Trang chủ / Kích thước tấm xốp trắng: Cách chọn đúng theo nhu cầu

Kích thước tấm xốp trắng: Cách chọn đúng theo nhu cầu

Bởi Xuan Phong | ngày 16/09/2026 | 8:14 GMT + 7

Tuần trước, một chủ shop online ở Hà Đông gọi cho chúng tôi trong tình trạng khá “cháy”: khách đặt 500 đơn hàng gốm sứ cần giao trước Tết, nhưng lô xốp chèn hàng vừa nhập về lại dày 1cm — mỏng quá, va đập nhẹ là vỡ. Vấn đề không nằm ở chất lượng xốp, mà nằm ở kích thước tấm xốp trắng chọn sai từ đầu.

Sau 15 năm sản xuất và phân phối vật liệu xốp EPS tại Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong, chúng tôi nhận ra: hơn 60% khiếu nại của khách hàng không liên quan đến chất lượng vật liệu, mà đến việc chọn sai quy cách — sai độ dày, sai khổ tấm, hoặc nhầm lẫn giữa mm và cm khi đặt hàng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ quy cách tấm xốp trắng trên thị trường, cách đọc thông số, cách chọn theo từng ứng dụng và cách tính số lượng cần mua.

Kích Thước Tấm Xốp Trắng Là Gì?

Khái niệm tấm xốp trắng EPS

Tấm xốp trắng EPS (Expanded Polystyrene — polystyrene giãn nở) là loại vật liệu được sản xuất từ hạt nhựa PS ngậm khí, gia nhiệt bằng hơi nước để giãn nở thành khối (block), sau đó cắt thành tấm theo quy cách. Cấu trúc gồm hàng triệu bọt khí kín nên xốp trắng rất nhẹ, cách nhiệt tốt và có khả năng hấp thụ xung động.

Trong thực tế, tấm xốp trắng được dùng cho hai nhóm mục đích chính:

  • Xây dựng: cách nhiệt mái, chống nóng tường, lót sàn, tôn nền, cốp pha, panel EPS
  • Bảo vệ hàng hóa: chèn hàng, chống va đập, lót thùng, khay định hình, đóng gói thiết bị điện tử — điện lạnh
  • Ngoài ra: mô hình quảng cáo, điêu khắc, sân khấu, trang trí sự kiện

Ý nghĩa của thông số kích thước

Một tấm xốp trắng luôn được mô tả bằng 3 con số + 1 chỉ số ẩn:

Thông số Ý nghĩa thực tế
Chiều dài Quyết định khả năng phủ theo phương thi công, ảnh hưởng hao hụt khi cắt
Chiều rộng Quyết định số đường ghép nối trên cùng diện tích
Độ dày Quyết định trực tiếp hiệu quả cách nhiệt và khả năng chịu lực
Tỷ trọng (kg/m³) Chỉ số “ẩn” quyết định độ bền, độ cứng và giá — không nhìn bằng mắt được

💡 Kinh nghiệm của chúng tôi: Khách hàng thường chỉ hỏi “tấm 1m x 2m giá bao nhiêu?” mà quên hỏi tỷ trọng. Hai tấm cùng kích thước 1000 x 2000 x 50mm nhưng tỷ trọng 8kg/m³ và 15kg/m³ có thể lệch giá gần 2 lần — và độ bền thì khác biệt hoàn toàn.

Tấm mút xốp EPS tỷ trọng cao

Các Kích Thước Tấm Xốp Trắng Phổ Biến Hiện Nay

Kích thước tiêu chuẩn trên thị trường

Trên thị trường Việt Nam, tấm xốp trắng EPS được sản xuất chủ yếu theo các khổ sau:

Nhóm khổ nhỏ (tấm cắt sẵn):

  • 50 x 100 cm (500 x 1000 mm)
  • 100 x 100 cm (1000 x 1000 mm)
  • 60 x 120 cm

Nhóm khổ trung bình — thông dụng nhất:

  • 1000 x 2000 mm (1m x 2m) — quy cách “quốc dân”, chiếm phần lớn đơn hàng
  • 1200 x 2000 mm (1.2m x 2m)

Nhóm khổ lớn:

  • 1200 x 2400 mm (1.2m x 2.4m) — phù hợp trần, vách, panel
  • 1000 x 3000 mm (theo đặt hàng)

Độ dày phổ biến của tấm xốp trắng

Đây là thông số quan trọng nhất nhưng lại hay bị chọn sai nhất:

Độ dày Quy đổi Ứng dụng điển hình
1 cm (10mm) 0.01m Lót thùng, chèn khe hẹp, lót gạch men, mô hình mỏng
2 cm (20mm) 0.02m Chèn hàng nhẹ, lót sàn tạm, cách nhiệt cơ bản, trang trí
3 cm (30mm) 0.03m Cách nhiệt mái tôn phổ thông, lót sàn, đóng gói hàng dễ vỡ
5 cm (50mm) 0.05m Chống nóng mái/tường hiệu quả, tôn nền, chèn hàng nặng
7.5 cm (75mm) 0.075m Cách nhiệt kho lạnh, panel, công trình yêu cầu cao
10 cm (100mm) 0.1m Kho lạnh, tôn nền dày, khối điêu khắc, cách nhiệt tối đa

Ngoài ra chúng tôi vẫn thường xuyên gia công các độ dày lẻ: 1.5cm, 2.5cm, 4cm, 6cm, 8cm, 15cm, 20cm — tùy bản vẽ của khách.

Quy cách cắt theo yêu cầu

Bản chất sản xuất EPS là cắt từ block lớn, nên gần như mọi kích thước đều có thể gia công. Block nguyên thường có kích thước lớn (ví dụ 1m x 2m x 4m hoặc 1.2m x 2.4m x 5m), từ đó dùng dây nhiệt cắt thành tấm.

Nên đặt cắt theo yêu cầu khi:

  • Diện tích thi công lẻ, cắt từ khổ chuẩn sẽ hao hụt trên 15%
  • Cần khay/hộc định hình để chèn sản phẩm (điện tử, gốm, kính, thiết bị y tế)
  • Thi công trong không gian hẹp, tấm lớn không đưa vào được
  • Cần độ dày không có sẵn trên thị trường

Có thể đặt cắt theo yêu cầu: Tại Tiến Phong, chúng tôi nhận cắt tấm xốp trắng EPS theo bản vẽ hoặc theo số đo khách cung cấp, từ tấm mỏng 5mm đến khối dày 30cm. Gọi 0946953943 để báo kích thước mong muốn.

Cách Đọc Thông Số Kích Thước Tấm Xốp Trắng Chính Xác

Cách hiểu ký hiệu kích thước

Quy ước chuẩn ngành là: Chiều dài x Chiều rộng x Độ dày

Ví dụ: 1000 x 2000 x 50 mm nghĩa là tấm dài 2m (hoặc 1m tùy cách đặt), rộng 1m, dày 5cm.

Tuy nhiên, thực tế nhiều nơi viết ngược hoặc rút gọn. Vì vậy khi đặt hàng, chúng tôi luôn khuyên khách đọc lại đầy đủ 3 số kèm đơn vị để tránh nhầm.

Phân biệt mm, cm và m

⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG — Quy đổi đơn vị: 1.000 mm = 100 cm = 1 m

  • Tấm “1000 x 2000” = tấm 1m x 2m (nếu tính bằng mm)
  • Tấm “100 x 200” = tấm 1m x 2m (nếu tính bằng cm)
  • Độ dày “50” có thể là 50mm (5cm) — không phải 50cm

Đây là lỗi chúng tôi gặp thật. Một khách làm xưởng gỗ ở Hoài Đức từng đặt “xốp dày 50”, ý là 50mm, nhưng nhân viên nhập liệu hiểu là 5cm — may là trùng nhau. Nhưng có trường hợp khách ghi “dày 10” mà không rõ 10mm hay 10cm, lệch đến 10 lần chi phí. Luôn ghi rõ đơn vị.

Lưu ý sai số và kích thước thực tế

Xốp EPS được cắt bằng dây nhiệt, nên tồn tại sai số kỹ thuật:

  • Sai số kích thước: thường ±2–5mm với tấm khổ lớn
  • Co ngót sau sản xuất: xốp mới cắt có thể co nhẹ trong 24–48 giờ đầu
  • Kích thước danh nghĩa vs thực tế: tấm ghi 1000mm có thể thực đo 995–1000mm

Cách xử lý thực tế: khi thi công diện tích liên tục (mái, sàn), hãy cộng thêm 3–5% vật tư dự phòng cho hao hụt cắt ghép. Với đóng gói định hình, nên yêu cầu mẫu cắt thử trước khi làm hàng loạt.

Chọn Kích Thước Tấm Xốp Trắng Theo Nhu Cầu Sử Dụng

Dùng trong cách nhiệt, chống nóng

Nguyên tắc đơn giản: độ dày tăng thì hiệu quả cách nhiệt tăng gần như tỷ lệ thuận.

  • Mái tôn nhà xưởng, nhà cấp 4: chọn dày 3–5cm, khổ 1000 x 2000mm để dễ trải theo sóng tôn
  • Tường chống nóng hướng Tây: dày 2–3cm, khổ 1200 x 2400mm nếu ốp mảng lớn
  • Kho lạnh, phòng lạnh: dày 7.5–10cm, tỷ trọng từ 15kg/m³ trở lên

Chúng tôi từng thi công cách nhiệt mái cho một xưởng may 800m² ở Chương Mỹ. Ban đầu chủ xưởng muốn dùng tấm 2cm cho tiết kiệm. Sau khi tính toán, chúng tôi tư vấn chuyển sang 5cm — chi phí vật tư tăng khoảng 40%, nhưng nhiệt độ trong xưởng giảm được 6–8°C vào giờ trưa, giảm rõ tải điều hòa và quạt công nghiệp. Chủ xưởng nói phần chênh lệch đã hoàn lại trong khoảng một mùa hè.

Dùng trong lót sàn, chèn hàng, bảo vệ hàng hóa

  • Chèn hàng gốm, thủy tinh, đồ dễ vỡ: dày 2–3cm, cắt theo kích thước lòng thùng
  • Chèn thiết bị điện tử, máy móc: dày 3–5cm hoặc khay định hình cắt lõm
  • Lót sàn container, thùng xe: khổ lớn 1200 x 2400mm, dày 1–2cm
  • Lót sàn nhà, chống ẩm dưới sàn gỗ: dày 1–2cm, khổ 1000 x 2000mm

Với đóng gói, kích thước tấm quan trọng hơn độ dày — vì mục tiêu là khớp lòng thùng, giảm khoảng trống. Tấm 50 x 100cm thường tối ưu nhất vì dễ chia đôi, chia tư mà ít phế.

Dùng trong mô hình, thủ công, trang trí

Người làm mô hình, điêu khắc, dựng sân khấu thường cần khối dày hơn là tấm mỏng:

  • Chữ nổi, logo quảng cáo: tấm 3–10cm, khổ 1000 x 2000mm
  • Điêu khắc tượng, tiểu cảnh: khối block hoặc tấm dày 20–30cm ghép
  • Backdrop, trang trí sự kiện: tấm 2–3cm, khổ lớn để ít đường ghép

Với nhóm này, chúng tôi luôn khuyên chọn tỷ trọng cao (13–20kg/m³) vì xốp nhẹ quá sẽ bở, cắt không ăn nét, dễ vỡ góc.

Dùng trong xây dựng, mái, tường, sàn

Hạng mục Khổ tấm gợi ý Độ dày gợi ý Tỷ trọng gợi ý
Cách nhiệt mái tôn 1000 x 2000 mm 3 – 5 cm 10 – 13 kg/m³
Chống nóng tường 1200 x 2400 mm 2 – 3 cm 10 – 15 kg/m³
Tôn nền, giảm tải sàn 1000 x 2000 mm 5 – 10 cm 15 – 20 kg/m³
Sàn panel, sàn nhẹ 1200 x 2400 mm 5 – 10 cm 15 – 25 kg/m³
Kho lạnh Theo panel 7.5 – 15 cm 15 – 25 kg/m³

Bảng gợi ý chọn kích thước tấm xốp trắng EPS theo hạng mục thi công.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Việc Chọn Kích Thước

1. Diện tích thi công thực tế

Đây là yếu tố số một để giảm hao hụt. Ví dụ: mái dài 6m — chọn tấm 2m thì cần đúng 3 tấm, không phế. Nhưng chọn tấm 2.4m thì 2 tấm rưỡi, thừa 0.5 tấm mỗi hàng.

Mẹo: trước khi đặt hàng, lấy chiều dài và chiều rộng khu vực chia thử cho từng khổ tấm, chọn khổ nào cho số nguyên hoặc phần dư nhỏ nhất.

2. Độ dày và khả năng chịu lực

Cần tấm dày hơn khi:

  • Có người đi lại lên bề mặt (sàn, mái đi được)
  • Đặt dưới lớp bê tông, vữa cán
  • Chèn hàng nặng trên 20kg
  • Yêu cầu cách nhiệt cao (kho lạnh, phòng sạch)

3. Tỷ trọng xốp trắng

Cùng kích thước 1000 x 2000 x 50mm nhưng:

  • Tỷ trọng 7–9 kg/m³: nhẹ, rẻ, dùng chèn hàng nhẹ, trang trí tạm
  • Tỷ trọng 10–13 kg/m³: phổ thông, cách nhiệt mái/tường dân dụng
  • Tỷ trọng 15–20 kg/m³: cứng, chịu lực, dùng tôn nền, panel, điêu khắc
  • Tỷ trọng trên 20 kg/m³: chuyên dụng công trình, kho lạnh

Đây chính là lý do bạn thấy hai nơi báo giá “tấm xốp 1m x 2m dày 5cm” mà lệch nhau vài chục phần trăm.

4. Điều kiện vận chuyển và lưu kho

Xốp trắng rất nhẹ nhưng chiếm thể tích lớn. Một xe tải 1.25 tấn có thể chở hàng trăm mét vuông xốp nhưng lại đầy thùng rất nhanh.

  • Tấm khổ lớn: ít mối ghép, thi công nhanh, nhưng khó vào ngõ nhỏ, thang bộ
  • Tấm khổ nhỏ: dễ vận chuyển, dễ xếp kho, nhưng nhiều đường ghép hơn

Ưu Và Nhược Điểm Của Từng Kích Thước Phổ Biến

Tấm nhỏ (50 x 100cm, 100 x 100cm)

  • ✅ Dễ vận chuyển bằng xe máy, dễ lưu kho, ít phế khi cắt lẻ
  • ✅ Phù hợp shop online, đóng gói số lượng nhỏ, làm thủ công
  • ❌ Nhiều mối ghép khi phủ diện tích lớn, giảm hiệu quả cách nhiệt tại khe

Tấm trung bình (1000 x 2000mm) — nhóm được dùng nhiều nhất

  • ✅ Cân bằng tốt giữa thi công và vận chuyển
  • ✅ Dễ chia nhỏ thành 50×100, 100×100 mà không phế
  • ✅ Nguồn hàng sẵn, giá cạnh tranh nhất
  • ❌ Với trần/vách khổ lớn vẫn cần nhiều đường ghép

Tấm lớn (1200 x 2400mm)

  • ✅ Phủ nhanh, ít mối nối, kín nhiệt tốt hơn
  • ✅ Tiết kiệm nhân công cho công trình từ 300m² trở lên
  • ❌ Cần xe tải, khó thao tác trong không gian hẹp, dễ nứt góc khi bê

Kích thước tấm xốp trắng: Cách chọn đúng theo nhu cầu

Báo Giá Theo Kích Thước Tấm Xốp Trắng

Các yếu tố quyết định giá

Giá tấm xốp trắng phụ thuộc vào 4 yếu tố, xếp theo mức ảnh hưởng:

  1. Tỷ trọng (ảnh hưởng mạnh nhất — vì tính theo lượng nguyên liệu)
  2. Độ dày
  3. Kích thước / khổ tấm
  4. Số lượng đặt và có gia công cắt hay không

Cách so sánh giá đúng

Đây là phần khiến nhiều khách mua đắt mà không biết. Xốp EPS nên được so sánh theo mét khối (m³), không phải theo tấm.

Công thức: Thể tích 1 tấm (m³) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (m)

Ví dụ: tấm 1m x 2m x 0.05m = 0.1 m³. Nếu báo giá 1m³ xốp tỷ trọng 12kg/m³ là X đồng, thì tấm này bằng 0.1 × X.

💡 Mẹo so sánh: Khi nhận 2 báo giá, hãy yêu cầu cả hai ghi rõ tỷ trọng (kg/m³) và quy về đơn giá m³. Lúc đó bạn sẽ thấy ngay báo giá nào thật sự rẻ.

Lưu ý khi mua số lượng lớn

  • Đặt theo khổ chuẩn luôn rẻ hơn cắt lẻ (không mất công gia công, không phế)
  • Nếu bắt buộc cắt riêng, hãy tính sao cho phần cắt ra dùng được cho hạng mục khác
  • Gộp đơn để đi một chuyến xe — chi phí vận chuyển xốp tính theo khối, chở lẻ rất đắt
  • Đặt hàng sớm 3–5 ngày với đơn gia công đặc thù

Quy Trình Chọn Mua Tấm Xốp Trắng Đúng Chuẩn

Bước 1 — Xác định mục đích sử dụng Chống nóng? Lót sàn? Chèn hàng? Trang trí? Mỗi mục đích cho ra một bộ thông số hoàn toàn khác. Đừng bỏ qua bước này.

Bước 2 — Đo diện tích và chọn độ dày

Cách tính số tấm cần mua:

Số tấm = (Diện tích cần phủ ÷ Diện tích 1 tấm) × 1.05 (nhân 1.05 để cộng 5% hao hụt cắt ghép)

Ví dụ thực tế: mái tôn 100m², dùng tấm 1m x 2m (2m²/tấm) → 100 ÷ 2 = 50 tấm → × 1.05 = 53 tấm

Bước 3 — Chọn quy cách tiêu chuẩn hoặc đặt cắt

  • Chọn hàng sẵn khi: diện tích chia gọn theo khổ chuẩn, cần gấp, ngân sách hạn chế
  • Chọn hàng gia công khi: cần khay định hình, độ dày đặc biệt, diện tích lẻ

Bước 4 — Kiểm tra chất lượng trước khi nhận hàng

  • Bề mặt: hạt đều, mịn, không rỗ lớn, không bở khi cạo nhẹ
  • Cạnh cắt: thẳng, sắc nét, không lệch, không cháy đen
  • Độ đồng đều: đo độ dày ở 4 góc, chênh không quá 2–3mm
  • Tỷ trọng: cầm thử — xốp đúng tỷ trọng có “sức nặng” cảm nhận được, bấm ngón tay không lún sâu và không vụn hạt

Ứng Dụng Thực Tế Theo Kích Thước Tấm Xốp Trắng

Trong xây dựng: cách nhiệt mái tôn (3–5cm), chống nóng tường (2–3cm), tôn nền giảm tải (5–10cm), lõi panel EPS, cốp pha tạo hình dầm sàn.

Trong đóng gói và vận chuyển: chèn góc, chèn khe, khay định hình cho hàng điện tử — gốm sứ — kính — thiết bị y tế; lót sàn thùng xe; hộp xốp giữ nhiệt cho thực phẩm, hải sản, hoa tươi.

Trong quảng cáo, mô hình, thủ công: chữ nổi, logo, mô hình kiến trúc, điêu khắc, tiểu cảnh, trang trí sân khấu — sự kiện, đạo cụ chụp ảnh.

Trong nội thất và dân dụng: lót dưới sàn gỗ chống ẩm và giảm tiếng bước chân, kê đệm đồ nội thất khi vận chuyển, giảm ồn tương đối cho vách nhẹ.

⚠️ Cần nói rõ để tránh kỳ vọng sai: xốp EPS cách nhiệt rất tốt nhưng cách âm chỉ ở mức tương đối (chủ yếu giảm âm va chạm, không xử lý tốt âm thanh tần số thấp). Nếu bạn cần tiêu âm — cách âm chuyên sâu, hãy trao đổi với chúng tôi để chọn giải pháp vật liệu phù hợp hơn.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Kích Thước Tấm Xốp Trắng

1. Chọn sai độ dày — Đây là lỗi phổ biến nhất. Chọn mỏng để tiết kiệm khiến cách nhiệt không đạt, chèn hàng không đủ đàn hồi, phải làm lại. Chọn dày quá mức lại đội chi phí và chiếm không gian vô ích.

2. Chọn sai khổ tấm — Không chia thử diện tích trước khi đặt, dẫn đến hao hụt 20–30%. Với đơn 100m², phế 25% nghĩa là mất tiền của 25m² vật tư cộng thêm công cắt.

3. Nhầm lẫn giữa kích thước và tỷ trọng — Nghĩ rằng “cùng 1m x 2m x 5cm là như nhau”. Thực tế đây là hai thông số độc lập; tỷ trọng mới quyết định độ bền và giá.

4. Không tính phương án cắt ghép — Đặt tấm 2.4m nhưng cửa xưởng cao 2m, hoặc thang bộ chung cư không đưa lên được. Kết quả: phải cắt tại chỗ, mất thẩm mỹ và chậm tiến độ.

5. Quên cộng hao hụt — Đặt đúng khít 50 tấm cho 100m², thiếu 2 tấm, chờ chuyến giao thứ hai mất thêm 2 ngày và phí vận chuyển.

Kinh Nghiệm Chọn Nhà Cung Cấp Tấm Xốp Trắng

Ưu tiên đơn vị công bố quy cách rõ ràng. Một nhà cung cấp đáng tin sẽ ghi đầy đủ: kích thước (mm hoặc cm, có đơn vị), độ dày, tỷ trọng kg/m³. Nếu báo giá chỉ ghi “tấm xốp 1m x 2m — giá X”, hãy hỏi lại tỷ trọng trước khi đặt.

Có xưởng và dịch vụ cắt theo yêu cầu. Đơn vị tự sản xuất mới linh hoạt cắt độ dày lẻ, cắt khay định hình theo bản vẽ, và chủ động tiến độ. Đây là điểm khác biệt lớn giữa nhà sản xuất và đại lý thương mại.

Chính sách giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật. Xốp chiếm thể tích lớn nên cần đơn vị có phương án xe phù hợp và biết tư vấn ngược lại cho bạn — ví dụ khuyên bạn đổi khổ tấm để giảm phế, thay vì chỉ bán đúng thứ bạn hỏi.

Tại Tiến Phong, chúng tôi làm nghề này 15 năm và vẫn giữ nguyên tắc: tư vấn theo nhu cầu thực tế của khách, kể cả khi phương án đó cho chúng tôi doanh thu thấp hơn. Bởi một công trình làm đúng ngay lần đầu mới là thứ mang khách quay lại.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Tấm xốp trắng có kích thước cố định không? Không hoàn toàn. Thị trường có các quy cách chuẩn sẵn hàng (phổ biến nhất là 1000 x 2000mm), nhưng vì xốp EPS được cắt từ block nên hầu hết nhà sản xuất đều nhận cắt theo kích thước riêng.

2. Kích thước tấm xốp trắng phổ biến nhất là gì? Phổ biến nhất là khổ 1000 x 2000 mm (1m x 2m) cho thi công xây dựng và cách nhiệt; khổ 50 x 100 cm cho đóng gói, chèn hàng và làm thủ công.

3. Nên chọn tấm xốp trắng dày 2cm hay 5cm? Chọn 2cm khi nhu cầu nhẹ: chèn hàng, lót sàn, trang trí, cách nhiệt cơ bản. Chọn 5cm khi cần cách nhiệt hiệu quả rõ rệt (mái tôn, tường hướng Tây) hoặc cần chịu lực tốt hơn (tôn nền, chèn hàng nặng).

4. Tấm xốp trắng 1m x 2m có phải kích thước chuẩn không? Đúng. Đây là quy cách chuẩn và thông dụng nhất, diện tích 2m²/tấm, dễ tính toán và dễ chia nhỏ thành 1m x 1m hoặc 0.5m x 1m mà không phế liệu.

5. Tấm xốp trắng EPS và mút xốp trắng có khác nhau không? Có thể khác. “Mút xốp trắng” là cách gọi dân gian, có thể là EPS (dạng hạt, giòn, cắt ra thấy hạt tròn) hoặc PE foam (dạng dẻo, đàn hồi, không vụn hạt). EPS mạnh về cách nhiệt và chịu lực; PE foam mạnh về đàn hồi và chống xước. Khi đặt hàng, hãy nói rõ loại vật liệu để tránh nhận sai.

6. Có nên đặt cắt theo kích thước riêng không? Nên, nếu diện tích thi công đặc thù, cần độ dày không có sẵn, hoặc cần khay định hình để chèn sản phẩm. Đặt cắt sẵn tại xưởng thường tiết kiệm hơn tự cắt tại công trình vì giảm phế liệu và giảm công.

7. Làm sao tính số tấm xốp trắng cần dùng? Lấy diện tích cần phủ chia cho diện tích một tấm, rồi nhân 1.05 để dự phòng 5% hao hụt. Ví dụ 100m² với tấm 1m x 2m → 100 ÷ 2 × 1.05 ≈ 53 tấm.

Tạm Kết

Chọn đúng kích thước tấm xốp trắng không chỉ là chuyện con số. Ba thông số cần nhớ là: khổ tấm (chọn theo diện tích để giảm hao hụt), độ dày (chọn theo mục đích — 2–3cm cho nhu cầu nhẹ, 5–10cm cho cách nhiệt và chịu lực), và tỷ trọng (yếu tố quyết định độ bền và giá thật). Luôn ghi rõ đơn vị đo khi đặt hàng, và luôn cộng 5% dự phòng.

Nếu bạn đang chuẩn bị chống nóng mái, tôn nền, lót sàn hay tìm giải pháp chèn hàng cho xưởng và shop, hãy để chúng tôi tính giúp bạn quy cách tối ưu nhất — cả về hiệu quả và chi phí.

📞 Liên hệ Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong

Gửi cho chúng tôi diện tích và mục đích sử dụng, bạn sẽ nhận lại bảng tính số tấm, độ dày đề xuất và báo giá trong vòng 30 phút.

Có thể bạn cũng quan tâm:

Zalo