Trang chủ / Tấm xốp cách nhiệt EPS: Đặc điểm, ứng dụng & báo giá mới nhất

Tấm xốp cách nhiệt EPS: Đặc điểm, ứng dụng & báo giá mới nhất

Bởi Xuan Phong | ngày 04/03/2026 | 15:25 GMT + 7

Mùa hè tại Việt Nam ngày càng khắc nghiệt hơn. Chúng tôi nhận được hàng trăm cuộc gọi mỗi năm từ các chủ thầu, kỹ sư xây dựng và chủ nhà với cùng một nỗi lo: “Làm thế nào để công trình mát hơn mà chi phí không đội lên quá cao?”

Câu trả lời mà chúng tôi đưa ra trong hầu hết các trường hợp đó là tấm xốp cách nhiệt EPS — vật liệu đã được hàng nghìn công trình tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc kiểm chứng qua thực tế.

EPS (Expanded Polystyrene) hay còn gọi là xốp trắng EPS, mút xốp cách nhiệt, là loại vật liệu nhẹ, cứng, được sản xuất từ hạt nhựa Polystyrene kích nở. Với cấu trúc chứa đến 98% là không khí, EPS có khả năng cản nhiệt vượt trội, giá thành hợp lý và ứng dụng cực kỳ đa dạng trong xây dựng lẫn bảo vệ hàng hóa.

Trong bài viết này, chúng tôi — đội ngũ kỹ thuật tại Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong (xopviet.com) — sẽ chia sẻ toàn bộ kiến thức chuyên sâu về tấm xốp EPS: từ cấu tạo, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế đến bảng giá tham khảo và hướng dẫn thi công.

Tấm Xốp EPS Là Gì? Cấu Tạo Và Quy Trình Sản Xuất

Thành Phần Cấu Tạo

Tấm xốp EPS được sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh Polystyrene (PS), trong đó thành phần bao gồm:

  • 90–95% Polystyrene — nền polymer tạo nên độ cứng và hình dạng ổn định
  • 4–5% Pentane — chất tạo khí giúp hạt nhựa nở phồng khi gặp nhiệt
  • Phụ gia chống cháy (tùy dòng sản phẩm): Thường là HBCD hoặc các hợp chất bromine thế hệ mới

Kết quả tạo ra là một khối vật liệu trong đó 98% thể tích là không khí bị nhốt lại trong hàng triệu ô khí kín cực nhỏ. Chính cấu trúc này là bí quyết tạo nên khả năng cách nhiệt, cách âm và trọng lượng siêu nhẹ của xốp EPS.

Quy Trình Sản Xuất

Chúng tôi vận hành nhà máy sản xuất xốp EPS theo quy trình chuẩn gồm 3 giai đoạn:

  1. Tiền nở (Pre-expansion): Hạt nhựa PS nguyên sinh được đưa vào buồng hấp với hơi nước nóng ở nhiệt độ 90–100°C. Dưới tác động nhiệt, Pentane bay hơi khiến hạt nở phồng lên 20–50 lần so với kích thước ban đầu.
  2. Ổn định hạt (Aging): Hạt đã nở được lưu trong silo thông thoáng từ 6–24 giờ để cân bằng áp suất bên trong và bên ngoài, tránh hiện tượng co rút sau này.
  3. Đúc khuôn (Molding): Hạt xốp được nạp vào khuôn kim loại, hấp lần hai để hạt dính kết lại thành khối đồng nhất theo đúng kích thước và tỷ trọng yêu cầu. Sau đó cắt thành tấm theo tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu khách hàng.

Kinh nghiệm của chúng tôi cho thấy: Chất lượng hạt nguyên liệu đầu vào và kiểm soát nhiệt độ trong giai đoạn tiền nở quyết định đến 70% chất lượng thành phẩm. Đó là lý do chúng tôi chỉ sử dụng hạt PS nguyên sinh, không tái chế.

Thông Số Kỹ Thuật Và Phân Loại Tỷ Trọng Xốp EPS Tiến Phong

Thông Số Kỹ Thuật Và Phân Loại Tỷ Trọng Xốp EPS Tiến Phong

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn

Thông số Đơn vị Giá trị tiêu biểu
Hệ số dẫn nhiệt (λ) W/(m.K) 0,033 – 0,040
Khối lượng riêng kg/m³ 8 – 40
Độ bền nén (10% biến dạng) kPa 50 – 250
Độ hấp thụ nước (thể tích) % < 1 – 3
Nhiệt độ sử dụng tối đa °C 75 – 80
Khả năng chống cháy Tự tắt (loại FR)
Hệ số truyền âm Giảm 35–45 dB

Phân Loại Theo Tỷ Trọng (kg/m³)

Đây là thông số quan trọng nhất mà khách hàng cần nắm khi chọn mua tấm xốp EPS cách nhiệt. Tỷ trọng càng cao thì độ cứng, khả năng chịu lực và giá thành càng tăng:

Nhóm tỷ trọng thấp (8–12 kg/m³)

  • Đặc điểm: Rất nhẹ, mềm, dễ vỡ khi chịu lực tập trung
  • Ứng dụng chính: Chèn lót hàng hóa, đóng gói linh kiện, vật phẩm dễ vỡ
  • Không khuyến nghị cho các ứng dụng xây dựng chịu lực

Nhóm tỷ trọng trung bình (15–20 kg/m³)

  • Đặc điểm: Cứng vừa phải, cách nhiệt tốt, nhẹ, dễ cắt và thi công
  • Ứng dụng chính: Cách nhiệt tường, cách nhiệt mái tôn, trần nhà, xốp chống nóng mái nhà dân dụng
  • Đây là nhóm phổ biến nhất trong xây dựng nhà ở

Nhóm tỷ trọng cao (25–40 kg/m³)

  • Đặc điểm: Cứng, chịu lực tốt, khả năng chống ẩm cao hơn
  • Ứng dụng chính: Xốp EPS tôn nền, đôn sàn bê tông, lót kho lạnh, làm lõi panel tôn EPS
  • Phù hợp với các công trình yêu cầu chịu tải trọng từ mặt sàn

Kích Thước Tấm Tiêu Chuẩn

Tại Tiến Phong, chúng tôi cung cấp tấm xốp EPS theo các quy cách tiêu chuẩn:

Kích thước Độ dày phổ biến
1.000 x 2.000 mm 2cm, 3cm, 4cm, 5cm, 7cm, 10cm, 15cm, 20cm
1.000 x 4.000 mm 5cm, 10cm (dùng cho mái tôn, nền công trình)
Theo yêu cầu Hỗ trợ cắt CNC theo bản vẽ

Khách hàng đặc biệt quan tâm đến tấm xốp EPS 5cm — đây là độ dày được dùng nhiều nhất cho lót mái tôn và tôn nền nhà xưởng do cân bằng tốt giữa hiệu quả cách nhiệt và chi phí.

Ưu Điểm Vượt Trội Của Tấm Xốp EPS Tiến Phong

Trong hơn 15 năm tư vấn và cung cấp vật liệu, chúng tôi nhận thấy khách hàng chọn xốp EPS vì 6 lý do cốt lõi:

Cách Nhiệt, Chống Nóng Tối Ưu

Hệ số dẫn nhiệt λ = 0,033–0,040 W/(m.K) — thấp hơn gạch thông thường đến 30 lần. Thực tế tại nhiều công trình chúng tôi đã tư vấn, sau khi lắp xốp chống nóng mái nhà bằng EPS 5cm, nhiệt độ bên trong giảm từ 8–12°C so với trước, tiết kiệm 30–40% chi phí điện điều hòa.

Trọng Lượng Siêu Nhẹ

Với tỷ trọng chỉ từ 8–20 kg/m³, tấm xốp EPS nhẹ hơn bê tông đến 100 lần. Điều này giúp:

  • Giảm đáng kể tải trọng lên kết cấu công trình
  • Thi công nhanh, không cần thiết bị nâng hạ
  • Tiết kiệm chi phí vận chuyển và nhân công

Khả Năng Cách Âm Hiệu Quả

Cấu trúc hàng triệu ô khí kín của mút xốp cách nhiệt EPS có khả năng hấp thụ và tiêu tán sóng âm. Hệ số giảm âm đạt 35–45 dB — lý tưởng cho vách ngăn phòng ngủ, phòng hội nghị hoặc nhà xưởng gần khu dân cư.

Chống Thấm Và Chống Ẩm

Tỷ lệ hấp thụ nước chỉ dưới 3% thể tích (thậm chí dưới 1% với tỷ trọng cao), giúp:

  • Ngăn ngừa nấm mốc trong tường và mái
  • Duy trì hiệu quả cách nhiệt theo thời gian (nước là dẫn nhiệt tốt)
  • Không bị thối rữa hay phân hủy khi tiếp xúc ẩm ướt

Giá Thành Kinh Tế Nhất

So với các vật liệu cách nhiệt cùng phân khúc:

  • XPS (xốp xanh/hồng): Đắt hơn EPS từ 2–3 lần
  • PU Foam phun: Đắt hơn 4–5 lần, thi công phức tạp
  • Bông khoáng (Rockwool): Tương đương giá nhưng nặng hơn, cần thêm lớp bảo vệ ẩm

EPS là giải pháp kinh tế nhất cho bài toán chống nóng đại trà tại Việt Nam.

An Toàn Và Thân Thiện Môi Trường

  • Không chứa CFC, HCFC — không phá hủy tầng ozone
  • Không chứa formaldehyde — an toàn cho người thi công
  • Có thể tái chế 100% — phế liệu xốp EPS được thu mua để tái sản xuất

Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Xốp EPS Trong Xây Dựng Và Đời Sống

Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Xốp EPS Trong Xây Dựng Và Đời Sống

Trong Ngành Xây Dựng

Tôn nền và đôn sàn bê tông: Xốp tôn nền EPS tỷ trọng 25–40 kg/m³ được rải xuống trước khi đổ bê tông mặt sàn, giúp nâng cao độ sàn mà không cần dùng cát hay đất đắp. Ứng dụng này đặc biệt phổ biến tại các nhà xưởng, nhà phố cần nâng nền không muốn tăng tải trọng lên móng.

Ứng dụng trong sàn phẳng lõi xốp ACIF: Công nghệ sàn phẳng lõi xốp ACIF sử dụng hộp xốp EPS đúc sẵn đặt vào khuôn sàn trước khi đổ bê tông. Kết quả là giảm 30–40% khối lượng bê tông, giảm tải trọng sàn, tăng khẩu độ nhịp mà không cần dầm trung gian. Giải pháp này đang được ứng dụng rộng rãi tại các công trình nhà phố, văn phòng, trung tâm thương mại tại Hà Nội.

Lót mái tôn, mái bê tông chống nóng: Thi công xốp EPS chống nóng cho mái tôn là ứng dụng phổ biến nhất. Tấm xốp EPS 15–20 kg/m³ được gắn trực tiếp dưới mặt dưới tôn bằng keo hoặc kẹp cơ học, ngăn nhiệt từ tôn bức xạ xuống không gian phía dưới.

Làm lõi Panel tôn EPS: Panel tôn EPS là loại tấm sandwich gồm 2 lớp tôn kẹp lõi xốp EPS ở giữa. Sản phẩm này được dùng làm tường, vách ngăn, mái nhà xưởng, kho lạnh. EPS là lựa chọn lõi kinh tế nhất cho loại panel này.

Cách nhiệt tường: Tấm xốp EPS dán vào mặt ngoài hoặc mặt trong tường gạch theo hệ thống ETICS (External Thermal Insulation Composite System) — phổ biến tại châu Âu và đang được áp dụng nhiều hơn tại Việt Nam cho các công trình yêu cầu tiết kiệm năng lượng.

Trong Công Nghiệp Và Đời Sống

  • Thùng xốp bảo quản thực phẩm, hải sản, vắc-xin: Khai thác khả năng giữ nhiệt của EPS
  • Đóng gói linh kiện điện tử, hàng dễ vỡ: Khả năng hấp thụ xung lực, bảo vệ hàng hóa khi vận chuyển
  • Lõi mũ bảo hiểm: Hấp thụ năng lượng va đập bảo vệ người đội
  • Phao nổi, phao biển: Tỷ trọng thấp hơn nước, không thấm nước

So Sánh Tấm Xốp EPS Và Xốp XPS — Nên Chọn Loại Nào?

Đây là câu hỏi chúng tôi nhận được hàng tuần. Dưới đây là bảng so sánh thực tế:

Tiêu chí Xốp EPS Xốp XPS
Hệ số dẫn nhiệt 0,033–0,040 W/(m.K) 0,028–0,034 W/(m.K)
Khả năng chịu nén Trung bình (50–250 kPa) Cao (200–700 kPa)
Khả năng chống ẩm Tốt (hấp thụ < 3%) Rất tốt (hấp thụ < 0,5%)
Trọng lượng Siêu nhẹ Nhẹ (nặng hơn EPS ~20%)
Độ bền cơ học Trung bình Cao hơn
Giá thành ✅ Rẻ hơn 2–3 lần ❌ Đắt hơn
Dễ cắt, thi công ✅ Rất dễ ✅ Dễ
Màu sắc nhận diện Trắng Xanh lam / Hồng

Lời khuyên từ chuyên gia Tiến Phong:

👉 Chọn EPS khi: Ngân sách ưu tiên kinh tế; ứng dụng mái tôn, tường, trần nhà dân dụng; tôn nền dày (>10cm); số lượng lớn cho dự án.

👉 Chọn XPS khi: Sàn chịu tải trọng nặng, xe cộ đi lên; kho lạnh yêu cầu cách ẩm tuyệt đối; môi trường tiếp xúc nước liên tục (mái bằng, tầng hầm).

Báo Giá Tấm Xốp Cách Nhiệt EPS Mới Nhất 2026 (Tham Khảo)

Dưới đây là bảng giá tấm xốp EPS cách nhiệt tham khảo tại Tiến Phong. Giá đã bao gồm VAT, áp dụng cho đơn hàng tiêu chuẩn tại kho Hà Đông, Hà Nội:

Tỷ trọng Độ dày Kích thước Giá tham khảo
15 kg/m³ 3 cm 1m x 2m Liên hệ báo giá
15 kg/m³ 5 cm 1m x 2m Liên hệ báo giá
20 kg/m³ 5 cm 1m x 2m Liên hệ báo giá
20 kg/m³ 10 cm 1m x 2m Liên hệ báo giá
25 kg/m³ 10 cm 1m x 2m Liên hệ báo giá
30 kg/m³ 5 cm 1m x 4m Liên hệ báo giá

⚠️ Lưu ý quan trọng: Giá xốp EPS biến động theo giá nguyên liệu hạt PS nhập khẩu và tỷ giá. Để nhận báo giá chính xác nhất và ưu đãi theo số lượng, vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0946 953 943 hoặc email xopviet89@gmail.com.

Với đơn hàng từ 100m² trở lên, chúng tôi có chính sách chiết khấu đặc biệthỗ trợ vận chuyển đến công trình.

Hướng Dẫn Thi Công Tấm Xốp EPS Đúng Kỹ Thuật

Thi Công Cách Nhiệt Mái Tôn

Bước 1 — Chuẩn bị bề mặt: Vệ sinh mặt dưới tôn, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ. Kiểm tra và vặn chặt lại các vít tôn nếu cần.

Bước 2 — Đo và cắt xốp: Đo khoảng cách giữa các xà gồ. Cắt tấm xốp EPS theo kích thước phù hợp bằng dao nhiệt hoặc cưa tay. Lưu ý: Cắt dư 5mm để tấm xốp khít vừa vào giữa hai xà gồ, tránh hở khe.

Bước 3 — Gắn xốp vào mái: Có 2 phương án:

  • Phương án 1 — Keo dán: Dùng keo PU foam hoặc keo silicone chuyên dụng phun/thoa lên mặt xốp rồi ép lên tôn. Phù hợp với mái nghiêng < 30°.
  • Phương án 2 — Kẹp cơ học: Dùng ty ren + đai nhựa xuyên qua xà gồ để kẹp chặt tấm xốp. Bền vững hơn cho mái nghiêng lớn hoặc vùng gió mạnh.

Bước 4 — Xử lý mối nối: Dùng băng keo nhôm hoặc keo PU foam bịt kín các mối nối giữa các tấm xốp, tránh cầu nhiệt qua khe hở.

Thi Công Xốp EPS Tôn Nền

Bước 1: San phẳng nền đất, đầm chặt.

Bước 2: Trải màng PE chống ẩm (dày 0,2–0,3mm) toàn bộ diện tích.

Bước 3: Xếp tấm xốp EPS 25–40 kg/m³ khít nhau trên màng PE. Lớp xốp thường dày 10–20cm cho nền nhà dân dụng, 20–30cm cho nhà xưởng cần tôn nền cao.

Bước 4: Đặt lưới thép, đổ bê tông mặt sàn dày tối thiểu 8–10cm.

Lưu Ý Bảo Quản Và Sử Dụng

  • Tránh ánh nắng trực tiếp kéo dài: Tia UV làm vàng và phân hủy bề mặt xốp EPS. Tốt nhất nên thi công hoặc che phủ trong vòng 30 ngày sau khi nhận hàng.
  • Tránh xa nguồn lửa và nhiệt độ > 80°C: Xốp EPS sẽ biến dạng ở nhiệt độ cao. Dùng loại EPS chống cháy (FR) cho các ứng dụng gần nguồn nhiệt.
  • Tránh tiếp xúc dung môi: Xăng, acetone, sơn gốc dầu có thể hòa tan xốp EPS.
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát: Xếp tấm nằm phẳng, tránh chất đè nặng lên xốp tỷ trọng thấp.

Tấm xốp cách nhiệt EPS: Đặc điểm, ứng dụng & báo giá mới nhất

Tại Sao Nên Mua Tấm Xốp EPS Tại Công Ty Tiến Phong?

Khi chúng tôi tư vấn cho các chủ thầu lần đầu tiên tìm đến xopviet.com, câu hỏi đầu tiên họ đặt ra thường là: “Tiến Phong khác gì với các đơn vị khác trên thị trường?”

Đây là câu trả lời thành thật của chúng tôi:

🏭 Trực tiếp sản xuất — Giá gốc nhà máy Chúng tôi không phải đại lý hay nhà phân phối trung gian. Nhà máy sản xuất xốp EPS của Tiến Phong đặt tại Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội — cách trung tâm thành phố chưa đầy 15km. Mua thẳng từ nhà máy giúp bạn tiết kiệm 15–25% so với mua qua đại lý.

🔬 Kiểm soát chất lượng từ đầu vào Chúng tôi chỉ sử dụng hạt PS nguyên sinh nhập khẩu, kiểm tra tỷ trọng và độ nén từng lô sản phẩm trước khi xuất kho. Mỗi lô hàng đều có phiếu kiểm nghiệm kèm theo.

✂️ Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu Máy cắt dây nhiệt CNC cho phép chúng tôi cắt xốp EPS theo bất kỳ kích thước, hình dạng nào theo bản vẽ của khách hàng — không tính thêm phí với đơn hàng đủ lớn.

🚚 Giao hàng tận công trình Chúng tôi có đội xe tải giao hàng nội thành Hà Nội và các tỉnh lân cận. Đặt hàng trước 10h sáng, giao hàng trong ngày với đơn hàng nội thành.

💬 Tư vấn kỹ thuật miễn phí Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng tư vấn chọn đúng tỷ trọng, độ dày và phương án thi công phù hợp với từng công trình cụ thể — không cần mua hàng mới được tư vấn.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

❓ Xốp EPS có cháy không? EPS thông thường có thể bắt lửa và cháy lan. Tuy nhiên, xốp EPS chống cháy (FR – Fire Retardant) được bổ sung phụ gia chống cháy, đạt tiêu chuẩn tự tắt (self-extinguishing) theo ASTM E84 hoặc EN 13501. Tiến Phong cung cấp cả hai loại — hãy thông báo rõ yêu cầu khi đặt hàng để được tư vấn đúng loại.

❓ Tuổi thọ của tấm xốp EPS là bao lâu? Trong điều kiện không tiếp xúc trực tiếp với tia UV và nhiệt độ cao, xốp EPS có thể duy trì tính chất vật lý ổn định lên đến 50 năm. Đây là lý do EPS được dùng làm lõi tường trong các công trình xây dựng lâu dài tại châu Âu và Bắc Mỹ từ thập niên 1970.

❓ Tiến Phong có mua tấm xốp EPS Hà Nội giao tận nơi không? Có. Chúng tôi giao hàng tận kho/công trình tại Hà Nội và các tỉnh: Hải Phòng, Bắc Ninh, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Hà Nam, Nam Định. Với đơn hàng lớn, chúng tôi hỗ trợ vận chuyển đến các tỉnh miền Trung và miền Nam qua đường vận chuyển ghép hàng.

❓ Tấm xốp EPS 5cm có đủ để cách nhiệt mái tôn không? Với khí hậu miền Bắc Việt Nam, tấm xốp EPS 5cm tỷ trọng 15–20 kg/m³ là lựa chọn phổ biến và đủ hiệu quả cho nhà dân dụng. Nếu công trình tại miền Trung, miền Nam với cường độ bức xạ cao hơn, chúng tôi khuyến nghị dùng EPS 7–10cm để đạt hiệu quả tối ưu.

❓ EPS và mút xốp cách nhiệt có phải cùng loại không? “Mút xốp cách nhiệt” là cách gọi dân gian của tấm xốp EPS trong xây dựng. Về bản chất là cùng loại vật liệu Polystyrene nở — khác nhau ở tỷ trọng và ứng dụng cụ thể.

Tạm Kết

Qua hơn 15 năm đồng hành cùng hàng nghìn công trình từ nhà dân đến nhà xưởng công nghiệp, chúng tôi có thể khẳng định: Tấm xốp cách nhiệt EPS vẫn là giải pháp cách nhiệt có tỷ lệ chi phí — hiệu quả tốt nhất tại thị trường Việt Nam hiện nay.

Với giá thành hợp lý, thi công đơn giản, ứng dụng đa dạng và độ bền cao, EPS xứng đáng là vật liệu cách nhiệt “quốc dân” cho các công trình xây dựng quy mô vừa và nhỏ.

Điều quan trọng là chọn đúng tỷ trọng và độ dày cho từng ứng dụng cụ thể — đây là nơi kinh nghiệm tư vấn của chúng tôi phát huy tác dụng.

📞 Liên Hệ Tư Vấn & Đặt Hàng Ngay Hôm Nay

Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong

Gọi ngay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất trong ngày. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn từ khâu chọn vật liệu đến thi công hoàn thiện.

Zalo