Xốp chống nóng EPS: Giải pháp cách nhiệt hiệu quả & Báo giá
Mùa hè năm ngoái, anh Thư – chủ một xưởng sản xuất nhỏ ở Hà Đông – gọi cho chúng tôi trong tình trạng khá bức xúc: “Mái tôn nhà xưởng nóng đến mức công nhân không thể làm việc quá 2 tiếng buổi trưa, điện điều hòa chạy cả ngày mà vẫn không đủ mát.” Sau khi tư vấn và lắp đặt xốp chống nóng EPS cho toàn bộ mái tôn 800m², hóa đơn điện tháng tiếp theo của anh giảm gần 35% – và quan trọng hơn, công nhân có thể làm việc xuyên trưa mà không phàn nàn nữa.
Câu chuyện của anh Thư không phải ngoại lệ. Tại Việt Nam – nơi nhiệt độ mùa hè thường xuyên chạm ngưỡng 38-40°C – nhu cầu về vật liệu cách nhiệt hiệu quả, giá hợp lý đang tăng mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Và tấm xốp EPS (Expanded Polystyrene – nhựa Polystyrene giãn nở) đang nổi lên như một giải pháp được hàng nghìn chủ nhà, nhà thầu và xưởng sản xuất tin dùng.
Với hơn 16 năm sản xuất trực tiếp tại nhà máy Tiến Phong, chúng tôi muốn cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, trung thực và thực tế về loại vật liệu này – từ cấu tạo, thông số kỹ thuật, ứng dụng, đến bảng giá cập nhật và hướng dẫn thi công đúng kỹ thuật.
Xốp EPS Là Gì? Cấu Tạo Và Quy Trình Sản Xuất
Thành phần cấu tạo
Xốp EPS được tạo thành từ 90–95% nhựa Polystyrene kết hợp với chất tạo khí – thường là Pentane hoặc CO₂ – ở dạng hạt nhỏ. Đây là loại vật liệu polymer nhiệt dẻo, đã được sử dụng trong ngành xây dựng và đóng gói toàn cầu từ những năm 1950.
Điểm khác biệt cốt lõi của EPS so với nhựa thông thường chính là cấu trúc tế bào khép kín: hàng triệu bọt khí nhỏ bị giam bên trong vật liệu, tạo nên một “tấm chắn nhiệt” tự nhiên cực kỳ hiệu quả.
Quy trình sản xuất
Tại nhà máy Tiến Phong, chúng tôi ứng dụng công nghệ sản xuất từ Hàn Quốc với quy trình gồm 3 giai đoạn chính:
- Tiền nở (Pre-expansion): Hạt nhựa EPS nguyên sinh được đưa vào buồng hơi nước ở nhiệt độ 90–100°C. Dưới tác dụng nhiệt, chất tạo khí bên trong bay hơi, khiến hạt nở ra 20 đến 50 lần kích thước ban đầu.
- Ổn định (Aging): Hạt sau khi nở được ủ trong kho thoáng khí 8–24 giờ để áp suất bên trong ổn định, đảm bảo chất lượng đồng đều.
- Đúc khuôn (Molding): Hạt được đưa vào khuôn, tiếp tục gia nhiệt để các hạt kết dính với nhau, tạo thành khối/tấm xốp hoàn chỉnh với hình dạng và kích thước theo yêu cầu.
Đặc tính cấu trúc đặc biệt
Kết quả của quy trình trên là một vật liệu mà 98% thể tích là không khí – chính lượng không khí tĩnh giam giữ bên trong các tế bào kín này là “linh hồn” của khả năng cách nhiệt. Không khí dẫn nhiệt rất kém (hệ số dẫn nhiệt λ ≈ 0,024 W/mK), và khi bị cô lập trong hàng triệu khoang nhỏ, hiệu quả cách nhiệt tăng lên đáng kể.

Thông Số Kỹ Thuật Của Tấm Xốp EPS Tiến Phong
Quy cách tiêu chuẩn
Chúng tôi sản xuất tấm xốp cách nhiệt EPS với quy cách đa dạng để phù hợp với mọi nhu cầu công trình:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khổ tiêu chuẩn | 1m × 2m hoặc 1m × 4m |
| Độ dày | Từ 1cm đến 120cm |
| Cắt theo yêu cầu | Có (theo đơn đặt hàng) |
| Màu sắc | Trắng (tiêu chuẩn), xám |
Đặc biệt, tấm xốp chống nóng EPS 1m × 2m dày 5cm là quy cách bán chạy nhất – phù hợp với hầu hết các công trình dân dụng như lót mái tôn nhà phố, trần nhà kho, và nhà xưởng.
Tỷ trọng đa dạng và ứng dụng tương ứng
| Tỷ trọng (kg/m³) | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|
| 8 – 12 | Đóng gói hàng hóa nhẹ, trang trí, mô hình |
| 12 – 16 | Lót mái tôn, cách nhiệt trần nhà dân dụng |
| 16 – 25 | Lõi tấm panel tôn xốp EPS, cách nhiệt tường |
| 25 – 35 | Xốp nâng sàn EPS, tôn nền công trình |
| 35 – 40 | Kết cấu chịu lực, sàn phẳng lõi xốp ACIF |
Các thông số vật lý quan trọng
- Hệ số dẫn nhiệt (λ): 0,035 – 0,040 W/mK (càng thấp, cách nhiệt càng tốt)
- Khả năng chịu nén: 80 – 250 kPa tùy tỷ trọng
- Hấp thụ nước: Chỉ 2–6% thể tích (tiêu chuẩn TCVN)
- Nhiệt độ sử dụng: -80°C đến +80°C
- Tuổi thọ: Lên đến 50 năm trong điều kiện bảo vệ khỏi UV trực tiếp
Ưu Điểm Nổi Bật Của Xốp Chống Nóng EPS
Sau hàng nghìn đơn hàng tư vấn, chúng tôi nhận thấy khách hàng thường bị thuyết phục nhất bởi 6 lợi thế thực tế sau:
Cách nhiệt, chống nóng hiệu quả – Giảm ngay hóa đơn điện
Với hệ số dẫn nhiệt chỉ 0,035–0,040 W/mK, mút xốp chống nóng EPS tạo ra lớp cản nhiệt hiệu quả giữa mái tôn và không gian bên trong. Thực tế từ các công trình chúng tôi triển khai: tiết kiệm 30–40% chi phí điều hòa sau khi lắp đặt – tương đương với việc thu hồi vốn chỉ trong 1–2 mùa hè.
Trọng lượng siêu nhẹ – Không lo tải trọng công trình
Mút xốp cách nhiệt EPS chỉ nặng 8–40 kg/m³ – nhẹ hơn 25–60 lần so với bê tông cùng thể tích. Điều này đặc biệt có giá trị khi cải tạo các công trình cũ hoặc nâng tầng: không cần gia cố móng, không tăng tải trọng đáng kể.
Cách âm tốt – Bất ngờ với khả năng giảm tiếng ồn
Nhiều khách hàng đến với chúng tôi chỉ vì mục tiêu chống nóng, nhưng sau khi lắp xong lại hài lòng thêm vì tiếng mưa đập mái tôn giảm rõ rệt. Cấu trúc bọt khí của EPS có khả năng hấp thụ âm thanh hiệu quả – đặc biệt là âm tần cao như tiếng mưa, tiếng còi xe.
Chống thấm, chống ẩm – Ngăn nấm mốc từ gốc
Với tỷ lệ hấp thụ nước chỉ 2–6%, xốp EPS chống nóng mái tôn không bị ngấm ẩm theo thời gian – khác hoàn toàn với các vật liệu cách nhiệt hữu cơ như mùn cưa hay bông thủy tinh cũ. Không ngấm nước = không nấm mốc = không suy giảm hiệu suất cách nhiệt.
Giá thành cạnh tranh nhất trong phân khúc cách nhiệt
So với XPS, Polyurethane (PU) hay bông khoáng, xốp chống nóng EPS giá thấp hơn 30–60% với cùng độ dày. Đây là lý do EPS là lựa chọn hàng đầu cho các công trình có ngân sách tối ưu mà vẫn cần hiệu quả cao.
An toàn và thân thiện môi trường
EPS không chứa CFC, HCFC hay các chất phá hủy tầng ozone. Sản phẩm có thể tái chế 100% – phù hợp với xu hướng xây dựng xanh hiện nay. Theo tiêu chuẩn TCVN, EPS không độc hại khi tiếp xúc thông thường.

Ứng Dụng Thực Tế Của Xốp EPS Trong Xây Dựng Và Công Nghiệp
Trong ngành xây dựng
Lót mái tôn và mái bê tông: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Tấm xốp EPS chống nóng mái tôn được đặt trực tiếp dưới tấm tôn lợp hoặc kẹp giữa hai lớp tôn (hệ sandwich), tạo lớp cản nhiệt hiệu quả trước khi nhiệt độ truyền vào không gian bên dưới.
Xốp nâng sàn EPS – tôn nền công trình: Với tỷ trọng 25–40 kg/m³, xốp nâng sàn EPS được dùng để nâng cao nền sàn mà không cần đổ bê tông dày – tiết kiệm chi phí, giảm tải trọng và rút ngắn thời gian thi công đáng kể. Xem thêm: Tấm xốp tôn nền
Lõi tấm panel tôn xốp EPS: Tôn xốp chống nóng dạng panel sandwich sử dụng lõi EPS đang được dùng rộng rãi trong nhà xưởng, kho lạnh và nhà tiền chế nhờ khả năng lắp ghép nhanh và cách nhiệt tốt.
Giải pháp chuyên sâu: Sàn phẳng lõi xốp EPS (Công nghệ ACIF)
Đây là ứng dụng mà chúng tôi đặc biệt tự hào. Sàn phẳng lõi xốp ACIF sử dụng các khối EPS mật độ cao làm “hộp rỗng” thay thế phần bê tông không chịu lực giữa các nhịp sàn, cho phép:
- Vượt nhịp lớn mà không cần dầm phụ
- Sàn phẳng hoàn toàn – tăng tính thẩm mỹ cho showroom, văn phòng, nhà dân cao cấp
- Tiết kiệm 20–30% chi phí bê tông so với sàn đặc truyền thống
- Phù hợp cho công trình cải tạo nâng tầng vì giảm tải trọng đáng kể
Tìm hiểu chi tiết tại: Sàn phẳng lõi xốp ACIF
Trong lĩnh vực đóng gói và đời sống
- Thùng xốp bảo quản thực phẩm, hải sản, vaccine – tận dụng khả năng cách nhiệt để duy trì nhiệt độ ổn định
- Chèn hàng điện tử, hàng dễ vỡ – hấp thụ va đập khi vận chuyển
- Mũ bảo hiểm – lớp EPS bên trong hấp thụ lực xung kích
- Mô hình trang trí, prop sự kiện – dễ tạo hình, nhẹ, giá rẻ
Xem thêm sản phẩm đóng gói: Thùng xốp Tiến Phong
So Sánh Xốp Chống Nóng EPS Và XPS – Đâu Là Lựa Chọn Tốt Nhất?
Câu hỏi này chúng tôi nhận được rất thường xuyên. Câu trả lời ngắn gọn: không có loại nào “tốt hơn tuyệt đối” – mà chỉ có loại phù hợp hơn với nhu cầu cụ thể của bạn.
| Tiêu chí | Xốp EPS | Xốp XPS |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Tế bào nở giãn, bề mặt nhám | Tế bào ép đùn, bề mặt nhẵn mịn |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,035 – 0,040 W/mK | 0,028 – 0,035 W/mK |
| Khả năng chịu nén | Trung bình (80–250 kPa) | Cao (200–700 kPa) |
| Chống thấm nước | Tốt (hút 2–6%) | Rất tốt (hút <1%) |
| Giá thành | ✅ Thấp hơn 30–50% | Cao hơn |
| Độ dày sản xuất được | Lên đến 120cm | Thường tối đa 10–15cm |
| Phù hợp nhất | Lót mái, cách nhiệt tường, tôn nền dày | Sàn chịu lực cao, tường tầng hầm |
Kết luận thực tế: Nếu bạn cần cách nhiệt mái tôn, tường nhà, tôn nền với chi phí tối ưu → Chọn EPS. Nếu bạn cần sàn chịu lực nặng, tiếp xúc nước thường xuyên hoặc diện tích mỏng nhưng cần hiệu suất cao → Cân nhắc XPS.
Báo Giá Xốp Chống Nóng EPS Mới Nhất Tại Nhà Máy Tiến Phong (2026)
Dưới đây là bảng giá tham khảo trực tiếp từ nhà máy – không qua trung gian, không phát sinh thêm chiết khấu đại lý:
| Độ dày | Tỷ trọng ~12 kg/m³ | Tỷ trọng ~16 kg/m³ | Tỷ trọng ~25 kg/m³ |
|---|---|---|---|
| 2 cm | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá |
| 3 cm | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá |
| 5 cm | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá |
| 10 cm | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá |
⚠️ Lưu ý quan trọng: Giá xốp EPS biến động theo giá nguyên liệu hạt nhựa nhập khẩu và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác nhất theo số lượng thực tế của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0946 953 943 – chúng tôi báo giá trong vòng 15 phút.
Chính sách giá theo số lượng:
- Từ 50m² trở lên: Giảm thêm 5%
- Từ 200m² trở lên: Giảm thêm 10% + miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội
- Đơn hàng thường xuyên (đại lý, nhà thầu): Chiết khấu đặc biệt theo thỏa thuận
Hướng Dẫn Thi Công Xốp Chống Nóng EPS Đúng Kỹ Thuật
Cách lắp xốp chống nóng EPS cho mái tôn
Đây là bài thi công chúng tôi hướng dẫn nhiều nhất. Quy trình gồm 5 bước:
- Vệ sinh bề mặt: Làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ trên xà gồ và mái tôn hiện tại
- Đo đạc và cắt tấm: Dùng dao cắt sắc hoặc cưa điện để cắt tấm xốp theo kích thước khoảng cách giữa các xà gồ (hoặc đặt Tiến Phong cắt sẵn theo bản vẽ)
- Đặt tấm xốp: Đặt tấm xốp EPS lên xà gồ, mặt trên tiếp xúc trực tiếp với tôn lợp. Các tấm ghép khít nhau, không để hở khe
- Cố định tạm: Dùng đinh tán hoặc vít tự khoan để cố định tấm xốp vào xà gồ trước khi lợp tôn
- Lợp tôn: Tiến hành lợp tôn lên trên theo quy trình thông thường
Lưu ý kỹ thuật: Tránh để xốp EPS tiếp xúc trực tiếp với nguồn lửa (hàn cắt kim loại). Trong quá trình thi công, che chắn xốp khỏi tia lửa hàn.
Cách thi công cách nhiệt tường ngoài
Với tường ngoài, chúng tôi khuyến nghị hệ EIFS (External Insulation Finishing System):
- Dán tấm EPS lên tường bằng keo chuyên dụng + vít neo
- Phủ lớp vữa lưới sợi thủy tinh lên bề mặt xốp
- Hoàn thiện bằng sơn ngoại thất
Bảo quản xốp EPS đúng cách
- Tránh tia UV trực tiếp kéo dài (ánh nắng làm vàng bề mặt và giòn theo thời gian)
- Tránh xa nguồn nhiệt trên 80°C
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh dung môi hữu cơ (xăng, acetone làm tan bề mặt EPS)

Tại Sao Nên Chọn Mua Xốp EPS Tại Công Ty Tiến Phong?
Chúng tôi hiểu rằng bạn có nhiều lựa chọn khi mua xốp chống nóng EPS. Đây là những lý do thực tế – không phải lời quảng cáo – để bạn cân nhắc:
🏭 Nhà sản xuất trực tiếp – Không qua trung gian Tiến Phong là nhà máy sản xuất EPS với hơn 16 năm kinh nghiệm tại Hà Nội. Bạn mua thẳng từ nguồn → giá tốt hơn 15–25% so với mua qua đại lý.
⚙️ Công nghệ Hàn Quốc – Chất lượng kiểm soát chặt chẽ Dây chuyền sản xuất nhập khẩu từ Hàn Quốc, kiểm soát tỷ trọng và kích thước theo từng lô hàng. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao.
✂️ Cắt theo yêu cầu – Giao hàng nhanh Bạn chỉ cần gửi bản vẽ hoặc thông số kích thước → chúng tôi cắt sẵn → giao tận công trình. Tiết kiệm thời gian thi công, giảm hao phí vật liệu.
📞 Tư vấn tận tâm – Hỗ trợ sau bán hàng Đội ngũ kỹ thuật tư vấn miễn phí từ khâu chọn loại xốp, tính toán khối lượng đến hướng dẫn thi công. Không mua cũng được tư vấn – đó là cam kết của chúng tôi.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
❓ Xốp EPS có cháy lan không? An toàn phòng cháy chữa cháy như thế nào?
Đây là câu hỏi chúng tôi nhận nhiều nhất. EPS tiêu chuẩn cháy được ở nhiệt độ cao, nhưng không cháy lan tự phát – khi loại bỏ nguồn lửa trực tiếp, EPS tự dập tắt (self-extinguishing). Đối với các công trình yêu cầu phòng cháy cao, chúng tôi cung cấp EPS chống cháy (FR-EPS) với chất chống cháy được bổ sung trong quá trình sản xuất. Khi lắp đặt đúng kỹ thuật (phủ thạch cao, vữa hoặc tôn bên ngoài), EPS được bảo vệ khỏi tiếp xúc lửa trực tiếp.
❓ Tuổi thọ thực tế của xốp EPS trong công trình là bao lâu?
Khi được lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo vệ khỏi tia UV trực tiếp, tấm xốp cách nhiệt EPS có tuổi thọ lên đến 50 năm – được kiểm chứng qua các công trình xây dựng tại châu Âu từ những năm 1970 vẫn còn nguyên vẹn. Tại Việt Nam, với điều kiện nhiệt đới, chúng tôi khuyến nghị có lớp bảo vệ bề mặt để đảm bảo hiệu suất tối đa.
❓ Tấm xốp EPS dày bao nhiêu là đủ cho mái tôn nhà dân?
Với khí hậu miền Bắc và miền Trung Việt Nam, chúng tôi khuyến nghị tối thiểu 5cm cho cách nhiệt mái tôn nhà ở. Với nhà xưởng sản xuất hoặc khu vực miền Nam nắng gắt, nên dùng 7–10cm để đạt hiệu quả tối ưu.
❓ Xốp EPS có dùng được cho kho lạnh không?
Có thể dùng EPS mật độ cao (25–40 kg/m³) cho kho lạnh nhiệt độ dương (>0°C). Tuy nhiên, với kho đông lạnh âm sâu, chúng tôi khuyến nghị dùng Polyurethane (PU) có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn và khả năng chống thấm tốt hơn.
Lời Kết
Xốp chống nóng EPS là sự kết hợp lý tưởng giữa hiệu quả cách nhiệt thực sự và chi phí hợp lý nhất trong phân khúc vật liệu xây dựng hiện nay. Với cấu trúc 98% không khí, trọng lượng siêu nhẹ, khả năng cách âm và chống thấm tốt, EPS xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho hầu hết các công trình dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam.
Từ câu chuyện của anh Thư ở đầu bài – đến hàng nghìn công trình chúng tôi đã đồng hành – bài học nhất quán luôn là: đầu tư vật liệu cách nhiệt đúng từ đầu, tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn.
Liên Hệ Nhận Báo Giá & Tư Vấn Miễn Phí
Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong
- 🌐 Website: xopviet.com
- 📞 Hotline/Zalo: 0946 953 943
- 📧 Email: xopviet89@gmail.com
- 📍 Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội
- 🗺️ Google Maps: Xem bản đồ chỉ đường
Gọi ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá chính xác theo nhu cầu thực tế của công trình bạn. Chúng tôi cam kết phản hồi trong 15 phút trong giờ hành chính.
Có thể bạn cũng quan tâm:

