Xốp XPS dày 50mm (5cm) cách nhiệt, tôn nền siêu chịu lực
Cách đây khoảng 2 năm, chúng tôi nhận được cuộc gọi từ anh Minh – chủ một kho lạnh quy mô vừa ở Hưng Yên. Sau 3 năm vận hành, chi phí điện của anh tăng không ngừng, mặc dù đã lắp hệ thống làm lạnh đời mới. Khi chúng tôi xuống khảo sát, nguyên nhân lộ rõ: lớp cách nhiệt sàn chỉ dùng xốp EPS 30mm – quá mỏng, không đủ cản nhiệt xâm nhập từ nền đất. Sau khi thay bằng tấm xốp XPS dày 50mm với tỷ trọng 38kg/m³, hóa đơn điện tháng đầu tiên giảm hơn 18%. Anh Minh gọi lại cảm ơn và đặt thêm cho 2 kho khác.
Câu chuyện đó nhắc nhở chúng tôi một điều: lựa chọn đúng độ dày và đúng loại vật liệu cách nhiệt không phải chuyện nhỏ – nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành hàng chục năm sau. Bài viết này sẽ giải đáp toàn bộ thắc mắc của bạn về xốp XPS 5cm: từ thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế, đến bảng giá mới nhất và hướng dẫn thi công chuẩn.
Xốp XPS Dày 50mm Là Gì? Cấu Tạo Đặc Biệt Của Tấm Xốp 5cm
Định Nghĩa: Tấm Xốp Extruded Polystyrene (XPS) Độ Dày 50mm
Xốp XPS dày 50mm (hay còn gọi là xốp XPS 5cm) là tấm vật liệu cách nhiệt được sản xuất từ hạt nhựa Polystyrene thông qua quy trình nhiệt ép đùn liên tục (Extruded Polystyrene). Khác với xốp EPS truyền thống được tạo ra bằng cách ép khuôn các hạt xốp riêng lẻ, công nghệ đùn nhiệt tạo ra cấu trúc bọt khí đồng đều, liên kết chặt chẽ từ trong ra ngoài.
Tại Tiến Phong, chúng tôi sản xuất tấm xốp XPS 50mm theo dây chuyền công nghệ Hàn Quốc – đảm bảo độ đồng đều về mật độ và hệ số cách nhiệt trên từng tấm, điều mà nhiều đơn vị nhập khẩu hay gia công thủ công không thể đạt được.

Cấu Tạo Bọt Khí Ô Kín Siêu Liên Kết – “Chìa Khóa” Giúp Cách Nhiệt Và Chống Thấm Gần Như Tuyệt Đối
Điểm khác biệt cốt lõi của tấm xốp XPS 50mm nằm ở cấu trúc bọt khí ô kín khép hoàn toàn (closed-cell foam). Mỗi tế bào khí được bao bọc bởi thành nhựa kín, không thông với tế bào bên cạnh. Cấu trúc này mang lại hai lợi ích kép:
- Cách nhiệt hiệu quả cao: Không khí bị giữ cố định trong từng ô kín, không đối lưu, nên nhiệt lượng rất khó truyền qua.
- Chống thấm, chống ẩm vượt trội: Nước không thể thẩm thấu vào bên trong vì không có đường dẫn liên thông giữa các ô khí – khác hoàn toàn với cấu trúc ô hở của EPS.
Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Của Tấm Xốp XPS 50mm Tiến Phong
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn của xốp XPS dày 50mm sản xuất tại Tiến Phong – được kiểm định theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Độ dày | 50 | mm |
| Kích thước tiêu chuẩn | 600×1200 / 600×1800 | mm |
| Tỷ trọng | 32 – 50 | kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | ≤ 0,028 | W/m.K |
| Cường độ nén (10% biến dạng) | 200 – 500 | kPa |
| Tỷ lệ ngấm nước | < 1 | % thể tích |
| Nhiệt độ làm việc | -50 đến +85 | °C |
| Khả năng cháy | Chậm cháy (có phụ gia FR) | – |
| Tuổi thọ ước tính | 50+ | Năm |
Lưu ý chuyên môn: Hệ số dẫn nhiệt λ = 0,028 W/m.K là một trong những giá trị thấp nhất trong nhóm vật liệu cách nhiệt thông dụng tại Việt Nam. Chỉ số này càng thấp, khả năng cản nhiệt càng mạnh.

Tại Sao Nên Chọn Xốp XPS Độ Dày 50mm Thay Vì Các Độ Dày Khác?
Câu hỏi này chúng tôi gặp rất thường xuyên từ các kỹ sư MEP và chủ đầu tư: “Sao không dùng 30mm hoặc 75mm cho tiết kiệm hoặc an toàn hơn?“
Khả Năng Cách Nhiệt Vượt Trội: Chịu Được Nắng Nóng Trực Tiếp Lên Tới 5 Giờ/Ngày
Với độ dày 50mm và hệ số dẫn nhiệt ≤ 0,028 W/m.K, xốp XPS 5cm tạo ra lớp kháng nhiệt R-value đủ để duy trì hiệu quả cách nhiệt khi mái tôn hoặc mái bê tông chịu bức xạ mặt trời trực tiếp liên tục trong 4–5 giờ mỗi ngày – điều mà các tấm 30mm hoàn toàn không đảm bảo được trong điều kiện khí hậu nắng nóng miền Bắc và miền Trung Việt Nam.
Tiết Kiệm Điện Năng Tối Đa: Giảm Thất Thoát Nhiệt, Tiết Kiệm Đến 344 kWh/m² Mỗi Năm
Theo số liệu nghiên cứu từ Styropor – BASF, việc sử dụng vật liệu XPS dày 50mm trong hệ thống cách nhiệt công trình có thể tiết kiệm tới 344 kWh/m²/năm so với công trình không có cách nhiệt. Với một nhà xưởng 500m², con số này tương đương gần 172.000 kWh điện tiết kiệm mỗi năm – giá trị kinh tế cực kỳ đáng kể.
Cường Độ Chịu Nén Cực Cao: Lý Tưởng Cho Nâng Sàn, Tôn Nền Chịu Tải Trọng Lớn
Với cường độ nén đạt 200–500 kPa (tùy tỷ trọng), xốp XPS dày 50mm chịu lực hoàn toàn đáp ứng yêu cầu làm lớp lót nền cho các công trình công nghiệp, sàn kho, nền nhà xưởng – nơi xe nâng và thiết bị nặng thường xuyên di chuyển. Đây là ưu điểm mà xốp EPS cùng độ dày không thể cạnh tranh.
6 Ưu Điểm Không Thể Bỏ Qua Của Xốp XPS 50mm Tiến Phong
Trong 15 năm tư vấn và cung cấp vật liệu cách nhiệt, chúng tôi nhận thấy khách hàng thường ấn tượng nhất với 6 điểm sau của tấm xốp XPS 50mm:
- Chống thấm nước tuyệt vời: Tỷ lệ ngấm nước dưới 1% thể tích sau 28 ngày ngâm – phù hợp hoàn toàn cho ứng dụng mái bê tông, sân thượng tiếp xúc thường xuyên với mưa và nước đọng.
- Cách âm, tiêu âm hiệu quả: Lớp xốp XPS 5cm tạo ra rào cản vật lý hiệu quả với sóng âm tần số thấp và trung. Nhiều quán karaoke, studio âm nhạc và văn phòng yêu cầu yên tĩnh đã lựa chọn giải pháp này.
- Độ bền vượt thời gian: Cấu trúc ô kín không bị vi khuẩn và nấm mốc tấn công, không phân hủy theo thời gian. Tuổi thọ ổn định trên 50 năm trong điều kiện thi công đúng kỹ thuật.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công: Mỗi tấm XPS 50mm kích thước 600×1200mm chỉ nặng khoảng 1,2–1,9 kg (tùy tỷ trọng), một người thợ có thể thi công đơn giản mà không cần thiết bị hỗ trợ.
- An toàn sức khỏe, thân thiện môi trường: Xốp XPS không chứa CFC, không phát tán khí độc trong điều kiện nhiệt độ làm việc bình thường, không gây kích ứng da hoặc đường hô hấp.
- Khả năng chống cháy lan: Sản phẩm của Tiến Phong được bổ sung phụ gia chống cháy chuyên dụng, giúp tấm xốp tự dập tắt sau khi nguồn lửa bị loại bỏ – đáp ứng tiêu chuẩn an toàn phòng cháy của nhiều loại công trình.

Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Xốp XPS 50mm Trong Xây Dựng
Cách Nhiệt Sàn Mái Bê Tông, Sân Thượng Chung Cư, Tòa Nhà Thương Mại
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của xốp XPS 50mm chống nóng mái bê tông. Lớp xốp được đặt trực tiếp trên sàn bê tông mái trước khi đổ lớp bảo vệ, tạo ra hàng rào nhiệt ngăn nhiệt độ bức xạ từ mặt trời xâm nhập vào không gian bên dưới. Nhiều chủ đầu tư chung cư mini tại Hà Nội đã ghi nhận nhiệt độ tầng áp mái giảm tới 8–10°C sau khi áp dụng giải pháp này.
Tôn Nền Nhà Xưởng, Kho Bãi Chống Nồm Ẩm Và Ăn Mòn
Ứng dụng xốp XPS 50mm tôn nền được sử dụng rộng rãi trong các nhà xưởng sản xuất điện tử, thực phẩm, dệt may – nơi nền đất ẩm gây hư hỏng thiết bị và hàng hóa. Lớp xốp XPS ngăn hoàn toàn hơi ẩm từ nền đất bốc lên, đồng thời nâng cao độ cứng của sàn bê tông phía trên nhờ khả năng phân tán tải trọng.
Xây Dựng Kho Lạnh, Hầm Đông Nhờ Khả Năng Kháng Ẩm Ưu Việt
Như câu chuyện của anh Minh ở đầu bài, xốp XPS 50mm cho kho lạnh là lựa chọn được các kỹ sư lạnh uy tín khuyến nghị. Khi nhiệt độ trong kho dao động từ -20°C đến 0°C, sự chênh lệch nhiệt độ lớn tạo ra áp lực ngưng tụ hơi ẩm rất cao – chỉ có cấu trúc ô kín của XPS mới đảm bảo không bị thấm ẩm và xuống cấp theo thời gian.
Cách Âm Chuyên Dụng Cho Quán Bar, Karaoke, Studio
Với chiều dày 50mm, xốp XPS 5cm cách nhiệt đồng thời là vật liệu cách âm hiệu quả khi được kết hợp với các lớp hoàn thiện phù hợp. Chúng tôi đã cung cấp vật liệu cho nhiều phòng karaoke tại Hà Nội và Bắc Ninh – khách hàng phản hồi rất tốt về độ yên tĩnh và tiết kiệm chi phí so với các giải pháp cách âm chuyên dụng đắt tiền hơn.
Ứng Dụng Trong Các Công Trình Đặc Biệt: Đường Ray, Sân Bay, Đường Băng
Với khả năng chịu tải trọng cao và hoạt động ổn định ở nhiệt độ cực thấp (-50°C), XPS 50mm còn được dùng trong các công trình hạ tầng đặc biệt như cách nhiệt nền đường ray tàu hỏa, nền đường băng sân bay ở vùng có mùa đông lạnh, hoặc các công trình ngầm chịu áp lực đất lớn.
Báo Giá Xốp XPS Dày 50mm Mới Nhất 2026 Tại Xưởng
Một trong những ưu thế lớn nhất của Tiến Phong là sản xuất trực tiếp – không qua trung gian, nên giá thành luôn cạnh tranh hơn so với các đơn vị phân phối thương mại thuần túy.
Bảng Giá Tham Khảo Xốp XPS 50mm
| Tỷ trọng | Kích thước | Đơn giá/tấm (tham khảo) | Phù hợp ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 32 kg/m³ | 600×1200×50mm | Liên hệ | Cách nhiệt mái nhẹ, trần nhà |
| 35 kg/m³ | 600×1200×50mm | Liên hệ | Mái bê tông, tường ngoài |
| 38 kg/m³ | 600×1200×50mm | Liên hệ | Kho lạnh, sàn công nghiệp |
| 45–50 kg/m³ | 600×1200×50mm | Liên hệ báo giá | Công trình chịu tải đặc biệt |
Lưu ý quan trọng: Đây là mức giá tham khảo tại xưởng, chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt mua (đơn hàng từ 50m² trở lên được giảm thêm 5–8%), tỷ trọng tấm, và địa điểm giao hàng.
Để nhận bảng giá xốp XPS dày 50mm mới nhất và chính xác nhất, bạn vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline 0946.953.943 – chúng tôi sẽ báo giá trong vòng 15 phút làm việc.

Hướng Dẫn Thi Công Xốp XPS 50mm Đúng Kỹ Thuật Cho Sàn Và Mái
Sau 15 năm hỗ trợ hàng trăm công trình, chúng tôi đúc kết quy trình thi công xốp XPS 50mm chuẩn kỹ thuật gồm 5 bước:
Bước 1 – Vệ sinh và chuẩn bị bề mặt: Làm sạch bề mặt bê tông, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, vật liệu rời. Bề mặt cần phẳng, độ chênh lệch không quá 3mm/2m dài.
Bước 2 – Trải và cố định tấm xốp XPS 50mm: Đặt tấm xốp theo chiều dọc công trình, khớp các cạnh zíc-zắc (nếu có) để tránh cầu nhiệt. Dùng keo dán xốp chuyên dụng hoặc vít neo cơ học để cố định trên bề mặt nghiêng hoặc tường đứng.
Bước 3 – Lớp chống thấm bổ sung (với ứng dụng mái): Phủ màng chống thấm polyurethane hoặc bitumen dạng lỏng lên bề mặt xốp, đặc biệt tại các mối nối và góc cạnh công trình.
Bước 4 – Đặt lưới thép và đổ bê tông bảo vệ: Lưới thép Ø4 – 6mm, mắt lưới 150×150mm được đặt lên trên, sau đó đổ lớp bê tông bảo vệ dày tối thiểu 50mm (với ứng dụng sàn chịu tải).
Bước 5 – Hoàn thiện và kiểm tra: Để bê tông đông cứng hoàn toàn (tối thiểu 7 ngày) trước khi đưa vào sử dụng. Kiểm tra các mối nối và vị trí xuyên ống để đảm bảo không có cầu nhiệt.
So Sánh Xốp XPS 50mm Và Xốp EPS 50mm: Đâu Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Đây là câu hỏi chúng tôi nhận được gần như hàng ngày. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn ra quyết định nhanh hơn:
| Tiêu chí | Xốp XPS 50mm | Xốp EPS 50mm |
|---|---|---|
| Hệ số dẫn nhiệt | ≤ 0,028 W/m.K | 0,035 – 0,040 W/m.K |
| Cấu trúc | Ô kín hoàn toàn | Ô hở, liên thông |
| Khả năng chống thấm | Xuất sắc (<1%) | Trung bình (5–10%) |
| Cường độ nén | 200–500 kPa | 70–150 kPa |
| Độ bền dài hạn | 50+ năm | 20–30 năm |
| Giá thành | Cao hơn 30–40% | Thấp hơn |
| Phù hợp | Kho lạnh, sàn CN, mái bê tông | Trần nhẹ, tường trong |
Kết luận thực tế: Nếu công trình của bạn tiếp xúc trực tiếp với nước, chịu tải trọng lớn, hoặc yêu cầu hiệu suất cách nhiệt cao – XPS 50mm là lựa chọn duy nhất đáng cân nhắc. Nếu chỉ cần cách nhiệt nhẹ cho trần thạch cao hoặc tường nội thất khô ráo, EPS 50mm có thể đủ dùng với chi phí thấp hơn.
Cách Phân Biệt Xốp XPS Chất Lượng Và Hàng Kém Chất Lượng
Thị trường hiện nay không thiếu sản phẩm nhái hoặc không đạt chuẩn. Từ kinh nghiệm thực tế, chúng tôi chia sẻ 4 dấu hiệu nhận biết xốp XPS 50mm chất lượng thật:
- Màu sắc đồng đều, bề mặt nhẵn mịn: XPS chất lượng có màu xanh, hồng hoặc vàng nhạt đồng nhất từ trong ra ngoài. Hàng kém có thể có đốm màu, bề mặt gồ ghề.
- Không bẻ vụn khi gập đột ngột: Tấm XPS tốt có tính đàn hồi nhất định, không vỡ vụn ngay lập tức khi bị uốn cong – trong khi hàng kém chất lượng thường giòn, dễ gãy.
- Kiểm tra ngấm nước đơn giản: Ngâm một mảnh nhỏ trong nước 30 phút, sau đó kiểm tra bằng cách sờ tay và cân lại. XPS chất lượng gần như không tăng trọng lượng.
- Yêu cầu chứng chỉ kiểm định: Nhà sản xuất uy tín sẽ cung cấp được kết quả kiểm định hệ số dẫn nhiệt và cường độ nén từ phòng thí nghiệm được công nhận.
Địa Chỉ Mua Xốp XPS Dày 50mm Chính Hãng Giá Tốt Nhất Tại Hà Nội
Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong là một trong số ít đơn vị tại Hà Nội sản xuất trực tiếp tấm xốp XPS bằng dây chuyền công nghệ Hàn Quốc – không phải nhập khẩu, không qua trung gian. Điều này có nghĩa là:
- Bạn mua được giá xốp XPS 50mm tốt nhất vì không có chi phí phân phối trung gian
- Chúng tôi kiểm soát 100% chất lượng từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm xuất xưởng
- Giao hàng nhanh trong ngày với đơn hàng tại Hà Nội; hỗ trợ vận chuyển toàn quốc với đơn hàng lớn
📍 Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội | Xem bản đồ 📞 Hotline: 0946.953.943 🌐 Website: https://xopviet.com/ 📧 Email: xopviet89@gmail.com
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xốp XPS 5cm (FAQ)
❓ Xốp XPS dày 50mm có đủ chống nóng mái bê tông không?
Hoàn toàn đủ trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Với hệ số dẫn nhiệt ≤ 0,028 W/m.K và độ dày 50mm, tấm xốp XPS tạo ra giá trị kháng nhiệt R ≈ 1,79 m²K/W – vượt yêu cầu tối thiểu của QCVN 09:2017/BXD về hiệu quả năng lượng trong công trình xây dựng. Nhiệt độ tầng dưới mái sẽ giảm rõ rệt 8–12°C so với không có cách nhiệt.
❓ Xốp XPS 50mm với 75mm khác nhau gì? Nên chọn loại nào?
Khác biệt chủ yếu là giá trị kháng nhiệt và ứng dụng. XPS 50mm phù hợp cho hầu hết công trình dân dụng và kho lạnh nhiệt độ trung bình (0°C đến -20°C). XPS 75mm được khuyến nghị cho kho đông lạnh sâu (-20°C đến -40°C) hoặc công trình ở vùng nhiệt độ cực đoan. Chi phí đầu tư cao hơn nhưng tiết kiệm điện vận hành nhiều hơn về lâu dài.
❓ Tôi cần tư vấn chọn xốp XPS 50mm cho kho lạnh, liên hệ như thế nào?
Bạn gọi trực tiếp về 0946.953.943 – đội kỹ thuật của chúng tôi sẽ hỏi thêm thông tin về diện tích kho, nhiệt độ vận hành mong muốn, và kết cấu hiện tại để đưa ra phương án phù hợp nhất, không phát sinh chi phí tư vấn.
❓ Kích thước 600×1200mm và 600×1800mm khác nhau thế nào?
Kích thước 600×1200mm (0,72m²/tấm) phù hợp cho không gian nhỏ, góc cạnh phức tạp, dễ xử lý vết nối. Kích thước 600×1800mm (1,08m²/tấm) phù hợp cho mặt phẳng rộng như sàn kho, mái nhà xưởng – ít mối nối hơn, thi công nhanh hơn và giảm nguy cơ cầu nhiệt tại mối ghép.
❓ Xốp XPS 50mm có thể cắt và định hình tại công trình không?
Có. Bạn có thể cắt xốp XPS bằng dao rọc giấy thông thường, cưa tay hoặc máy cắt dây nhiệt. Tuy nhiên, cần đảm bảo đường cắt thẳng và phẳng để các tấm khớp nhau tốt, tránh khe hở gây cầu nhiệt.
Tạm Kết
Qua 15 năm đồng hành cùng hàng nghìn công trình từ nhà dân, nhà xưởng đến kho lạnh thương mại, chúng tôi tự tin khẳng định: xốp XPS dày 50mm là điểm giao thoa lý tưởng giữa hiệu suất cách nhiệt, khả năng chịu lực, và chi phí đầu tư hợp lý.
Đây không phải vật liệu rẻ nhất trên thị trường – nhưng nếu tính trên vòng đời 20–30 năm của công trình, chi phí tiết kiệm điện và chi phí sửa chữa thay thế sẽ giúp bạn hoàn vốn trong vòng 3–5 năm đầu tiên.
Nếu bạn đang cần tư vấn lựa chọn xốp XPS 50mm cho dự án cụ thể, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Tiến Phong luôn sẵn sàng đồng hành – từ tư vấn kỹ thuật, báo giá minh bạch, đến hỗ trợ thi công và giao hàng đúng tiến độ.
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật Tiến Phong – nhà sản xuất xốp XPS dày 50mm và gạch mát chống nóng hàng đầu tại Hà Nội.
Có thể bạn cũng quan tâm:

