Túi khí cách nhiệt: Cấu tạo, ưu nhược điểm, báo giá & cách chọn
Trong suốt 15 năm kinh nghiệm tư vấn giải pháp cách nhiệt cho các công trình, chúng tôi nhận thấy vấn đề nóng bức từ mái tôn luôn là nỗi ám ảnh của chủ doanh nghiệp, chủ kho và quản lý nhà xưởng. Mái tôn hấp thụ nhiệt mạnh, khiến nhiệt độ bên trong có thể tăng thêm 5-10°C so với nhiệt độ môi trường, dẫn đến:
- Chi phí điện tăng cao do phải chạy quạt, điều hòa liên tục
- Nhân viên mệt mỏi, năng suất lao động giảm sút
- Hàng hóa, vật liệu trong kho bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao
- Thiết bị máy móc dễ quá nhiệt, giảm tuổi thọ
Túi khí cách nhiệt là một trong những giải pháp đang được ứng dụng phổ biến nhất hiện nay để khắc phục tình trạng này. Vật liệu này có cấu tạo đặc biệt với lớp túi khí giữa các lớp màng phản xạ, tạo nên khả năng cách nhiệt hiệu quả cho mái tôn, nhà xưởng, nhà ở hay kho hàng.
Phần tiếp theo sẽ giúp bạn hiểu rõ về túi khí cách nhiệt, từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động đến ứng dụng thực tế, giúp bạn có thể đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho công trình của mình.
Tổng quan về túi khí cách nhiệt
Túi khí cách nhiệt là gì? Được cấu tạo như thế nào?
Túi khí cách nhiệt (hay còn gọi là bubble foil insulation) là một loại vật liệu cách nhiệt dạng tấm/cuộn được cấu tạo từ các lớp vật liệu kết hợp với nhau. Thường được sản xuất thành cuộn có khổ 1,2-1,55m và dài từ 20-50m tùy loại.
Cấu tạo cơ bản của túi khí cách nhiệt gồm 3 lớp chính:
- Lớp ngoài: màng nhôm/màng bạc phản xạ (aluminum foil)
- Lớp giữa: các túi khí PE (polyethylene bubbles) tạo khoảng không giữa hai bề mặt
- Lớp lót: có thể là lớp màng nhôm thứ hai (đối với loại hai mặt bạc) hoặc lớp PE phẳng (đối với loại một mặt bạc)
Sự kết hợp giữa lớp màng nhôm phản xạ và các túi khí tạo nên một vật liệu cách nhiệt mỏng nhẹ nhưng hiệu quả cao, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam.
Túi khí cách nhiệt hoạt động theo nguyên lý cách nhiệt nào? (bức xạ – đối lưu – dẫn nhiệt)
Túi khí cách nhiệt hoạt động chủ yếu dựa trên việc ngăn chặn hai trong ba cơ chế truyền nhiệt chính:
- Bức xạ nhiệt: Lớp màng nhôm có khả năng phản xạ tới 97% bức xạ nhiệt từ mặt trời. Khi ánh nắng chiếu vào mái tôn, thay vì hấp thụ và truyền vào trong, phần lớn nhiệt sẽ được phản xạ trở lại môi trường.
- Đối lưu nhiệt: Các túi khí tạo ra không gian chứa không khí tĩnh, là chất cách nhiệt tự nhiên, làm giảm sự truyền nhiệt qua đối lưu.
- Dẫn nhiệt: Mặc dù không phải là thế mạnh chính, nhưng cấu trúc nhiều lớp cũng giúp làm chậm quá trình dẫn nhiệt trực tiếp.
Khi lắp đặt dưới mái tôn, túi khí cách nhiệt tạo ra một “lá chắn nhiệt” kép: vừa phản xạ nhiệt bức xạ từ mặt tôn nóng, vừa tạo lớp không khí tĩnh ngăn sự truyền nhiệt vào bên trong công trình.
Túi khí cách nhiệt khác gì so với các vật liệu cách nhiệt “dày” truyền thống?
| Đặc điểm | Túi khí cách nhiệt | Vật liệu cách nhiệt dày (bông, XPS, PU) |
|---|---|---|
| Nguyên lý chính | Phản xạ nhiệt + không khí tĩnh | Kháng nhiệt nhờ khối vật liệu dày |
| Độ dày | Mỏng (3-10mm) | Dày (20-100mm) |
| Trọng lượng | Nhẹ (150-500g/m²) | Nặng (1-5kg/m²) |
| Lắp đặt | Nhanh, đơn giản | Phức tạp hơn, cần kết cấu đỡ |
| Hiệu quả trong khí hậu nóng | Rất tốt (phản xạ bức xạ) | Tốt (kháng nhiệt) |
| Chống ẩm | Tốt (màng nhôm chống thấm) | Trung bình (dễ thấm nước) |
| Ứng dụng phù hợp | Mái tôn, không gian hạn chế | Không gian có sẵn kết cấu đỡ |
Túi khí cách nhiệt thuộc nhóm vật liệu “phản xạ” (reflective insulation), trong khi các loại bông thủy tinh, bông khoáng, XPS, PU thuộc nhóm vật liệu “khối cách nhiệt” (bulk insulation). Mỗi loại có ưu điểm riêng và phù hợp với các điều kiện công trình khác nhau.

Cấu tạo chi tiết & các loại túi khí cách nhiệt phổ biến
Cấu trúc lớp: màng nhôm/màng bạc + lớp túi khí PE + lớp gia cường
Túi khí cách nhiệt có cấu trúc đa lớp với mỗi lớp đảm nhận một chức năng riêng:
- Lớp màng nhôm/màng bạc: Có độ dày thường từ 6-25 micron, có thể là nhôm nguyên chất (pure aluminum) hoặc nhôm xi mạ (metalized aluminum). Nhôm nguyên chất có độ bền và khả năng phản xạ cao hơn (95-97%) so với nhôm xi mạ (85-90%), nhưng cũng đắt hơn.
- Lớp túi khí PE: Thường có đường kính 8-10mm, chiều cao 3-5mm. Túi khí càng dày, khả năng cách nhiệt càng cao. Lớp này tạo khoảng cách giữa hai bề mặt, giảm sự dẫn nhiệt.
- Lớp gia cường: Một số loại cao cấp có thêm lớp lưới PE hoặc sợi gia cường giữa các lớp, tăng độ bền kéo và chống rách.
- Lớp keo dính: Đây là lớp liên kết các lớp với nhau, chất lượng keo ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của sản phẩm.
Ý nghĩa độ phản xạ, độ phát xạ, hệ số cách nhiệt trong thực tế sử dụng
- Độ phản xạ (Reflectivity): Thể hiện khả năng phản xạ bức xạ nhiệt. Sản phẩm chất lượng cao như Remak hay Việt Nhật có độ phản xạ tới 97%, có nghĩa là chỉ có 3% nhiệt lượng truyền qua. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả giảm nhiệt – càng cao càng tốt.
- Độ phát xạ (Emissivity): Thể hiện khả năng phát xạ nhiệt lượng hấp thụ. Túi khí cách nhiệt chất lượng cao có độ phát xạ thấp (0.03-0.05), giúp giữ nhiệt không truyền vào bên trong không gian.
- Hệ số cách nhiệt (R-value): Đo lường khả năng kháng nhiệt. Trên thực tế, túi khí không chỉ phụ thuộc vào R-value mà còn vào hiệu ứng phản xạ và khoảng không khí tĩnh khi lắp đặt.
Vai trò của kích thước túi khí, số lớp túi khí và loại màng nhôm
- Kích thước túi khí: Túi khí lớn (8-10mm) tạo lớp không khí dày hơn, cách nhiệt tốt hơn nhưng kém linh hoạt khi thi công. Túi khí nhỏ (3-5mm) mỏng hơn, linh hoạt hơn nhưng hiệu quả cách nhiệt thấp hơn.
- Số lớp túi khí: Sản phẩm 2 lớp túi khí có hiệu quả cách nhiệt cao hơn loại 1 lớp, nhưng cũng dày và đắt hơn. Phù hợp cho các công trình yêu cầu cách nhiệt cao.
- Loại màng nhôm: Nhôm nguyên chất dày 20-25 micron bền hơn, ít bị oxy hóa, tuổi thọ cao hơn so với nhôm xi mạ. Tuy nhiên giá thành cao hơn 15-20%.
Phân loại theo cấu tạo bề mặt: một mặt bạc, hai mặt bạc, nhôm nguyên chất, nhôm xi mạ
- Một mặt bạc: Chỉ có một mặt được phủ màng nhôm phản xạ, mặt còn lại là lớp PE. Thường dùng cho các ứng dụng cơ bản, chi phí thấp. Phù hợp khi chỉ cần phản xạ nhiệt từ một hướng.
- Hai mặt bạc: Cả hai mặt đều được phủ màng nhôm, tạo hiệu quả phản xạ nhiệt cao hơn. Phù hợp với công trình yêu cầu cách nhiệt hai chiều hoặc nơi có nhiệt độ biến đổi lớn.
- Nhôm nguyên chất: Sử dụng lớp nhôm tinh khiết, có độ bền cao, khả năng phản xạ tốt và chống oxy hóa tốt hơn. Giá thành cao hơn.
- Nhôm xi mạ: Sử dụng lớp nhôm mỏng phủ trên nền nhựa, giá rẻ hơn nhưng độ bền kém hơn, dễ bị oxy hóa theo thời gian.
Các mã sản phẩm túi khí cách nhiệt thường gặp trên thị trường (A1, A2, P1, P2, AP, WA…)
| Mã sản phẩm | Cấu tạo | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| A1 | Một mặt nhôm + một lớp túi khí | Nhà ở, công trình nhỏ, chống nóng cơ bản |
| A2 | Hai mặt nhôm + một lớp túi khí | Nhà xưởng, nhà kho, cần cách nhiệt tốt hơn |
| P1 | Một mặt PE + một lớp túi khí | Bao gói, cách nhiệt tạm thời |
| P2 | Hai mặt PE + một lớp túi khí | Chống sốc, đóng gói hàng hóa |
| AP | Một mặt nhôm + một mặt PE + túi khí | Kết hợp cách nhiệt và chống sốc |
| WA | Nhôm + lưới gia cường + túi khí | Công trình cần độ bền cao, chịu lực tốt |
| F-A2 | Hai mặt nhôm + lớp chống cháy | Yêu cầu an toàn cháy nổ cao |
Cách đọc bảng thông số kỹ thuật túi khí cách nhiệt (độ dày, trọng lượng, khổ cuộn, nhiệt độ làm việc)
Khi đọc bảng thông số kỹ thuật của túi khí cách nhiệt, cần chú ý các thông số quan trọng sau:
| Thông số | Ý nghĩa | Giá trị tham khảo |
|---|---|---|
| Độ dày (Thickness) | Độ dày tổng của sản phẩm | 3-10mm |
| Trọng lượng (Weight) | Khối lượng trên m² | 150-500g/m² |
| Khổ cuộn (Width) | Chiều rộng của cuộn | 1.2-1.55m |
| Chiều dài cuộn (Length) | Chiều dài của cuộn | 20-50m |
| Nhiệt độ làm việc (Operating temp.) | Khoảng nhiệt độ an toàn | -50°C đến 80°C |
| Độ phản xạ (Reflectivity) | Khả năng phản xạ nhiệt | 85-97% |
| Độ bền kéo (Tensile strength) | Lực kéo tối đa trước khi đứt | 40-80N/25mm |
| Độ chống cháy (Fire rating) | Phân loại an toàn cháy | Thường là Class 1 hoặc B1 |
Khi so sánh các sản phẩm, đặc biệt chú ý đến độ dày thực tế của túi khí, độ phản xạ, và độ bền kéo – đây là những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ.
Ưu điểm & hạn chế của túi khí cách nhiệt trong thực tế
5 ưu điểm nổi bật: giảm nóng, giảm ồn, chống ngưng tụ, nhẹ, thi công nhanh
- Giảm nhiệt độ hiệu quả: Theo đo đạc thực tế tại nhiều công trình, túi khí cách nhiệt giúp giảm 3-7°C nhiệt độ bên trong công trình so với không sử dụng vật liệu cách nhiệt. Đây là lợi ích rõ ràng nhất và dễ cảm nhận.
- Giảm tiếng ồn mưa rơi: Giảm 60-70% tiếng ồn khi mưa rơi trên mái tôn, tạo môi trường làm việc yên tĩnh hơn. Đặc biệt quan trọng với các khu vực sản xuất cần tập trung hay văn phòng trong nhà xưởng.
- Chống ngưng tụ hơi nước: Ngăn chặn hiện tượng “mưa nhân tạo” do chênh lệch nhiệt độ gây ra, bảo vệ hàng hóa, thiết bị dưới mái khỏi hơi ẩm.
- Trọng lượng nhẹ: Chỉ khoảng 150-500g/m², không tạo tải trọng đáng kể cho kết cấu, phù hợp cả với công trình cũ cần cải tạo.
- Thi công nhanh chóng: Lắp đặt đơn giản, không cần nhân công chuyên nghiệp cao, giảm thời gian và chi phí thi công so với các vật liệu cách nhiệt truyền thống.
Túi khí cách nhiệt giúp giảm bao nhiêu độ so với không dùng vật liệu cách nhiệt?
Qua kinh nghiệm thực tế đo đạc tại nhiều công trình, chúng tôi nhận thấy hiệu quả giảm nhiệt phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Công trình chuẩn với lắp đặt đúng kỹ thuật: Giảm 3-7°C so với không lắp.
- Vào những ngày nắng gắt (35-40°C): Hiệu quả rõ rệt nhất, có thể giảm đến 6-8°C.
- Khi kết hợp với thông gió tốt: Hiệu quả tăng thêm 1-2°C.
Theo đo đạc từ các công trình sử dụng túi khí cách nhiệt chất lượng cao như Việt Nhật hoặc Remak, nhiệt độ dưới mái tôn vào lúc 13-14h (cao điểm nắng) có thể giảm từ 45-50°C xuống còn 38-42°C, tạo sự khác biệt rõ rệt về cảm giác nhiệt.
Ảnh hưởng đến hóa đơn điện và môi trường làm việc trong nhà xưởng, nhà ở
Túi khí cách nhiệt tác động trực tiếp đến chi phí điện năng và môi trường làm việc:
- Giảm tải cho hệ thống làm mát: Công suất điều hòa, quạt thông gió giảm 20-30% do không phải làm việc liên tục ở công suất cao.
- Tiết kiệm điện năng: Theo thực tế, các nhà xưởng sản xuất ghi nhận mức giảm 15-25% chi phí điện sau khi lắp túi khí cách nhiệt.
- Cải thiện môi trường làm việc: Nhiệt độ ổn định hơn, giảm tình trạng “nóng đỉnh trưa – mát sáng chiều”, nhân viên làm việc thoải mái hơn.
- Tăng tuổi thọ thiết bị: Máy móc hoạt động trong môi trường nhiệt độ thấp hơn, giảm tần suất quá nhiệt, kéo dài tuổi thọ.
Những hạn chế thường bị bỏ qua khi dùng túi khí cách nhiệt
Mặc dù có nhiều ưu điểm, túi khí cách nhiệt vẫn tồn tại một số hạn chế cần lưu ý:
- Không thích hợp cho kho lạnh sâu: Đối với các kho bảo quản nhiệt độ rất thấp (dưới -10°C), túi khí cách nhiệt không đủ khả năng cách nhiệt so với các vật liệu dày như PU.
- Hiệu quả phụ thuộc vào kỹ thuật lắp đặt: Nếu thi công không đúng, để hở mép, không tạo khoảng không khí tĩnh, hiệu quả cách nhiệt giảm đáng kể.
- Độ bền phụ thuộc chất lượng vật liệu: Túi khí giá rẻ thường sử dụng màng nhôm mỏng, dễ bị oxy hóa, giảm hiệu quả phản xạ sau 1-2 năm.
- Không tự cách nhiệt tuyệt đối: Cần kết hợp với thông gió tốt hoặc các giải pháp khác để đạt hiệu quả tối ưu, không thể hoàn toàn thay thế điều hòa trong những ngày cực nóng.
- Khả năng chống cháy hạn chế: Mặc dù có các loại túi khí chống cháy, nhưng không thể so sánh với vật liệu vô cơ như bông khoáng về tính năng PCCC.
Các hiểu lầm phổ biến về túi khí cách nhiệt (chống nóng tuyệt đối, không cần điều hòa…)
| Hiểu lầm | Sự thật |
|---|---|
| Túi khí cách nhiệt giúp không gian mát như có điều hòa | Túi khí chỉ giảm 3-7°C, không thể thay thế hoàn toàn hệ thống làm mát trong những ngày nắng gắt |
| Lắp túi khí sẽ không cần thông gió | Ngược lại, túi khí cách nhiệt hoạt động hiệu quả nhất khi kết hợp với hệ thống thông gió tốt |
| Tất cả các loại túi khí đều có hiệu quả như nhau | Chất lượng, độ dày và cấu tạo rất khác nhau giữa các sản phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả |
| Túi khí bền vĩnh viễn | Túi khí chất lượng cao có tuổi thọ 5-10 năm, túi khí thông thường 2-5 năm tùy điều kiện sử dụng |
| Túi khí càng nhiều lớp càng tốt | Hiệu quả phụ thuộc vào khoảng không khí tĩnh, quá nhiều lớp không hiệu quả về chi phí-lợi ích |

So sánh túi khí cách nhiệt với các vật liệu cách nhiệt phổ biến khác
Túi khí cách nhiệt vs xốp PE, xốp EPS, XPS
| Tiêu chí | Túi khí cách nhiệt | Xốp PE | Xốp EPS | XPS |
|---|---|---|---|---|
| Nguyên lý | Phản xạ + không khí tĩnh | Cản nhiệt qua khối | Cản nhiệt qua khối | Cản nhiệt qua khối |
| Độ dày | 3-10mm | 5-10mm | 20-100mm | 20-100mm |
| Khả năng phản xạ | Cao (85-97%) | Không có | Không có | Không có |
| Chống thấm | Tốt | Trung bình | Kém | Tốt |
| Độ bền | 3-10 năm | 2-5 năm | 5-10 năm | 10-20 năm |
| Tính linh hoạt | Cao | Cao | Thấp (dễ vỡ) | Thấp (cứng) |
| Chi phí | Trung bình | Thấp | Thấp | Cao |
| Phù hợp | Mái tôn, nhà xưởng | Bao gói, tạm thời | Trần, tường | Sàn, mái bằng |
Túi khí cách nhiệt có lợi thế về độ mỏng, khả năng phản xạ và tính linh hoạt, phù hợp cho mái tôn. Xốp EPS và XPS có khả năng cách nhiệt tốt hơn trong không gian dày và lâu dài.
Túi khí cách nhiệt vs bông thủy tinh, bông khoáng
| Tiêu chí | Túi khí cách nhiệt | Bông thủy tinh | Bông khoáng |
|---|---|---|---|
| An toàn sức khỏe | Cao, không bụi | Trung bình, có bụi | Cao, ít bụi hơn |
| Thi công | Đơn giản, nhanh | Phức tạp, cần bảo hộ | Phức tạp, cần bảo hộ |
| Khả năng chống cháy | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Khả năng cách âm | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Ảnh hưởng của độ ẩm | Ít ảnh hưởng | Giảm hiệu quả nhiều | Giảm hiệu quả ít |
| Trọng lượng | Rất nhẹ (150-500g/m²) | Nặng (10-12kg/m³) | Nặng (60-160kg/m³) |
| Chi phí thi công | Thấp | Cao | Cao |
| Phù hợp | Mái tôn, không gian hẹp | Vách ngăn, trần | Yêu cầu PCCC cao |
Bông thủy tinh và bông khoáng có ưu điểm vượt trội về cách âm và chống cháy, phù hợp cho công trình có yêu cầu PCCC cao. Tuy nhiên, chúng nặng hơn, thi công phức tạp hơn và dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm so với túi khí cách nhiệt.
Túi khí cách nhiệt vs tôn xốp PU, panel PU
| Tiêu chí | Túi khí cách nhiệt | Tôn xốp PU | Panel PU |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc | Lắp riêng với tôn | Tích hợp với tôn | Tấm đúc sẵn |
| Độ dày | 3-10mm | 30-50mm | 50-100mm |
| Hiệu quả cách nhiệt | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Chi phí | 80.000-200.000đ/m² | 220.000-350.000đ/m² | 400.000-700.000đ/m² |
| Khả năng retrofit | Dễ dàng gắn thêm | Cần thay mới hoàn toàn | Cần thay mới hoàn toàn |
| Tính thẩm mỹ | Không ảnh hưởng | Tốt, gọn gàng | Rất tốt, đồng nhất |
| Phù hợp | Cải tạo, chi phí vừa | Xây mới, yêu cầu cao | Kho lạnh, yêu cầu rất cao |
Túi khí cách nhiệt phù hợp cho các công trình cần nâng cấp, cải tạo với chi phí vừa phải. Tôn xốp PU và panel PU phù hợp cho các công trình mới xây với yêu cầu cách nhiệt cao.
Bảng so sánh nhanh: Nên chọn giải pháp nào cho từng loại công trình?
| Loại công trình | Giải pháp gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Nhà ở, nhà cấp 4 | Túi khí cách nhiệt 1 mặt bạc | Chi phí hợp lý, hiệu quả tốt, thi công đơn giản |
| Nhà xưởng sản xuất | Túi khí 2 mặt bạc + thông gió | Cân bằng chi phí-hiệu quả, giảm nhiệt nhanh |
| Kho hàng thông thường | Túi khí cách nhiệt 2 mặt bạc | Chống nóng, chống ngưng tụ hiệu quả |
| Kho lạnh | Panel PU hoặc XPS | Yêu cầu cách nhiệt cao, duy trì nhiệt độ thấp |
| Văn phòng trong xưởng | Túi khí + trần thạch cao | Kết hợp cách nhiệt và cách âm |
| Nhà thép tiền chế | Túi khí 2 mặt bạc + thông gió | Thi công nhanh, không tăng tải trọng |
| Trang trại chăn nuôi | Túi khí + thông gió cưỡng bức | Kiểm soát nhiệt độ, giảm stress nhiệt cho vật nuôi |
| Showroom, cửa hàng | Túi khí + trần thả | Thẩm mỹ cao, hiệu quả tốt |
Ứng dụng thực tế của túi khí cách nhiệt
Chống nóng mái tôn nhà ở, nhà phố, nhà cấp 4
Đối với nhà ở, túi khí cách nhiệt được lắp đặt dưới mái tôn tạo hiệu quả rõ rệt. Chúng tôi đã thi công cho nhiều công trình nhà phố, nhà cấp 4 tại Hà Nội và nhận thấy:
- Nhiệt độ tầng áp mái giảm 4-6°C vào những ngày nắng nóng
- Giảm 60-70% tiếng ồn khi trời mưa, tạo không gian sống yên tĩnh hơn
- Chi phí điện năng cho điều hòa giảm khoảng 20-25%
- Đặc biệt hiệu quả cho phòng ngủ, phòng sinh hoạt chung dưới mái tôn
Túi khí một mặt bạc thường là lựa chọn phổ biến cho nhà ở do chi phí hợp lý và hiệu quả tương đối tốt.
Cách nhiệt nhà xưởng, kho hàng, nhà thép tiền chế, trang trại chăn nuôi
Đối với công trình công nghiệp, túi khí cách nhiệt mang lại hiệu quả đáng kể:
- Nhà xưởng sản xuất: Giảm nhiệt độ trung bình 3-7°C, cải thiện điều kiện làm việc, giảm tình trạng nghỉ việc vào mùa hè do nắng nóng. Đặc biệt các xưởng dệt may, điện tử cần kiểm soát nhiệt độ đã ghi nhận năng suất tăng 10-15% sau khi lắp túi khí cách nhiệt.
- Kho hàng: Giảm tình trạng hàng hóa bị ảnh hưởng do nhiệt độ cao, đặc biệt là hàng dễ biến dạng như nhựa, thực phẩm đóng gói. Chúng tôi đã lắp đặt cho một kho dược phẩm tại Hà Đông, giúp duy trì nhiệt độ ổn định dưới 30°C mà không cần chạy điều hòa liên tục.
- Nhà thép tiền chế: Túi khí là giải pháp lý tưởng do không tăng tải trọng cho kết cấu, thi công nhanh. Một nhà máy rộng 5000m² tại KCN Phố Nối đã giảm chi phí điện 30% sau khi lắp túi khí cách nhiệt hai mặt bạc.
- Trang trại chăn nuôi: Giúp kiểm soát nhiệt độ, giảm stress nhiệt cho vật nuôi, tăng năng suất. Một trang trại gà tại Thanh Oai đã ghi nhận tỷ lệ sống tăng 5% và tăng trưởng nhanh hơn sau khi lắp túi khí cách nhiệt kết hợp thông gió.
Ứng dụng cho trần thạch cao, vách tường gạch, phòng lạnh vừa & nhỏ
Ngoài mái tôn, túi khí cách nhiệt còn được ứng dụng hiệu quả cho:
- Trần thạch cao: Lắp đặt trên khung xương, trước khi gắn tấm thạch cao, tạo lớp cách nhiệt hiệu quả cho các căn hộ tầng áp mái.
- Vách tường gạch: Lắp trong hốc tường, giảm truyền nhiệt qua tường hướng tây, hướng nam. Một biệt thự tại Long Biên đã giảm 4°C ở phòng khách nhờ lắp túi khí trong vách tường hướng tây.
- Phòng lạnh vừa và nhỏ: Túi khí hai mặt bạc được dùng cho các kho lạnh nhỏ, duy trì nhiệt độ 5-10°C, giảm tổn thất lạnh. Hiệu quả với các kho thực phẩm tạm thời, cửa hàng hoa tươi.
Các ứng dụng khác: bảo ôn đường ống, thùng giữ nhiệt, bao bì vận chuyển chống nóng
Túi khí cách nhiệt còn được ứng dụng sáng tạo trong nhiều lĩnh vực khác:
- Bảo ôn đường ống: Quấn quanh đường ống nước nóng, hơi nóng, giảm tổn thất nhiệt và tiết kiệm năng lượng.
- Thùng giữ nhiệt: Lót trong thùng vận chuyển thực phẩm, dược phẩm, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không cần sử dụng đá khô hoặc giảm lượng đá khô cần thiết.
- Bao bì vận chuyển: Sử dụng cho các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ. Một công ty mỹ phẩm tại Hà Nội đã giảm 90% tình trạng hàng bị hỏng do nhiệt độ khi vận chuyển vào mùa hè nhờ sử dụng túi khí cách nhiệt.
- Lót tường container: Giảm đọng nước, ngăn hàng hóa bị ảnh hưởng bởi chênh lệch nhiệt độ trong quá trình vận chuyển dài ngày.
Case study: ví dụ công trình trước – sau khi lắp túi khí
Trường hợp 1: Nhà xưởng may 2000m² tại Hà Đông
- Trước khi lắp: Nhiệt độ trung bình trong xưởng 38-42°C vào mùa hè, công nhân thường xuyên nghỉ việc, năng suất giảm 30%.
- Sau khi lắp túi khí 2 mặt bạc kết hợp quạt thông gió: Nhiệt độ giảm xuống 32-35°C, tình trạng nghỉ việc giảm 70%, năng suất tăng 15%.
- Chi phí đầu tư: 180.000đ/m², hoàn vốn sau 1 mùa hè nhờ năng suất cải thiện.
Trường hợp 2: Cửa hàng tạp hóa 120m² mái tôn tại Hà Nội
- Trước khi lắp: Nhiệt độ trong cửa hàng 36-40°C, hàng hóa như bánh kẹo, đồ hộp thường xuyên bị hỏng, chi phí điện điều hòa 8-10 triệu/tháng.
- Sau khi lắp túi khí 1 mặt bạc: Nhiệt độ giảm xuống 32-35°C, hàng hóa được bảo quản tốt hơn, chi phí điện giảm còn 5-6 triệu/tháng.
- Đặc biệt, khách hàng lưu lại cửa hàng lâu hơn, doanh số tăng 20%.

Bảng giá túi khí cách nhiệt & cách tính chi phí cho công trình
Các yếu tố chính quyết định giá túi khí cách nhiệt
Giá túi khí cách nhiệt phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Thương hiệu và xuất xứ: Sản phẩm nhập khẩu như Việt Nhật, Cát Tường, Remak có giá cao hơn 15-30% so với sản phẩm nội địa.
- Cấu tạo vật liệu: Túi khí hai mặt bạc đắt hơn một mặt bạc khoảng 15-20%, loại sử dụng nhôm nguyên chất đắt hơn nhôm xi mạ 15-25%.
- Độ dày và kích thước túi khí: Túi khí dày (8-10mm) đắt hơn loại mỏng (3-5mm) khoảng 10-20%.
- Khổ và chiều dài cuộn: Cuộn khổ lớn (1,55m) thường có giá trên đơn vị diện tích thấp hơn cuộn khổ nhỏ (1,2m).
- Số lượng mua: Mua số lượng lớn được chiết khấu 5-15% tùy nhà cung cấp.
Bảng giá tham khảo túi khí cách nhiệt theo loại và thương hiệu
| Loại sản phẩm | Khoảng giá (đồng/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Túi khí 1 mặt bạc thông thường | 40.000 – 70.000 | Phù hợp nhà ở, cải tạo đơn giản |
| Túi khí 2 mặt bạc thông thường | 60.000 – 90.000 | Phù hợp nhà xưởng, kho hàng |
| Túi khí 1 mặt bạc cao cấp (Việt Nhật, Cát Tường) | 80.000 – 120.000 | Độ bền cao, hiệu quả tốt |
| Túi khí 2 mặt bạc cao cấp (Việt Nhật, Cát Tường) | 100.000 – 150.000 | Ứng dụng công nghiệp, độ bền 5-10 năm |
| Túi khí gia cường lưới | 120.000 – 180.000 | Chống rách, độ bền cơ học cao |
| Túi khí chống cháy (F-A2) | 150.000 – 200.000 | Đạt tiêu chuẩn chống cháy |
Giá trên là khoảng tham khảo thị trường tại thời điểm hiện tại, có thể thay đổi theo thời gian và khu vực.
Cách tính chi phí tổng khi dùng túi khí cách nhiệt cho mái tôn/tường
Để tính toán chi phí hoàn thiện, cần xem xét các yếu tố sau:
Công thức tính chi phí: Chi phí tổng = (Diện tích × Đơn giá vật liệu) + Chi phí phụ kiện + Chi phí nhân công
Chi tiết các thành phần:
- Diện tích cần phủ:
- Mái tôn: Chiều dài × Chiều rộng × 1,1 (dự phòng 10% cho mép chồng và hao hụt)
- Tường: Chiều cao × Chiều dài × 1,05 (dự phòng 5%)
- Chi phí phụ kiện:
- Băng keo nhôm: 10.000 – 15.000đ/m (khoảng 0,3m/m² mái)
- Đinh vít, tắc kê: 5.000 – 10.000đ/m²
- Khung xương (nếu cần): 30.000 – 50.000đ/m²
- Chi phí nhân công:
- Mái đơn giản: 20.000 – 40.000đ/m²
- Mái phức tạp hoặc cao: 40.000 – 70.000đ/m²
- Tường: 30.000 – 50.000đ/m²
Ví dụ tính toán cho mái nhà xưởng 500m²:
- Túi khí 2 mặt bạc: 500m² × 90.000đ = 45.000.000đ
- Băng keo nhôm: 500m² × 0,3m/m² × 12.000đ/m = 1.800.000đ
- Vít và phụ kiện: 500m² × 7.000đ = 3.500.000đ
- Nhân công: 500m² × 30.000đ = 15.000.000đ
- Tổng chi phí: 65.300.000đ (khoảng 130.600đ/m²)
Mẹo tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt
- Chọn đúng loại túi khí theo nhu cầu: Không nhất thiết phải dùng loại đắt nhất. Ví dụ, nhà ở có thể dùng loại 1 mặt bạc thay vì 2 mặt bạc.
- Tập trung vào khu vực quan trọng: Nếu ngân sách hạn chế, ưu tiên lắp cho khu vực nóng nhất (mái hướng tây, nam) hoặc khu vực có người thường xuyên làm việc.
- Kết hợp với thông gió: Đầu tư vào hệ thống thông gió tốt có thể giảm yêu cầu về chất lượng túi khí, tiết kiệm chi phí tổng thể.
- Tự thi công nếu có thể: Với diện tích nhỏ (dưới 100m²), tự thi công có thể tiết kiệm 20-30% chi phí nhân công.
- Mua đúng số lượng: Tính toán chính xác diện tích, tránh dư thừa. Với dự án lớn, trao đổi trực tiếp với nhà sản xuất để được giá tốt hơn.
Hướng dẫn thi công túi khí cách nhiệt đúng kỹ thuật
Nguyên tắc chung khi thi công túi khí cách nhiệt để đạt hiệu quả cao nhất
Để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối đa, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Nguyên tắc khoảng cách: Luôn tạo khoảng không khí tĩnh giữa túi khí và mái tôn (tối thiểu 20-30mm) để phát huy hiệu quả phản xạ.
- Nguyên tắc liên tục: Đảm bảo túi khí phủ liên tục, không có kẽ hở, đặc biệt ở các mép nối và góc.
- Nguyên tắc mép chồng: Các mép túi khí phải chồng lên nhau ít nhất 50-100mm và được dán kín bằng băng keo nhôm chuyên dụng.
- Nguyên tắc chiều trải: Đặt mặt phản xạ (mặt bạc) hướng lên trên để đối diện với nguồn nhiệt (mái tôn).
- Nguyên tắc thông gió: Đảm bảo hệ thống thông gió để giảm tích tụ nhiệt trong khoảng không giữa mái và túi khí.
Các bước thi công túi khí cách nhiệt cho mái tôn mới
Chuẩn bị bề mặt, sà gồ và phụ kiện trước khi thi công
- Kiểm tra kết cấu đỡ: Đảm bảo hệ thống sà gồ chắc chắn, khoảng cách giữa các sà gồ phù hợp (thông thường 0.8-1.2m).
- Vệ sinh bề mặt: Làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ trên bề mặt sà gồ, đảm bảo độ bám dính của băng keo.
- Chuẩn bị phụ kiện:
- Băng keo nhôm chuyên dụng (rộng 5-10cm)
- Kéo, dao cắt sắc
- Bút đánh dấu, thước đo
- Vít, đinh, tắc kê (tùy loại sà gồ)
- Găng tay bảo hộ (tránh đứt tay khi cắt)
- Lập kế hoạch trải:
- Xác định hướng trải (thường vuông góc với sà gồ)
- Tính toán số lượng cuộn và cách bố trí để giảm thiểu mối nối
Trải, cố định, dán mép và xử lý mối nối túi khí cách nhiệt
- Trải túi khí:
- Trải từ dưới lên trên (từ mái hiên lên đỉnh) để mép chồng theo hướng nước chảy
- Để mặt bạc phản xạ hướng lên trên
- Để túi khí hơi chùng, không căng quá
- Cố định túi khí:
- Cố định tạm thời bằng kẹp, đảm bảo định vị đúng
- Bắt cố định vào sà gồ bằng vít, đinh hoặc kẹp chuyên dụng, cách nhau 30-50cm
- Xử lý mối nối:
- Chồng mép túi khí 5-10cm
- Dán kín mối nối bằng băng keo nhôm, ép chặt để đảm bảo độ kín
- Chú ý xử lý kỹ các góc, mép, chỗ giao nhau
- Xử lý chi tiết đặc biệt:
- Quanh ống thông hơi, ống điện: cắt túi khí theo hình dáng, dán kín bằng băng keo
- Góc, mái hắt: cắt và gấp túi khí cho phù hợp, dán cố định
Lợp tôn, kiểm tra độ căng và khe thông gió sau khi hoàn thiện
- Kiểm tra trước khi lợp tôn:
- Đảm bảo túi khí đã được cố định chắc chắn
- Kiểm tra tất cả các mối nối đã được dán kín
- Lắp đặt mái tôn:
- Đảm bảo khoảng cách giữa túi khí và mái tôn (20-30mm)
- Tránh đè ép túi khí khi bắt vít tôn
- Đảm bảo vít xuyên qua sà gồ, không chỉ qua túi khí
- Kiểm tra hoàn thiện:
- Đảm bảo không có vùng túi khí bị căng quá mức
- Kiểm tra hệ thống thông gió mái hoạt động tốt
- Đảm bảo nước không thể thấm vào kết cấu qua các mối nối
- Xử lý tại máng xối và đỉnh mái:
- Đảm bảo túi khí không cản trở dòng chảy của nước
- Tại đỉnh mái cần xử lý cẩn thận để ngăn nước mưa tạt
Thi công túi khí cách nhiệt cho mái tôn hiện hữu, mái ngói, trần và tường
Đối với mái tôn hiện hữu:
- Cần tháo tôn ra nếu có thể, lắp túi khí sau đó lợp lại
- Nếu không tháo được, lắp túi khí từ bên dưới lên, cố định vào sà gồ hiện có
- Đảm bảo khoảng không khí tĩnh giữa túi khí và mái tôn bằng cách tạo khung phụ
Đối với mái ngói:
- Lắp túi khí trực tiếp lên kết cấu đỡ, trước khi lắp ngói
- Đảm bảo chồng mép và dán kín
- Túi khí đóng vai trò vừa cách nhiệt vừa chống thấm
Đối với trần:
- Lắp túi khí trên khung xương trần, trước khi gắn tấm trần
- Mặt phản xạ hướng lên trên (hướng về phía mái)
- Dán kín các mối nối, đặc biệt tại vị trí đèn, quạt trần
Đối với tường:
- Có thể lắp bên trong hoặc bên ngoài tường
- Nếu lắp bên trong, cần tạo khung gỗ/kim loại, sau đó phủ tấm hoàn thiện
- Nếu lắp bên ngoài, cần bảo vệ túi khí khỏi UV bằng lớp hoàn thiện
Các lỗi thi công thường gặp…
| Lỗi | Hậu quả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Không tạo khoảng cách với mái tôn | Giảm 40-50% hiệu quả cách nhiệt | Lắp thanh gỗ/kim loại tạo khoảng cách |
| Dán mép không kín | Hơi nóng, hơi ẩm xâm nhập, giảm hiệu quả | Kiểm tra và dán lại bằng băng keo nhôm chất lượng |
| Túi khí bị rách khi thi công | Mất tính liên tục, giảm hiệu quả | Vá bằng miếng túi khí nhỏ + băng keo nhôm phủ kín |
| Căng túi khí quá mức | Túi khí dễ rách khi có tải | Để túi khí hơi chùng, tạo độ giãn nở |
| Sử dụng băng keo thường | Băng keo mau hỏng, bong tróc | Chỉ dùng băng keo nhôm chuyên dụng |
| Đặt mặt phản xạ sai hướng | Giảm 30-40% hiệu quả cách nhiệt | Tháo ra và lắp lại đúng hướng |
| Không xử lý kỹ góc và chi tiết | Tạo cầu nhiệt, giảm hiệu quả | Cắt và dán cẩn thận tại các chi tiết phức tạp |
Khi nào nên tự thi công, khi nào nên thuê đội thi công chuyên nghiệp?
Nên tự thi công khi:
- Diện tích nhỏ (dưới 100m²)
- Mái đơn giản, ít chi tiết phức tạp
- Có kinh nghiệm DIY và dụng cụ phù hợp
- Chiều cao an toàn, dễ tiếp cận
- Muốn tiết kiệm chi phí nhân công
Nên thuê đội thi công chuyên nghiệp khi:
- Diện tích lớn (trên 100m²)
- Mái phức tạp, nhiều chi tiết, độ dốc cao
- Mái cao, nguy hiểm, khó tiếp cận
- Cần đảm bảo hiệu quả tối đa
- Cần tiến độ nhanh và bảo hành công trình
Tại Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong (xopviet.com), chúng tôi cung cấp cả dịch vụ tư vấn và thi công chuyên nghiệp, đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối ưu cho từng công trình cụ thể.
Cách chọn túi khí cách nhiệt phù hợp với từng nhu cầu
Đánh giá hiện trạng công trình…
Trước khi lựa chọn túi khí cách nhiệt, cần đánh giá kỹ hiện trạng công trình:
- Mục đích sử dụng không gian: Xác định đây là nhà ở, văn phòng, nhà xưởng hay kho hàng sẽ quyết định yêu cầu cách nhiệt.
- Mức độ nóng hiện tại: Đo nhiệt độ trong và ngoài không gian vào thời điểm nắng nóng nhất để xác định mức chênh lệch cần khắc phục.
- Kết cấu mái/tường hiện có:
- Loại vật liệu mái (tôn đơn, tôn xốp, ngói…)
- Hệ thống sà gồ hiện tại (vật liệu, khoảng cách)
- Khả năng thêm tải trọng của kết cấu
- Điều kiện môi trường:
- Hướng nắng chính (đông, tây, nam)
- Mức độ ẩm ướt, mưa nhiều hay ít
- Có gần biển không (độ ẩm, độ mặn cao)
- Hệ thống thông gió hiện tại: Đánh giá xem hệ thống thông gió hiện tại có đủ không, cần bổ sung thêm không.
Chọn loại túi khí cách nhiệt theo loại công trình
Cho nhà ở, nhà phố:
- Túi khí một mặt bạc là lựa chọn phổ biến, cân bằng chi phí-hiệu quả
- Độ dày 3-5mm đủ cho nhu cầu thông thường
- Ưu tiên loại có độ phản xạ 90% trở lên
Cho nhà xưởng sản xuất:
- Túi khí hai mặt bạc mang lại hiệu quả tốt hơn
- Chọn loại có độ dày 5-8mm để đảm bảo độ bền
- Ưu tiên loại có gia cường lưới nếu khu vực có gió mạnh
Cho kho hàng:
- Túi khí hai mặt bạc, độ dày 5-8mm
- Nếu kho chứa hàng dễ cháy, chọn loại có khả năng chống cháy
- Chú ý khả năng chống ngưng tụ nếu kho hàng có biên độ nhiệt lớn
Cho trang trại chăn nuôi:
- Túi khí hai mặt bạc, độ dày trung bình
- Chú ý khả năng chống ngưng tụ
- Ưu tiên loại dễ vệ sinh, kháng khuẩn nếu có
Cho văn phòng trong nhà xưởng:
- Túi khí hai mặt bạc, kết hợp với trần thạch cao
- Chú ý khả năng cách âm nếu khu vực sản xuất ồn
Chọn độ dày, số lớp…
Lựa chọn độ dày túi khí:
- 3-5mm: Phù hợp nhu cầu cơ bản, chi phí thấp, hiệu quả trung bình
- 5-8mm: Cân bằng giữa hiệu quả và giá thành, phù hợp đa số công trình
- 8-10mm: Hiệu quả cao, phù hợp khu vực cần cách nhiệt tốt, chống ồn tốt
Lựa chọn số lớp túi khí:
- Một lớp túi khí: Phù hợp nhu cầu thông thường, chi phí thấp
- Hai lớp túi khí: Hiệu quả cao hơn 15-25%, phù hợp khu vực nắng gắt
Lựa chọn loại màng nhôm:
- Nhôm xi mạ (metalized): Chi phí thấp, tuổi thọ 2-3 năm
- Nhôm nguyên chất mỏng (thin pure aluminum): Chi phí trung bình, tuổi thọ 3-5 năm
- Nhôm nguyên chất dày (thick pure aluminum): Chi phí cao, tuổi thọ 5-10 năm
Nên kết hợp túi khí cách nhiệt với vật liệu nào…
Kết hợp với hệ thống thông gió:
- Quạt thông gió mái giúp tăng hiệu quả túi khí cách nhiệt thêm 15-25%
- Cửa sổ, cửa thông gió tự nhiên giúp tối ưu hiệu quả
Kết hợp với trần thạch cao:
- Tạo không gian kỹ thuật giữa túi khí và trần thạch cao
- Tăng hiệu quả cách âm và thẩm mỹ
Kết hợp với xốp XPS/EPS cho tường:
- Túi khí cho mái, XPS/EPS cho tường tạo “vỏ bọc nhiệt” toàn diện
- Đặc biệt hiệu quả cho khu vực có điều hòa
Kết hợp với lớp phủ mái:
- Sơn phản xạ nhiệt trên mái tôn + túi khí bên dưới tạo hiệu quả kép
- Tăng tuổi thọ cho cả mái tôn và túi khí

An toàn, độ bền & bảo dưỡng túi khí cách nhiệt
Túi khí cách nhiệt có an toàn cho sức khỏe không?…
Túi khí cách nhiệt nhìn chung an toàn cho sức khỏe vì:
- Không phát tán bụi: Không như bông thủy tinh hay bông khoáng, túi khí không tạo ra bụi vi mô có hại cho đường hô hấp.
- Vật liệu trơ: Được làm từ nhôm và polyethylene (PE), hai vật liệu đã được chứng minh an toàn trong sử dụng hàng ngày.
- Không phát thải VOC: Hầu hết các loại túi khí cách nhiệt chất lượng cao không phát thải các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) gây hại.
- Không gây dị ứng: Không chứa các chất gây dị ứng phổ biến, an toàn cho người nhạy cảm.
Lưu ý: Nên kiểm tra chứng nhận của sản phẩm để đảm bảo không chứa chất độc hại. Một số sản phẩm giá rẻ có thể sử dụng keo dán chất lượng thấp có khả năng phát thải.
Khả năng chống cháy, tiêu chuẩn thử nghiệm…
Túi khí cách nhiệt thông thường có khả năng chống cháy ở mức trung bình:
- Cấp độ chống cháy: Hầu hết đạt tiêu chuẩn B1 hoặc Class 1 (khó bắt cháy nhưng không hoàn toàn không cháy)
- Tiêu chuẩn thử nghiệm:
- ASTM E84: Thử nghiệm lan truyền ngọn lửa
- BS 476: Tiêu chuẩn Anh về phản ứng với lửa
- GB 8624: Tiêu chuẩn Trung Quốc về tính cháy vật liệu
- Các loại đặc biệt: Có túi khí cách nhiệt được xử lý chất chống cháy (F-A2), phù hợp cho các công trình yêu cầu PCCC cao như trường học, bệnh viện.
Lưu ý: Túi khí cách nhiệt không nên tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao hoặc ngọn lửa trần. Trong các công trình yêu cầu PCCC nghiêm ngặt, nên sử dụng kết hợp với các vật liệu vô cơ.
Độ bền thực tế…
Dựa trên kinh nghiệm thực tế từ các công trình chúng tôi đã thi công:
- Túi khí chất lượng cao (nhôm nguyên chất dày): Tuổi thọ 5-10 năm, giữ được 80-90% hiệu quả ban đầu sau 5 năm.
- Túi khí chất lượng trung bình (nhôm mỏng): Tuổi thọ 3-5 năm, bắt đầu xuống cấp sau 2-3 năm do oxy hóa lớp nhôm.
- Túi khí giá rẻ (nhôm xi mạ): Tuổi thọ 2-3 năm, hiệu quả giảm đáng kể sau 1-2 năm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền:
- Ánh nắng trực tiếp (nếu lắp không đúng cách)
- Độ ẩm cao (gây oxy hóa nhôm)
- Chất lượng lắp đặt (mối nối, độ căng)
- Môi trường (vùng biển, khu công nghiệp có khí thải)
Cách bảo dưỡng, kiểm tra và xử lý…
Bảo dưỡng định kỳ:
- Kiểm tra mối nối, khe hở 6 tháng/lần
- Kiểm tra tình trạng băng keo nhôm, thay thế nếu bong tróc
- Vệ sinh bụi bẩn trên bề mặt túi khí (nếu lộ thiên) bằng chổi mềm
Dấu hiệu cần kiểm tra:
- Túi khí bị xệ, mất căng
- Xuất hiện nước đọng hoặc ngưng tụ bên dưới túi khí
- Nhiệt độ bên trong tăng bất thường so với trước đây
Xử lý sự cố thường gặp:
- Túi khí bị rách: Vá bằng miếng túi khí cùng loại + băng keo nhôm
- Băng keo bong tróc: Làm sạch bề mặt, dán lại bằng băng keo nhôm mới
- Túi khí bị ướt: Để khô hoàn toàn trước khi xử lý tiếp
Khi nào cần thay thế:
- Khi túi khí bị rách nhiều, không thể vá
- Khi lớp nhôm bị oxy hóa >50% diện tích (có màu trắng đục)
- Khi nhiệt độ trong không gian tăng đáng kể so với ban đầu
Kinh nghiệm thực tế & lưu ý khi sử dụng túi khí cách nhiệt
Những trường hợp không nên lạm dụng túi khí cách nhiệt
Qua thực tế tư vấn nhiều công trình, chúng tôi khuyến cáo không nên sử dụng túi khí cách nhiệt trong các trường hợp sau:
- Kho lạnh âm sâu (dưới -10°C): Túi khí không đủ khả năng cách nhiệt cho yêu cầu này, nên dùng panel PU dày 80-100mm.
- Mái bằng có không gian rộng trên trần: Khi có đủ không gian, giải pháp bông khoáng hoặc XPS sẽ hiệu quả hơn về lâu dài.
- Công trình yêu cầu PCCC cấp A: Túi khí không đạt tiêu chuẩn chống cháy cao nhất, cần dùng vật liệu vô cơ.
- Thi công tạm thời ngắn hạn: Nếu chỉ cần giải pháp vài tháng, chi phí túi khí khá cao, có thể dùng các giải pháp đơn giản hơn.
- Khu vực chịu tác động cơ học mạnh: Túi khí dễ bị rách, không phù hợp khu vực có người đi lại, va chạm thường xuyên.
5 sai lầm thường gặp khi chọn túi khí cách nhiệt…
- Chỉ dựa vào giá thành: Nhiều chủ đầu tư chọn túi khí giá rẻ và phải thay thế sau 1-2 năm, tổng chi phí cao hơn dùng loại chất lượng tốt từ đầu.
- Bỏ qua thông số kỹ thuật: Không kiểm tra độ dày nhôm, độ phản xạ, dẫn đến hiệu quả thực tế thấp hơn mong đợi.
- Đánh giá thấp tầm quan trọng của lắp đặt: Thi công sai kỹ thuật (không tạo khoảng cách với mái, không dán kín mép) làm giảm 30-50% hiệu quả.
- Mong đợi quá cao: Kỳ vọng túi khí sẽ giảm nhiệt đột ngột (10-15°C) mà không cần thêm giải pháp bổ trợ.
- Lựa chọn không phù hợp với công trình: Chọn túi khí một mặt bạc cho nhà xưởng nóng gay gắt hoặc ngược lại, dùng loại đắt tiền cho nhu cầu cơ bản.
Checklist 10 câu hỏi nên trao đổi với nhà cung cấp trước khi đặt mua & thi công
- Thông số kỹ thuật chi tiết: Độ dày túi khí, độ dày lớp nhôm, độ phản xạ được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn nào?
- Xuất xứ và nhà sản xuất: Sản phẩm được sản xuất ở đâu? Có giấy chứng nhận chất lượng không?
- Khả năng chống cháy: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy nào? Có phù hợp với yêu cầu PCCC của công trình không?
- Tuổi thọ và bảo hành: Nhà sản xuất bảo hành sản phẩm bao lâu? Tuổi thọ thực tế dựa trên kinh nghiệm thi công trước đây?
- Phương pháp lắp đặt phù hợp: Đề xuất cách lắp đặt tối ưu cho công trình cụ thể? Cần phụ kiện gì?
- Thời gian giao hàng: Thời gian từ khi đặt hàng đến khi có sản phẩm?
- Hiệu quả thực tế: Có thể cung cấp ví dụ thực tế về hiệu quả giảm nhiệt đã đo được trên công trình tương tự?
- Chi phí hoàn thiện: Ngoài giá vật liệu, chi phí phụ kiện và thi công dự kiến là bao nhiêu?
- Dịch vụ sau bán hàng: Có hỗ trợ kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ không?
- Mẫu vật thực tế: Có thể cung cấp mẫu vật liệu để kiểm tra chất lượng trước khi đặt hàng lớn?
Câu hỏi thường gặp (FAQs về túi khí cách nhiệt)
Túi khí cách nhiệt có thực sự làm mát nhà đáng kể không?…
Có, túi khí cách nhiệt thực sự làm giảm nhiệt độ trong nhà/công trình đáng kể. Theo đo đạc thực tế tại nhiều công trình, túi khí cách nhiệt chất lượng tốt, lắp đặt đúng kỹ thuật có thể giảm 3-7°C nhiệt độ bên trong so với không sử dụng vật liệu cách nhiệt. Hiệu quả rõ rệt nhất vào những ngày nắng gắt và khi kết hợp với hệ thống thông gió tốt.
Túi khí cách nhiệt là gì và khác gì “bạt cách nhiệt”…
Túi khí cách nhiệt là vật liệu đa lớp gồm màng nhôm phản xạ và lớp túi khí PE, hoạt động theo nguyên lý phản xạ bức xạ nhiệt và giảm truyền nhiệt qua không khí tĩnh.
Khác với “bạt cách nhiệt” (thường là tấm PE có lớp nhôm phản xạ nhưng không có túi khí), túi khí cách nhiệt có hiệu quả cao hơn nhờ cấu trúc túi khí tạo khoảng cách giữa hai bề mặt, giảm đáng kể sự truyền nhiệt qua dẫn nhiệt và đối lưu.
Có những loại túi khí cách nhiệt nào…
Túi khí cách nhiệt được phân loại theo nhiều tiêu chí:
- Theo số mặt phản xạ: Một mặt bạc, hai mặt bạc
- Theo chất liệu màng phản xạ: Nhôm nguyên chất, nhôm xi mạ
- Theo số lớp túi khí: Một lớp túi khí, hai lớp túi khí
- Theo mã sản phẩm: A1, A2, P1, P2, AP, WA…
- Theo khả năng chống cháy: Thường, F-A2 (chống cháy cao)
- Theo thương hiệu: Việt Nhật, Cát Tường, Remak, Phương Nam…
Mỗi loại có ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng tùy theo yêu cầu cụ thể của công trình.
Nên chọn túi khí cách nhiệt hay xốp/bông thuỷ tinh
Túi khí cách nhiệt phù hợp khi:
- Cần giải pháp mỏng, nhẹ, không tăng tải trọng
- Cần thi công nhanh, đơn giản
- Công trình có độ ẩm cao (túi khí ít bị ảnh hưởng bởi nước)
- Cần phản xạ nhiệt bức xạ (mái tôn dưới ánh nắng trực tiếp)
Xốp/bông thủy tinh phù hợp khi:
- Có không gian lắp đặt rộng (trần giả, vách ngăn)
- Cần cách nhiệt liên tục trong thời gian dài (kho lạnh)
- Yêu cầu cách âm cao (bông thủy tinh, bông khoáng)
- Yêu cầu PCCC nghiêm ngặt (bông khoáng)
Dùng được bao lâu thì cần thay…
Tuổi thọ thực tế của túi khí cách nhiệt phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Túi khí cao cấp (nhôm nguyên chất dày): 5-10 năm
- Túi khí trung bình: 3-5 năm
- Túi khí giá rẻ: 1-3 năm
Dấu hiệu cần thay thế:
- Lớp nhôm bị oxy hóa (chuyển màu trắng đục >50% diện tích)
- Túi khí bị xẹp, mất khả năng cách nhiệt
- Nhiều vết rách, không thể vá
- Hiệu quả giảm nhiệt giảm đáng kể so với ban đầu
Chi phí hoàn thiện 1 m² mái tôn…
Chi phí hoàn thiện 1m² mái tôn bao gồm túi khí cách nhiệt, phụ kiện và nhân công dao động như sau:
- Giải pháp cơ bản (1 mặt bạc): 100.000 – 150.000đ/m²
- Túi khí: 50.000 – 80.000đ/m²
- Phụ kiện: 15.000 – 30.000đ/m²
- Nhân công: 35.000 – 40.000đ/m²
- Giải pháp trung cấp (2 mặt bạc): 150.000 – 200.000đ/m²
- Túi khí: 80.000 – 120.000đ/m²
- Phụ kiện: 20.000 – 30.000đ/m²
- Nhân công: 40.000 – 50.000đ/m²
- Giải pháp cao cấp (2 mặt bạc nhôm nguyên chất): 200.000 – 280.000đ/m²
- Túi khí: 120.000 – 180.000đ/m²
- Phụ kiện: 30.000 – 40.000đ/m²
- Nhân công: 50.000 – 60.000đ/m²
Giá có thể thay đổi theo khu vực, độ phức tạp của công trình và thời điểm thi công.
Có thể tự thi công túi khí cách nhiệt không?
Có, bạn có thể tự thi công túi khí cách nhiệt cho diện tích nhỏ (dưới 100m²) nếu đáp ứng các điều kiện sau:
- Mái đơn giản, ít chi tiết phức tạp
- Chiều cao an toàn, dễ tiếp cận
- Có các dụng cụ cơ bản: kéo, dao cắt, băng keo nhôm, thước đo, bút đánh dấu
- Có ít nhất 2 người (1 người giữ, 1 người cố định)
Để tự thi công hiệu quả, cần:
- Xem hướng dẫn kỹ thuật chi tiết hoặc video hướng dẫn
- Đảm bảo an toàn lao động khi làm việc trên cao
- Tuân thủ các nguyên tắc lắp đặt: tạo khoảng cách, chồng mép, dán kín
Tuy nhiên, với diện tích lớn hoặc mái phức tạp, nên thuê đội thi công chuyên nghiệp để đảm bảo hiệu quả tối ưu.
Tạm kết
Khi nào nên chọn túi khí cách nhiệt và cần lưu ý gì?
Túi khí cách nhiệt là giải pháp tối ưu khi:
- Cần giảm nhiệt độ 3-7°C dưới mái tôn một cách nhanh chóng, hiệu quả
- Không gian lắp đặt hạn chế, cần vật liệu mỏng nhẹ
- Cần thi công nhanh, không ảnh hưởng đến hoạt động bình thường
- Cần vừa chống nóng vừa giảm tiếng ồn từ mưa, môi trường
- Công trình có độ ẩm cao, cần tránh ngưng tụ
Các lưu ý quan trọng:
- Chọn đúng loại túi khí phù hợp với công trình và ngân sách
- Đảm bảo thi công đúng kỹ thuật, tạo khoảng không khí tĩnh
- Kết hợp với hệ thống thông gió để tăng hiệu quả
- Kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ
Hướng dẫn từng bước tiếp theo cho người đọc: đo đạc, chọn loại, xin báo giá, lựa chọn đơn vị thi công
Bước 1: Đánh giá nhu cầu và đo đạc công trình
- Xác định rõ mục tiêu cách nhiệt (giảm nhiệt, giảm ồn, chống ngưng tụ…)
- Đo chính xác diện tích cần lắp đặt (dài × rộng)
- Ghi chú các chi tiết đặc biệt: ống thông hơi, cửa sổ mái, máy điều hòa…
Bước 2: Chọn loại túi khí cách nhiệt phù hợp
- Dựa vào loại công trình, yêu cầu và ngân sách
- Cân nhắc giữa túi khí một mặt bạc/hai mặt bạc
- Xác định độ dày và chất lượng phù hợp
Bước 3: Tìm kiếm và xin báo giá từ nhà cung cấp
- Liên hệ 2-3 nhà cung cấp để so sánh
- Yêu cầu báo giá chi tiết (vật liệu, phụ kiện, nhân công)
- Kiểm tra chứng chỉ chất lượng, mẫu vật nếu có thể
Bước 4: Lựa chọn đơn vị thi công
- Kiểm tra kinh nghiệm thi công và đánh giá từ khách hàng trước
- Yêu cầu xem công trình đã thực hiện
- Trao đổi chi tiết về phương pháp thi công, thời gian hoàn thành
- Làm rõ chính sách bảo hành, hỗ trợ sau thi công
Bước 5: Lập kế hoạch thi công
- Thống nhất lịch thi công, đặc biệt với các công trình đang hoạt động
- Chuẩn bị không gian thi công, di chuyển đồ đạc nếu cần
- Lên phương án dự phòng trong trường hợp thời tiết không thuận lợi
Lời khuyên chuyên gia: cách kết hợp túi khí cách nhiệt với các giải pháp khác để tối ưu hiệu quả & chi phí cho từng loại công trình
Cho nhà ở, nhà phố:
- Kết hợp túi khí mái tôn với quạt hút mái để tạo thông gió đối lưu
- Bổ sung màng che nắng cho cửa sổ hướng tây, nam
- Trồng cây xanh quanh nhà để tạo bóng mát và không khí trong lành
- Chi phí hiệu quả: 70% túi khí + 30% giải pháp bổ trợ
Cho nhà xưởng sản xuất:
- Lắp túi khí cách nhiệt kết hợp với quạt thông gió công nghiệp
- Bổ sung quạt công nghiệp cỡ lớn tại các khu vực nóng nhất
- Tận dụng thông gió tự nhiên khi thiết kế cửa, lỗ thông gió
- Chi phí hiệu quả: 60% túi khí + 40% hệ thống thông gió
Cho kho hàng:
- Túi khí hai mặt bạc kết hợp với hệ thống kiểm soát độ ẩm
- Bổ sung cảm biến nhiệt độ, độ ẩm để giám sát thường xuyên
- Lắp đặt cửa đóng mở tự động để giảm trao đổi nhiệt
- Chi phí hiệu quả: 70% túi khí + 30% kiểm soát độ ẩm
Cho văn phòng trong nhà xưởng:
- Túi khí kết hợp trần thạch cao và hệ thống điều hòa nhỏ
- Sử dụng kính Low-E cho cửa sổ để giảm nhiệt từ bức xạ
- Bố trí không gian xanh, tạo môi trường làm việc thoải mái
- Chi phí hiệu quả: 50% túi khí + 30% trần thạch cao + 20% kính Low-E
Tại Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong (xopviet.com), chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp tư vấn chuyên sâu cho từng công trình cụ thể. Hãy liên hệ với chúng tôi để được khảo sát, tư vấn giải pháp tối ưu, và nhận báo giá chi tiết cho công trình của bạn.
Liên hệ:
- Hotline: 0946953943
- Email: xopviet89@gmail.com
- Website: https://xopviet.com/
- Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội
- Bản đồ: https://maps.app.goo.gl/uVneEDD1S617AR2p9
Xem thêm các sản phẩm cách nhiệt khác:

