu quả với tiếng mưa trên mái tôn 🔹 Cách nhiệt xuất sắc: Phản xạ lên đến 97% bức xạ nhiệt, giảm nhiệt độ không gian 10-15°C 🔹 Trọng lượng nhẹ: Chỉ 180-250g/m², không tạo tải trọng lên kết cấu hiện hữu 🔹 Lắp đặt đơn giản: Dễ cắt, uốn, không cần thiết bị chuyên dụng phức tạp 🔹 Chống ẩm tốt: Không hút nước, không bị nấm mốc như bông thủy tinh 🔹 Tuổi thọ cao: Sử dụng tốt 8-10 năm trong điều kiện bình thường 🔹 Chi phí hợp lý: Giá thành trung bình 35-50k/m², thấp hơn 30% so với rockwool 🔹 Đa năng: Vừa cách âm vừa cách nhiệt, giảm chi phí lắp đặt 2 hệ thống riêng biệt

Theo khảo sát của chúng tôi, đâu là ưu điểm quan trọng nhất với bạn?

  • Giảm tiếng ồn
  • Chống nóng mái tôn
  • Chi phí thấp
  • Lắp đặt đơn giản

Giảm Tiếng Ồn Mưa Rơi Đến 70%

Trong một thử nghiệm thực tế tại nhà xưởng ở Hà Nội, chúng tôi đã ghi âm tiếng mưa trên mái tôn trước và sau khi lắp đặt túi khí cách âm 8mm. Kết quả là tiếng ồn giảm từ 85dB xuống còn 56dB – mức giảm gần 30dB, tương đương 70% cường độ âm thanh theo cảm nhận của con người.

Khi trời mưa lớn, tiếng ồn từ mái tôn không qua xử lý có thể đạt 85-90dB – tương đương tiếng ồn của máy cắt cỏ hoặc xe máy. Sau khi lắp đặt túi khí cách âm, mức ồn giảm xuống 50-60dB – tương đương tiếng nói chuyện bình thường.

Chống Nóng Mái Tôn Hiệu Quả 50°C

Ứng dụng túi khi cách nhiệt để chống nóng mái tôn

Trong một ngày mùa hè tại Hà Nội, mặt dưới mái tôn không qua xử lý có thể đạt 65-70°C. Sau khi lắp đặt túi khí cách nhiệt 8mm, nhiệt độ cùng vị trí chỉ còn 30-35°C – mức giảm ấn tượng 35-40°C.

Biểu đồ nhiệt độ trong ngày ghi nhận:

  • 11h sáng: Mái tôn không xử lý: 65°C | Mái có túi khí: 32°C
  • 14h chiều: Mái tôn không xử lý: 70°C | Mái có túi khí: 35°C
  • 16h chiều: Mái tôn không xử lý: 60°C | Mái có túi khí: 30°C

5 Nhược Điểm Và Cách Khắc Phục

Nhược điểm Giải thích Cách khắc phục
Khả năng chống cháy hạn chế Vật liệu PE có thể cháy lan Sử dụng loại túi khí chống cháy class B, phủ thêm lớp silicon
Dễ thủng rách Túi khí có thể bị côn trùng, vật nhọn làm thủng Lắp thêm lớp lưới bảo vệ, tránh để vật nhọn tiếp xúc
Khả năng cách âm tần số thấp chưa tốt Tiếng bass, máy công nghiệp vẫn có thể lọt qua Kết hợp với lớp vật liệu đặc như cao su non hoặc tấm thạch cao
Giảm hiệu quả theo thời gian Sau 5-7 năm, túi khí có thể bị xẹp Kiểm tra định kỳ và thay thế từng phần bị hư hỏng
Hiệu quả giảm trong không gian hẹp Cần khoảng cách tối thiểu 2-3cm để tối ưu Tạo hệ khung cách, không ép sát vào bề mặt cần cách âm

Qua kinh nghiệm thi công, chúng tôi khuyến cáo: nhược điểm lớn nhất là khả năng chống cháy, do đó nên lựa chọn sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy Class B và tuân thủ các quy định PCCC.

Bảng So Sánh Túi Khí Cách Âm Vs Xốp EPS Vs Rockwool

Tiêu chí Túi khí cách âm Xốp EPS Rockwool Bông thủy tinh
Giá thành (k/m²) 35-50 40-60 70-100 60-90
Hệ số cách âm (dB) 35-40 20-25 45-50 40-45
Cách nhiệt (R-value) 2.0-2.5 3.0-4.0 3.0-3.8 2.5-3.5
Trọng lượng (kg/m²) 0.18-0.25 0.5-1.5 3.0-5.0 1.0-2.0
Khả năng chống cháy Thấp Thấp Cao Cao
Khả năng chống ẩm Cao Trung bình Thấp Rất thấp
Độ bền (năm) 8-10 10-15 15-20 10-15
Độ khó lắp đặt Dễ Trung bình Khó Khó
Thân thiện môi trường Trung bình Thấp Cao Trung bình
Chi phí lắp đặt Thấp Trung bình Cao Cao

Ứng Dụng Thực Tế Của Túi Khí Cách Âm

Tiến Phong (xopviet.com) chuyên cung cấp túi khí cách nhiệt chất lượng cao, giá tốt. Liên hệ để được tư vấn & báo giá miễn phí

Từ Lạng Sơn đến Cà Mau, chúng tôi đã lắp đặt túi khí cách âm cho hàng ngàn công trình với đa dạng mục đích sử dụng. Mỗi ứng dụng đều có những yêu cầu và thách thức riêng, nhưng túi khí cách âm luôn chứng minh được tính linh hoạt và hiệu quả của mình.

Ứng Dụng Phổ Biến Trong Xây Dựng Dân Dụng

Cách Âm Mái Tôn Nhà Ở

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của túi khí cách âm tại Việt Nam. Trong một dự án tại quận Long Biên (Hà Nội), gia đình anh Tuấn đã phàn nàn về tiếng ồn mỗi khi mưa và nhiệt độ cao trong nhà vào mùa hè. Chúng tôi đã lắp đặt túi khí cách âm 8mm với diện tích 120m² dưới mái tôn.

Kết quả: tiếng mưa giảm từ mức “không thể nói chuyện” xuống “như tiếng mưa rơi xa xa”, và nhiệt độ trong nhà giảm 8-10°C vào những ngày nắng nóng. Chi phí lắp đặt khoảng 8 triệu đồng, thấp hơn 40% so với giải pháp trần thạch cao kết hợp bông thủy tinh.

Cách Nhiệt Sàn Và Trần Nhà

Đối với các căn hộ chung cư hoặc nhà phố hiện đại, túi khí cách âm được lắp dưới sàn gỗ hoặc trên trần để cách âm giữa các tầng. Tại một chung cư ở quận Cầu Giấy, chúng tôi đã lắp túi khí cách âm 4mm dưới sàn gỗ công nghiệp, giúp giảm tiếng ồn truyền xuống tầng dưới đến 25dB.

Với chi phí chỉ tăng thêm 15% so với lắp sàn thông thường, giải pháp này đã giúp gia chủ tránh được các xung đột với hàng xóm về vấn đề tiếng ồn.

Ứng Dụng Công Nghiệp Và Thương Mại

Phòng Karaoke Và Studio Âm Nhạc

Trong lĩnh vực giải trí, túi khí cách âm thường được sử dụng kết hợp với các vật liệu khác để tạo hệ thống cách âm hoàn chỉnh. Tại một chuỗi karaoke ở Hà Nội, chúng tôi đã lắp đặt hệ thống “sandwich” gồm:

  • Lớp ngoài: Tấm thạch cao
  • Lớp giữa: Túi khí cách âm 10mm
  • Lớp trong: Mút tiêu âm hoặc mút trứng

Giải pháp này giúp giảm tiếng ồn thoát ra ngoài xuống dưới 45dB (tiêu chuẩn cho khu dân cư), trong khi chi phí chỉ bằng 70% so với giải pháp truyền thống dùng rockwool.

Nhà Xưởng Và Kho Hàng

Với diện tích lớn của nhà xưởng và kho hàng (thường từ 500-5000m²), túi khí cách âm là giải pháp lý tưởng vì chi phí hợp lý và thi công nhanh chóng. Tại một nhà xưởng sản xuất đồ gỗ ở Bắc Ninh, chúng tôi đã lắp đặt 2.000m² túi khí cách âm 8mm dưới mái tôn.

Kết quả: nhiệt độ trong xưởng giảm trung bình 12°C vào mùa hè, tiếng ồn từ mưa giảm đáng kể, và chi phí điều hòa giảm 35% theo ghi nhận của chủ xưởng. Toàn bộ dự án hoàn thành trong 5 ngày với đội 8 nhân công.

Case Study Thực Tế: Giảm 65% Tiếng Ồn Tại Quán Karaoke Hà Nội

Anh Thành, chủ quán karaoke tại quận Hoàng Mai (Hà Nội) từng bị hàng xóm khiếu nại liên tục về tiếng ồn, đặc biệt vào buổi tối. Sau khi tham khảo nhiều giải pháp, anh đã chọn túi khí cách âm 10mm kết hợp với mút tiêu âm cho 6 phòng hát.

“Ban đầu tôi khá nghi ngờ về hiệu quả của túi khí cách âm vì giá thành rẻ hơn nhiều so với rockwool. Nhưng sau khi lắp đặt, tiếng ồn đã giảm từ 85dB xuống còn khoảng 30dB bên ngoài – một sự khác biệt đáng kinh ngạc,” anh Thành chia sẻ.

Chi phí cho toàn bộ dự án là 65 triệu đồng, thấp hơn 40% so với dự toán ban đầu sử dụng vật liệu truyền thống. Sau 6 tháng sử dụng, hệ thống vẫn hoạt động hiệu quả và không còn khiếu nại từ hàng xóm.

Hướng Dẫn Thi Công Túi Khí Cách Âm Chi Tiết

Túi khí cách nhiệt: Cấu tạo, ưu nhược điểm, báo giá & cách chọn

Qua hàng ngàn dự án lắp đặt, chúng tôi đã hoàn thiện quy trình thi công túi khí cách âm để đạt hiệu quả tối ưu. Dù bạn là thợ chuyên nghiệp hay người làm DIY tại nhà, hướng dẫn này sẽ giúp bạn thực hiện đúng kỹ thuật.

Chuẩn Bị Công Cụ Và Vật Liệu Cần Thiết

Công cụ & Vật liệu Mục đích Nơi mua Giá tham khảo
Túi khí cách âm Vật liệu chính xopviet.com 35-50k/m²
Keo silicon chuyên dụng Dán cố định Cửa hàng VLXD 50-70k/tuýp
Băng keo nhôm Dán nối mép Cửa hàng VLXD 30-50k/cuộn
Kéo/dao cắt Cắt vật liệu Cửa hàng dụng cụ 50-100k
Thước đo Đo kích thước Cửa hàng dụng cụ 20-40k
Súng bắn đinh/vít Cố định với khung Cửa hàng dụng cụ 150-300k
Khung gỗ/nhôm (tùy chọn) Tạo khoảng cách Cửa hàng VLXD 30-50k/m
Găng tay bảo hộ An toàn lao động Cửa hàng dụng cụ 15-30k
Khẩu trang An toàn lao động Cửa hàng dụng cụ 5-10k

Lưu ý quan trọng: Chọn loại keo silicon chuyên dụng cho túi khí cách âm để đảm bảo độ bám dính lâu dài. Keo thông thường có thể bị bong tróc sau 3-6 tháng.

Quy Trình Thi Công Bước Từng Bước (DIY & Chuyên Nghiệp)

Bước 1-3: Đo Đạc Và Cắt Kích Thước

  1. Đo đạc chính xác diện tích cần lắp đặt: Sử dụng thước dây đo toàn bộ diện tích, sau đó cộng thêm 5-10% dự phòng cho các mép nối và vùng chồng lấp.
  2. Vệ sinh bề mặt lắp đặt: Đảm bảo bề mặt sạch sẽ, không có bụi, dầu mỡ hoặc ẩm ướt. Với mái tôn, kiểm tra và xử lý các điểm rỉ sét trước khi lắp đặt.
  3. Cắt túi khí theo kích thước: Trải túi khí trên mặt phẳng, đánh dấu kích thước cần cắt và sử dụng kéo hoặc dao sắc để cắt. Lưu ý: luôn cắt lớn hơn kích thước thực tế khoảng 2-3cm để dễ dàng điều chỉnh.

Tại sao nên mua cách nhiệt túi khí tại Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong?

Kinh nghiệm thực tế: Khi cắt túi khí, sử dụng dao sắc và thực hiện một đường cắt dứt khoát sẽ cho đường cắt đẹp hơn là cắt nhiều lần bằng dao cùn.

Bước 4-7: Lắp Đặt Và Dán Keo Chuyên Dụng

  1. Tạo khung đỡ (nếu cần): Với trần hoặc mái, có thể lắp đặt khung gỗ hoặc nhôm với khoảng cách 40-60cm để tạo hệ thống đỡ. Điều này giúp tối ưu hiệu quả cách âm và kéo dài tuổi thọ của vật liệu.
  2. Lắp đặt túi khí lên bề mặt: Đặt túi khí lên vị trí cần lắp, mặt phản quang (thường là mặt bạc) hướng về phía nguồn nhiệt/âm thanh. Với mái tôn, mặt phản quang hướng lên trên.
  3. Cố định túi khí: Sử dụng một trong các phương pháp sau:
    • Bắn đinh/vít qua vòng đệm nhựa (tránh rách túi khí)
    • Dán keo silicon theo đường zích zắc, khoảng cách 20-30cm
    • Sử dụng thanh nhôm/gỗ ép và vít cố định
  4. Xử lý các mối nối: Đây là bước quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả cách âm. Các mép nối phải chồng lên nhau 5-10cm và được dán kín bằng băng keo nhôm. Không để khe hở vì âm thanh và nhiệt sẽ lọt qua những khe nhỏ nhất.

Mẹo từ thợ chuyên nghiệp: Khi dán băng keo nhôm, sử dụng thước hoặc miếng gỗ mềm để ép và làm phẳng băng keo, tránh bong tróc sau này.

Bước 8-10: Kiểm Tra Và Bảo Dưỡng

  1. Kiểm tra toàn bộ bề mặt lắp đặt: Sử dụng ánh sáng (hoặc đèn pin ban đêm) để kiểm tra xem có khe hở hoặc túi khí bị rách không. Sửa chữa mọi lỗi phát hiện được.
  2. Thực hiện test âm thanh/nhiệt: Nếu có điều kiện, thực hiện kiểm tra bằng âm thanh (gõ, tạo tiếng động) hoặc đo nhiệt độ để đảm bảo hiệu quả của hệ thống.
  3. Hướng dẫn bảo dưỡng định kỳ:
    • Kiểm tra 6 tháng/lần các mối nối và điểm cố định
    • Vệ sinh bề mặt bằng khăn ẩm (không sử dụng hóa chất mạnh)
    • Thay thế các phần bị hư hỏng khi cần thiết

Lưu ý quan trọng: Túi khí cách âm không nên tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt trên 80°C hoặc lửa trần. Nếu lắp gần đèn halogen hoặc nguồn nhiệt, cần duy trì khoảng cách an toàn tối thiểu 10cm.

Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh

⚠️ Lỗi #1: Khe hở giữa các tấm – Tiếng ồn và nhiệt sẽ lọt qua những khe hở nhỏ nhất. Luôn đảm bảo chồng mép 5-10cm và dán kín.

⚠️ Lỗi #2: Căng túi khí quá căng – Túi khí cần có không gian để “hoạt động”. Việc căng quá sẽ làm giảm hiệu quả và dễ rách.

⚠️ Lỗi #3: Lắp ngược mặt phản quang – Mặt phản quang (bạc) phải hướng về phía nguồn nhiệt/âm thanh.

⚠️ Lỗi #4: Sử dụng keo không phù hợp – Keo không chuyên dụng sẽ bong tróc sau 3-6 tháng. Luôn dùng keo silicon chuyên dụng.

⚠️ Lỗi #5: Không tạo khoảng cách với bề mặt – Hiệu quả cách âm tốt nhất khi có khoảng cách 2-3cm giữa túi khí và bề mặt cần cách âm.

Báo Giá Túi Khí Cách Âm Cập Nhật 2026

Với kinh nghiệm cung cấp túi khí cách âm cho hàng ngàn khách hàng, chúng tôi cập nhật bảng giá chi tiết nhất cho năm 2026. Giá thành phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, thương hiệu, số lượng và khu vực giao hàng.

Bảng Giá Chi Tiết Theo Thương Hiệu

Thương hiệu Loại 4mm Loại 8mm Loại 10mm Giao hàng Bảo hành
Cát Tường 28.000đ/m² 38.000đ/m² 45.000đ/m² Toàn quốc 5 năm
Việt Nhật 26.000đ/m² 36.000đ/m² 42.000đ/m² Miền Bắc & Trung 3 năm
Hòa Phú 25.000đ/m² 35.000đ/m² 40.000đ/m² Toàn quốc 3 năm
Tiến Phong Liên hệ Liên hệ Liên hệ Toàn quốc 5 năm
Nhập khẩu Đài Loan 35.000đ/m² 45.000đ/m² 55.000đ/m² Hà Nội & TP.HCM 7 năm

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT, áp dụng cho đơn hàng từ 50m² trở lên. Đơn hàng nhỏ hơn có thể có phụ phí 5-10%.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thành

  • Độ dày túi khí: Càng dày, hiệu quả cách âm càng tốt nhưng giá thành càng cao
  • Số lượng đặt hàng: Giảm 5-15% cho đơn hàng >100m², giảm 15-25% cho đơn hàng >500m²
  • Khu vực giao hàng: Phí vận chuyển tăng theo khoảng cách, miễn phí trong bán kính 20km
  • Thương hiệu: Thương hiệu uy tín có giá cao hơn 10-20% nhưng chất lượng đảm bảo
  • Dịch vụ lắp đặt: Phí lắp đặt trung bình 15.000-25.000đ/m² tùy độ khó
  • Mùa vụ: Giá thường tăng 5-10% vào mùa nóng (tháng 4-8) do nhu cầu cao

Bạn cần ước tính chi phí cho công trình của mình? Hãy sử dụng công cụ tính toán dưới đây hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline 0946953943 để nhận tư vấn và báo giá chi tiết nhất.

Calculator Ước Tính Chi Phí Thi Công Online

Để có báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua số hotline 0946953943. Chúng tôi sẽ khảo sát thực tế hoặc tư vấn online để đưa ra giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của bạn.

Các Loại Túi Khí Cách Âm Phổ Biến Trên Thị Trường

Qua 15 năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi đã tư vấn và lắp đặt hầu hết các loại túi khí cách âm có trên thị trường Việt Nam. Mỗi loại có những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt.

Phân Loại Theo Độ Dày (4mm, 8mm, 10mm)

Đặc điểm Túi khí 4mm Túi khí 8mm Túi khí 10mm
Ứng dụng tốt nhất Cách nhiệt trần, sàn Mái tôn nhà ở Phòng karaoke, studio
Khả năng cách âm 25-30dB 30-35dB 35-40dB
Khả năng cách nhiệt Giảm 5-8°C Giảm 8-12°C Giảm 10-15°C
Trọng lượng 120-150g/m² 180-220g/m² 220-250g/m²
Độ bền trung bình 5-7 năm 7-10 năm 8-12 năm
Giá trung bình 25-30k/m² 35-40k/m² 40-50k/m²
Thời gian lắp đặt 60-80m²/ngày/thợ 50-70m²/ngày/thợ 40-60m²/ngày/thợ

Khuyến nghị của chuyên gia:

  • Túi khí 4mm: Phù hợp cho các dự án có ngân sách thấp hoặc cách nhiệt đơn giản
  • Túi khí 8mm: Lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả và chi phí, phổ biến nhất thị trường
  • Túi khí 10mm: Dành cho các công trình yêu cầu cách âm cao như studio, phòng karaoke

Cách Phân Biện Hàng Chính Hãng Vs Hàng Giả

Kiểm tra logo và thông tin nhà sản xuất: Hàng chính hãng có logo rõ ràng, thông tin đầy đủ và in sắc nét

Quan sát bề mặt túi khí: Hàng chất lượng có túi khí đều, phân bố đồng đều, không bị xẹp

Kiểm tra độ dày: Đo bằng thước kẹp, sai số không quá 0.5mm so với thông số công bố

Test độ bền: Kéo nhẹ hai đầu, hàng chính hãng có độ đàn hồi tốt và không dễ rách

Kiểm tra lớp phản quang: Hàng chất lượng có lớp phản quang sáng đều, không bị bong tróc

Mã QR/Barcode: Các thương hiệu lớn đều có hệ thống truy xuất nguồn gốc

Mùi: Hàng chính hãng có mùi nhựa PE nhẹ, không có mùi hóa chất nồng gắt

⚠️ Cảnh báo: Hàng giả thường có giá rẻ hơn 30-50% so với thị trường, túi khí không đều và dễ xẹp sau 3-6 tháng sử dụng.

Tổng kho túi khí cách nhiệt Xopviet.com

Nội Dung Bổ Sung: Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Túi khí cách âm có chống cháy không?

Không, túi khí cách âm thông thường không có khả năng chống cháy vì được làm từ vật liệu PE dễ cháy. Tuy nhiên, hiện nay đã có các dòng túi khí cách âm cải tiến được phủ lớp chống cháy, đạt tiêu chuẩn chống cháy Class B. Nếu an toàn cháy nổ là ưu tiên, bạn nên:

  1. Chọn loại túi khí có chứng nhận chống cháy
  2. Lắp đặt kết hợp với vật liệu chống cháy như tấm thạch cao
  3. Tuân thủ quy định PCCC về khoảng cách với nguồn nhiệt

Túi khí cách âm là gì và cấu tạo ra sao?

Túi khí cách âm là vật liệu composite đa lớp, bao gồm lớp túi khí PE ở giữa và hai lớp màng phản quang (thường là nhôm hoặc metalize) ở hai bên. Cấu tạo này tạo ra hiệu ứng “đệm không khí” giúp cách âm, đồng thời lớp phản quang giúp cách nhiệt hiệu quả. Các túi khí được phân bố đều với mật độ 40-60 túi/cm², tạo thành hệ thống ngăn cách đa tầng, giúp phân tán và hấp thụ âm thanh.

Các loại túi khí cách âm phổ biến hiện nay?

Hiện có 4 loại túi khí cách âm phổ biến tại Việt Nam:

  1. Túi khí tiêu chuẩn: Độ dày 4mm, 8mm, 10mm, sử dụng phổ biến cho nhà ở
  2. Túi khí chống cháy: Được phủ lớp silicon chống cháy, đạt chuẩn Class B
  3. Túi khí cao cấp đa lớp: 3-5 lớp túi khí xếp chồng, hiệu quả cách âm cao
  4. Túi khí kết hợp mút xốp: Thêm lớp mút PE/EVA để tăng khả năng cách âm tần số thấp

Túi khí cách âm so với bông thủy tinh cái nào tốt hơn?

Tiêu chí Túi khí cách âm Bông thủy tinh
Hiệu quả cách âm 30-40dB 35-45dB
Hiệu quả cách nhiệt Tốt (R-value: 2.0-2.5) Tốt (R-value: 2.5-3.5)
Khả năng chống ẩm Rất tốt (không hút nước) Kém (hút ẩm, giảm hiệu quả)
Độ bền 8-10 năm 5-8 năm (trong môi trường ẩm)
Tính an toàn An toàn, không gây kích ứng Có thể gây kích ứng da, hô hấp
Chi phí Thấp đến trung bình Trung bình đến cao
Lắp đặt Dễ dàng, không cần thiết bị bảo hộ Phức tạp, cần thiết bị bảo hộ

Kết luận: Túi khí cách âm phù hợp hơn cho khu vực nhiệt đới ẩm như Việt Nam, đặc biệt là nhà ở và không gian thương mại. Bông thủy tinh tốt hơn cho các ứng dụng yêu cầu cách âm cao cấp và chống cháy như studio chuyên nghiệp.

Túi khí cách âm có hút ẩm và cách nhiệt lâu dài không?

Túi khí cách âm không hút ẩm nhờ cấu trúc kín của các túi khí PE. Đây là ưu điểm vượt trội so với các vật liệu xơ như bông khoáng hay bông thủy tinh. Trong điều kiện Việt Nam, sau 10 năm sử dụng, túi khí cách âm chỉ mất khoảng 10-15% hiệu quả cách nhiệt, trong khi vật liệu xơ có thể mất đến 40-50% hiệu quả do hút ẩm.

Các test dài hạn từ nhà sản xuất cho thấy, sau 10 năm, túi khí cách âm 8mm vẫn duy trì 85-90% khả năng phản xạ nhiệt và 80-85% khả năng cách âm ban đầu.

Thi công túi khí cách âm mất bao lâu và chi phí bao nhiêu?

Thời gian thi công trung bình:

  • Nhà ở (100m²): 1-2 ngày với 2 thợ
  • Phòng karaoke (50m²): 1 ngày với 2 thợ
  • Nhà xưởng (1000m²): 5-7 ngày với 5 thợ

Chi phí thi công trung bình:

Tổng chi phí = (Giá vật liệu × Diện tích) + (Chi phí nhân công × Diện tích) + Phụ kiện

Ví dụ cho nhà 100m² sử dụng túi khí 8mm:

  • Vật liệu: 38.000đ/m² × 100m² = 3.800.000đ
  • Nhân công: 20.000đ/m² × 100m² = 2.000.000đ
  • Phụ kiện (keo, băng dính…): 500.000đ
  • Tổng: 6.300.000đ

Túi khí cách âm có dùng được cho tường không?

Có, túi khí cách âm có thể sử dụng cho tường, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp:

  1. Tường ngăn giữa phòng karaoke/phòng ngủ với khu vực chung
  2. Tường tiếp giáp với bên ngoài, giảm tiếng ồn đường phố
  3. Tường giữa các căn hộ chung cư

Tuy nhiên, với tường cần một cấu trúc lắp đặt khác so với trần/mái:

  • Thường cần khung xương gỗ/kim loại để tạo khoảng cách
  • Nên kết hợp với tấm thạch cao hoặc ván gỗ để tăng hiệu quả và tính thẩm mỹ
  • Hiệu quả cách âm có thể giảm 5-10% so với lắp trần do ảnh hưởng của trọng lực

Bảo hành túi khí cách âm bao lâu và cách kiểm tra?

Thời gian bảo hành túi khí cách âm từ các thương hiệu uy tín:

  • Cát Tường: 5 năm
  • Tiến Phong: 5 năm
  • Việt Nhật và Hòa Phú: 3 năm
  • Hàng nhập khẩu cao cấp: 5-7 năm

Cách kiểm tra sản phẩm lỗi cần bảo hành:

  1. Kiểm tra xẹp túi khí: Túi khí xẹp >30% là dấu hiệu lỗi sản xuất
  2. Kiểm tra bong tróc lớp phản quang: Không được bong tróc >10% diện tích
  3. Kiểm tra rách vỏ ngoài: Nếu không do tác động cơ học từ người dùng
  4. Kiểm tra hiệu quả cách âm/nhiệt: Đo nhiệt độ hoặc độ ồn so với ban đầu

Lưu ý: Hầu hết nhà sản xuất chỉ bảo hành với hóa đơn mua hàng và tem bảo hành nguyên vẹn, không bảo hành cho các trường hợp lỗi do lắp đặt sai hoặc tác động cơ học mạnh.

Lời Kết

Sau 15 năm trong ngành vật liệu cách âm cách nhiệt, chúng tôi đã chứng kiến túi khí cách âm trở thành giải pháp được ưa chuộng nhờ hiệu quả cao, chi phí hợp lý và thi công đơn giản. Những điểm chính cần nhớ:

  • Túi khí cách âm giảm đến 70% tiếng ồn và hạ nhiệt đến 15°C cho không gian của bạn
  • Có nhiều loại với độ dày từ 4mm, 8mm đến 10mm, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng
  • Tuổi thọ trung bình 8-10 năm với chi phí thấp hơn 30% so với các vật liệu truyền thống
  • Lắp đặt đơn giản, có thể DIY với công cụ cơ bản

Tại Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong (xopviet.com), chúng tôi không chỉ cung cấp vật liệu chất lượng mà còn đi kèm dịch vụ tư vấn, thiết kế và thi công chuyên nghiệp. Mỗi công trình đều được đội ngũ kỹ thuật với 15 năm kinh nghiệm tư vấn giải pháp tối ưu.

Hành động ngay:

  • Liên hệ hotline 0946953943 để được tư vấn miễn phí
  • Gửi kích thước công trình qua Zalo để nhận báo giá chi tiết trong vòng 30 phút
  • Đặt lịch khảo sát miễn phí tại Hà Nội và các tỉnh lân cận

Đừng để tiếng ồn và nóng bức tiếp tục ảnh hưởng đến cuộc sống và công việc của bạn. Với túi khí cách âm, một không gian yên tĩnh, mát mẻ là điều hoàn toàn có thể!

Thông tin liên hệ:

Có thể bạn cũng quan tâm:

Zalo