Top 7 tấm cách nhiệt chống nóng hiệu quả nhất theo chuyên gia
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi nhận được cuộc gọi từ anh Huy – chủ một xưởng sản xuất bao bì tại Thường Tín, Hà Nội. Anh kể rằng nhiệt độ trong xưởng lúc 2 giờ chiều đo được tới 52°C, công nhân không thể làm việc, máy móc liên tục quá nhiệt. Anh đã thử dán đủ loại sơn phản nhiệt, mua quạt công nghiệp nhưng hiệu quả gần như bằng không. Chi phí điện mỗi tháng vượt 35 triệu đồng chỉ riêng tiền chạy điều hòa và quạt.
Sau khi chúng tôi tư vấn và thi công tấm cách nhiệt chống nóng cho toàn bộ mái tôn rộng 800m², nhiệt độ trong xưởng giảm xuống còn 38°C – chênh lệch hơn 14°C so với trước. Quan trọng hơn, hóa đơn điện tháng tiếp theo của anh Huy chỉ còn 21 triệu đồng, tiết kiệm gần 40%.
Đó là lý do bài viết này ra đời. Với 15 năm kinh nghiệm sản xuất và tư vấn vật liệu cách nhiệt, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ từng loại tấm cách nhiệt chống nóng trên thị trường, so sánh ưu nhược điểm, và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với công trình của bạn.
Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Là Gì?
Khái niệm và cấu tạo chung
Tấm cách nhiệt chống nóng là vật liệu xây dựng được thiết kế đặc biệt để ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong công trình. Tùy theo công nghệ sản xuất, chúng có thể là tấm xốp cứng, tấm bông mềm, tấm phức hợp nhiều lớp hoặc dạng phun trực tiếp.
Về mặt cấu tạo, hầu hết các vật liệu cách nhiệt chất lượng cao đều có một đặc điểm chung: cấu trúc ô khí khép kín (closed-cell). Hàng triệu bọt khí nhỏ bị nhốt chặt bên trong vật liệu tạo thành “lớp đệm nhiệt” tự nhiên, vì không khí là chất dẫn nhiệt cực kém.
Nguyên lý hoạt động của vật liệu cách nhiệt
Có hai cơ chế chính mà các tấm cách nhiệt chống nóng sử dụng:
1. Phản xạ nhiệt (Reflective Insulation): Lớp bề mặt nhôm hoặc màng bạc phản xạ lại tới 95-97% bức xạ nhiệt từ mặt trời. Cơ chế này phổ biến trong các sản phẩm như mút bạc PE foam hay túi khí cách nhiệt mái tôn.
2. Ngăn chặn truyền nhiệt (Thermal Resistance): Được đo bằng hệ số dẫn nhiệt λ (W/mK) – chỉ số này càng thấp thì vật liệu cách nhiệt càng tốt. Xốp XPS có λ ≈ 0,030 W/mK, trong khi tấm PU cách nhiệt chỉ đạt λ ≈ 0,022 W/mK – tốt hơn hầu hết các loại trên thị trường.
Tại Sao Mọi Công Trình Cần Sử Dụng Tấm Cách Nhiệt?
Khả năng giảm nhiệt cực đỉnh
Mái tôn dưới trời nắng hè Hà Nội có thể đạt nhiệt độ bề mặt 70-80°C. Nếu không có lớp cách nhiệt mái tôn nhà xưởng, toàn bộ nhiệt lượng này sẽ bức xạ trực tiếp xuống không gian làm việc bên dưới. Thực tế từ các công trình chúng tôi đã thi công, chênh lệch nhiệt độ trên và dưới mái tôn có thể lên đến hơn 30°C khi sử dụng tấm cách nhiệt đúng loại và đúng kỹ thuật.
Tiết kiệm 30-40% chi phí điện năng
Đây là con số không phải chúng tôi tự nghĩ ra mà đến từ số liệu thực tế của hàng chục khách hàng đã phản hồi lại sau khi thi công. Khi nhiệt độ phòng giảm từ 5-10°C, máy điều hòa không còn phải hoạt động ở công suất tối đa liên tục. Theo nguyên tắc chung, mỗi 1°C giảm nhiệt độ phòng tương đương 6% điện năng tiết kiệm được cho hệ thống điều hòa.
Cách âm, giảm tiếng ồn
Đây là lợi ích phụ nhưng rất được nhiều khách hàng đánh giá cao, đặc biệt là chống nóng mái nhà cấp 4 hay nhà phố có mái tôn. Khi trời mưa to, tiếng mưa đập vào tôn thường gây ồn lên tới 70-80 dB – tương đương tiếng máy hút bụi cạnh tai. Lớp vật liệu cách nhiệt đệm giữa tôn và trần giúp giảm tiếng ồn này xuống còn 40-50 dB, tức là mức nghe nhẹ nhàng như tiếng mưa ngoài cửa sổ.
Bảo vệ cấu trúc công trình
Ít người biết rằng sự giãn nở nhiệt của tôn theo chu kỳ nóng lạnh hàng ngày là nguyên nhân hàng đầu khiến mái tôn bị lỏng vít, vênh cong và xuất hiện kẽ hở gây thấm dột theo thời gian. Lớp chống thấm chống nóng kết hợp giúp ổn định nhiệt độ mái, kéo dài tuổi thọ kết cấu lên đáng kể.
Review 7 Loại Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Phổ Biến Nhất Hiện Nay
Tấm Xốp XPS (Extruded Polystyrene) – Độ bền vượt trội

Tấm xốp XPS được sản xuất bằng công nghệ đùn ép liên tục, tạo ra cấu trúc ô kín hoàn toàn đồng nhất. Đây là loại vật liệu cách nhiệt được chúng tôi ưu tiên tư vấn cho các công trình đòi hỏi độ bền dài hạn.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu:
- Hệ số dẫn nhiệt λ: 0,028 – 0,034 W/mK
- Tỷ trọng: 25 – 45 kg/m³
- Độ hút ẩm: < 0,3% (gần như không thấm nước)
- Tuổi thọ ước tính: 50+ năm
- Khả năng chịu nén: 150 – 500 kPa tùy loại
Phù hợp với: Lót sàn nhà, cách nhiệt tường nhà hướng Tây, mái bê tông sân thượng, hầm lạnh, sàn tiếp xúc với đất ẩm.
Ưu điểm nổi bật: Không thấm nước, không bị mối mọt, không co ngót theo thời gian.
Hạn chế: Giá thành cao hơn EPS khoảng 30-40%; cần dùng keo chuyên dụng khi dán vì bề mặt nhẵn.
Tấm Xốp EPS (Expanded Polystyrene) – Tiết kiệm chi phí

Xốp EPS giá tốt là lựa chọn phổ biến nhất cho các dự án dân dụng nhờ giá thành cạnh tranh và trọng lượng cực nhẹ. Cấu trúc của EPS gồm các hạt xốp được ép nở và kết dính nhiệt, tạo ra vô số túi khí nhỏ bên trong.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu:
- Hệ số dẫn nhiệt λ: 0,032 – 0,040 W/mK
- Tỷ trọng: 10 – 30 kg/m³ (nhiều mức chọn)
- Độ hút ẩm: 2-4% (cần chú ý ở môi trường ẩm)
- Tuổi thọ ước tính: 10 – 30 năm
Phù hợp với: Chống nóng mái nhà cấp 4, trần giả, vách ngăn văn phòng nhẹ, đóng gói bảo quản hàng hóa.
Ưu điểm nổi bật: Giá rẻ nhất thị trường, cắt gọt dễ dàng, có thể dùng keo dán thường.
Hạn chế: Cấu trúc ô hở một phần nên hút ẩm nhiều hơn XPS; độ bền cơ học thấp hơn.
Mút Xốp PE Foam (Tấm Cách Nhiệt PE Foam / Mút Bạc) – Chuyên dụng mái tôn

Đây là sản phẩm chủ lực của Tiến Phong với nhiều năm kinh nghiệm sản xuất. Tấm cách nhiệt PE foam kết hợp lớp mút xốp polyethylene và màng nhôm phản nhiệt, tạo ra sản phẩm vừa ngăn bức xạ nhiệt vừa cản truyền nhiệt.
Cấu tạo điển hình: Nhôm foil – PE foam – PE foam – Nhôm foil (có thể từ 3 đến 7 lớp tùy yêu cầu)
Thông số kỹ thuật tiêu biểu:
- Độ dày thực tế lớp xốp: 3mm – 10mm
- Khả năng phản xạ nhiệt: 92 – 97%
- Trọng lượng: 0,3 – 0,8 kg/m² (siêu nhẹ)
- Tuổi thọ: 10 – 20 năm
Phù hợp với: Cách nhiệt mái tôn nhà xưởng, chuồng trại chăn nuôi, kho bãi, nhà dân có mái tôn.
Ưu điểm nổi bật: Thi công cực nhanh (cuộn trải, cắt, kẹp vào xà gồ), giá thành thấp, hiệu quả phản nhiệt cao.
Hạn chế: Lớp xốp mỏng nên khả năng cản nhiệt dẫn (conduction) kém hơn XPS hay PU; cần thi công đúng kỹ thuật để lớp nhôm không bị oxy hóa.
Tấm Cách Nhiệt PIR/Takani – Chống Cháy Vượt Trội
Tấm PIR (Polyisocyanurate) hay thường gọi là tấm Takani theo thương hiệu phổ biến tại Việt Nam, là sản phẩm cách nhiệt cao cấp nhất trong nhóm tấm cứng. Công nghệ sản xuất PIR phức tạp hơn PU thông thường, cho khả năng chịu nhiệt lên đến 150°C và tính năng tự dập lửa (V0 theo UL 94).
Thông số kỹ thuật tiêu biểu:
- Hệ số dẫn nhiệt λ: 0,022 – 0,026 W/mK (tốt nhất trong nhóm tấm cứng)
- Tỷ trọng: 32 – 48 kg/m³
- Tiêu chuẩn phòng cháy: DIN 4102 B1 (Đức), UL 94 V0 (Mỹ)
- Tuổi thọ: 30 – 40 năm
Phù hợp với: Công trình yêu cầu PCCC cao, tòa nhà văn phòng, kho chứa nguyên liệu dễ cháy, bệnh viện, trường học.
Ưu điểm nổi bật: Hiệu quả cách nhiệt tốt nhất, bề mặt tôn sơn phủ thẩm mỹ cao.
Hạn chế: Giá thành cao nhất trong các loại tấm cứng.
Túi Khí Cách Nhiệt Mái Tôn – Giải Pháp Chi Phí Tối Ưu

Túi khí cách nhiệt mái tôn là sản phẩm sử dụng nguyên lý “không khí tĩnh cách nhiệt” – các túi khí nhỏ được bịt kín trong lớp màng phức hợp, kẹp giữa hai lớp nhôm foil phản nhiệt.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu:
- Độ dày tổng thể: 8 – 20mm
- Khả năng phản xạ nhiệt: 90 – 95%
- Trọng lượng: 0,4 – 0,6 kg/m²
Phù hợp với: Mái tôn nhà dân, nhà xưởng vừa và nhỏ, chuồng trại, nhà kính nông nghiệp.
Ưu điểm nổi bật: Giá thành rẻ, thi công cực nhanh, phản nhiệt tốt, không bị ẩm mốc.
Hạn chế: Độ cứng thấp, dễ bị thủng nếu có vật nhọn tác động; hiệu quả giảm nếu túi khí bị xẹp.
Xốp PU Foam Phun – Cách Nhiệt Tối Ưu Cho Bề Mặt Cong
Tấm PU cách nhiệt (Polyurethane) dạng phun trực tiếp là giải pháp lý tưởng cho những bề mặt có hình dạng phức tạp mà tấm phẳng không thể phủ kín. Sau khi phun, PU nở ra và bám dính hoàn toàn vào bề mặt, không để lại khe hở.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu:
- Hệ số dẫn nhiệt λ: 0,022 – 0,028 W/mK
- Tỷ trọng sau khi phun: 30 – 50 kg/m³
- Khả năng bám dính: Bám chặt hầu hết bề mặt (kim loại, bê tông, gỗ)
- Độ hút ẩm: < 2%
Phù hợp với: Mái vòm, bình chứa, đường ống, kho lạnh bất quy tắc.
Ưu điểm nổi bật: Không khe hở, bám dính cao, cách nhiệt vượt trội.
Hạn chế: Chi phí thi công cao do cần máy chuyên dụng; cần đội thợ có kinh nghiệm.
Bông Thủy Tinh Cách Nhiệt (Glass Wool) – Kết Hợp Chống Cháy

Bông thủy tinh cách nhiệt được làm từ sợi thủy tinh kéo mảnh, có khả năng chịu nhiệt lên tới 700°C mà không bắt lửa. Đây là vật liệu không thể thiếu trong các hệ thống HVAC (điều hòa không khí công nghiệp) và kết cấu yêu cầu phòng cháy nghiêm ngặt.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu:
- Hệ số dẫn nhiệt λ: 0,030 – 0,045 W/mK (tùy mật độ)
- Tỷ trọng: 10 – 100 kg/m³
- Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 700°C
- Không cháy: Đạt cấp A1 theo EN 13501
Phù hợp với: Bọc ống điều hòa, trần giả văn phòng cao tầng, nhà máy, kho chứa hóa chất.
Ưu điểm nổi bật: An toàn cháy nổ tuyệt đối, cách âm tốt, giá tốt.
Hạn chế: Dễ hút ẩm nếu không có lớp bảo vệ phù hợp; sợi bông gây ngứa da khi thi công (cần đồ bảo hộ).
Bảng Báo Giá Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Mới Nhất 2026 Tại Tiến Phong
⚠️ Lưu ý: Giá dưới đây là giá tham khảo tại kho Hà Nội, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Chiết khấu 5% – 10% cho đơn hàng từ 50m² trở lên. Liên hệ 0946.953.943 để nhận báo giá chính xác nhất.
Bảng giá tấm cách nhiệt chống nóng Hà Nội
| Loại vật liệu | Độ dày | Giá tham khảo (đồng/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Xốp XPS | 20mm | Liên hệ | Tỷ trọng 25 kg/m³ |
| Xốp XPS | 30mm | Liên hệ | Tỷ trọng 30 kg/m³ |
| Xốp XPS | 50mm | Liên hệ | Tỷ trọng 35 kg/m³ |
| Xốp EPS | 20mm | Liên hệ | Tỷ trọng 12 – 16 kg/m³ |
| Xốp EPS | 30mm | Liên hệ | Tỷ trọng 16 – 20 kg/m³ |
| Xốp EPS | 50mm | Liên hệ | Tỷ trọng 16 – 20 kg/m³ |
| Mút PE Foam (bạc 1 lớp) | 3mm | Liên hệ | Phản xạ 92% |
| Mút PE Foam (bạc 2 lớp) | 5mm | Liên hệ | Phản xạ 95%+ |
| Túi khí cách nhiệt | 10mm | Liên hệ | Bọt khí 2 lớp |
| Túi khí cách nhiệt | 20mm | Liên hệ | Bọt khí 3 lớp |
| Tấm PU/PIR (Sandwich) | 50mm | Liên hệ | Tấm sandwich 2 lớp tôn |
| Tấm PU/PIR (Sandwich) | 75mm | Liên hệ | Tiêu chuẩn kho lạnh |
| Bông thủy tinh cách nhiệt | 50mm | Liên hệ | Mật độ 16 – 24 kg/m³ |
| Bông thủy tinh cách nhiệt | 100mm | Liên hệ | Mật độ 24 – 32 kg/m³ |
💡 Ưu điểm độc quyền tại Tiến Phong: Là đơn vị trực tiếp sản xuất, chúng tôi loại bỏ hoàn toàn chi phí trung gian. Đồng thời, chúng tôi hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu riêng của từng công trình, giúp giảm thiểu lãng phí vật tư tối đa.
So Sánh Hiệu Quả Cách Nhiệt: Nên Chọn Loại Nào Cho Công Trình?
| Tiêu chí đánh giá | EPS | XPS | PE Foam | Túi Khí | Bông Thủy Tinh | PU/PIR |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu quả cách nhiệt | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Khả năng chống ẩm | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Chống cháy | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Dễ thi công | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Giá thành | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Tuổi thọ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
Thứ hạng hiệu quả cách nhiệt tổng thể: EPS < Túi khí ≈ PE Foam < Bông thủy tinh < XPS < PU/PIR
Khuyến nghị nhanh từ kinh nghiệm thực tế của chúng tôi:
- 🏠 Nhà dân, mái nhà cấp 4: Mút PE foam hoặc túi khí cách nhiệt – chi phí thấp, thi công nhanh
- 🏭 Nhà xưởng, kho bãi lớn: XPS kết hợp mút bạc cho hiệu quả tối ưu theo chi phí
- 🏢 Tòa nhà văn phòng, chung cư cao cấp: Tấm PIR/Takani hoặc PU foam phun
- ❄️ Kho lạnh, phòng sạch: Tấm sandwich PU bắt buộc
Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Cách Nhiệt
Chống nóng mái tôn, mái bê tông sân thượng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Với cách nhiệt mái tôn nhà xưởng, chúng tôi thường tư vấn lắp tấm PE foam mút bạc trực tiếp dưới xà gồ trước khi lợp tôn (thi công đồng thời), hoặc dùng XPS 30-50mm cho mái bê tông sân thượng phủ trên lớp chống thấm.
Trường hợp nhà đã xây xong không thể can thiệp mái, gạch mát chống nóng là giải pháp lát phủ lên sân thượng cực hiệu quả mà không cần phá dỡ.
Cách nhiệt tường nhà hướng Tây, vách ngăn văn phòng
Cách nhiệt tường nhà hướng Tây là vấn đề nhiều gia đình tại Hà Nội gặp phải. Giải pháp chúng tôi hay tư vấn: dán tấm XPS 20-30mm vào mặt trong tường rồi ốp thạch cao lên trên. Kết quả tường hướng Tây không còn nóng bức vào buổi chiều, phòng ngủ trở nên dễ chịu hơn hoàn toàn.
Lót sàn gỗ, nâng nền bê tông chống ẩm
XPS là lựa chọn hàng đầu cho ứng dụng này nhờ khả năng chịu tải trọng cao và không thấm nước. Lớp XPS 20-30mm lót dưới sàn gỗ kỹ thuật vừa cách nhiệt vừa ngăn hơi ẩm từ nền bê tông lên, giúp sàn gỗ không bị phồng rộp, cong vênh theo mùa.
Hệ thống bảo ôn kho lạnh, phòng sạch
Với kho lạnh, tiêu chuẩn tối thiểu là tấm sandwich PU có độ dày 75-100mm cho vách và 100-150mm cho mái và sàn. Đây là hệ thống đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng về tải nhiệt và chúng tôi có đội ngũ kỹ sư tư vấn miễn phí cho khách hàng có nhu cầu.
Hướng Dẫn Thi Công Tấm Cách Nhiệt Đúng Kỹ Thuật
Dù bạn chọn loại vật liệu nào, có 4 nguyên tắc cơ bản khi thi công mà chúng tôi luôn nhắc nhở khách hàng:
Nguyên tắc 1: Đảm bảo không có khe hở Nhiệt lượng sẽ “tìm đường” qua bất kỳ khe hở nào, dù nhỏ. Tại các mối nối, nhất thiết phải dùng băng keo nhôm foil (đối với mút bạc, túi khí) hoặc keo PU chuyên dụng (đối với XPS, EPS) để bịt kín hoàn toàn.
Nguyên tắc 2: Chừa khoảng không khí phía trên Đặc biệt với tấm phản nhiệt (mút bạc, túi khí), hiệu quả phản nhiệt chỉ phát huy tối đa khi có ít nhất 25mm không khí giữa lớp phản nhiệt và bề mặt tôn. Nếu ép sát tôn, hiệu quả giảm xuống chỉ còn 30-40%.
Nguyên tắc 3: Thi công từ ngoài vào trong Với mái tôn, lý tưởng nhất là đặt lớp cách nhiệt giữa hai lớp tôn (tôn ngoài – cách nhiệt – tôn trong). Nếu chỉ có thể thi công một lớp, đặt phía dưới tôn hiệu quả hơn đặt phía trên.
Nguyên tắc 4: Bảo vệ lớp cách nhiệt khỏi tia UV Hầu hết vật liệu xốp và mút đều bị lão hóa nhanh dưới tác động của tia UV nếu tiếp xúc trực tiếp. Nhất thiết phải có lớp bảo vệ phủ ngoài (tôn, bê tông, thạch cao…).

Tiến Phong – Địa Chỉ Mua Tấm Cách Nhiệt Uy Tín Tại Hà Nội
Với 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và phân phối vật liệu xốp cách nhiệt, Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong hiện là một trong những đơn vị cung cấp tấm cách nhiệt chống nóng có quy mô hàng đầu tại khu vực miền Bắc.
Những điểm khác biệt của Tiến Phong:
✅ Trực tiếp sản xuất: Dây chuyền sản xuất hiện đại, loại bỏ hoàn toàn khâu trung gian, đảm bảo giá xuất xưởng cạnh tranh nhất thị trường Hà Nội
✅ Cắt theo yêu cầu miễn phí: Hỗ trợ cắt xốp theo đúng kích thước bản vẽ công trình, tiết kiệm 10-15% vật tư so với mua tấm tiêu chuẩn về tự cắt
✅ Chiết khấu hấp dẫn: Giảm 5% cho đơn từ 50m², 10% cho đơn từ 200m² trở lên
✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Đội ngũ kỹ sư sẵn sàng tính toán lượng vật tư, tư vấn lựa chọn loại phù hợp với ngân sách và yêu cầu công trình
✅ Giao hàng nhanh: Giao hàng trong ngày cho khu vực Hà Nội; 1-2 ngày cho tỉnh lân cận
✅ Chứng nhận chất lượng: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao, có kiểm định hệ số dẫn nhiệt từ phòng thí nghiệm độc lập
Thông tin liên hệ:
- 📍 Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội | Xem bản đồ
- 📞 Hotline: 0946.953.943 (Tư vấn & đặt hàng 7h – 18h, kể cả Thứ 7)
- 🌐 Website: xopviet.com
- 📧 Email: xopviet89@gmail.com
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
❓ Tấm cách nhiệt chống nóng bền bao nhiêu năm?
Tuổi thọ phụ thuộc vào loại vật liệu và điều kiện thi công: Mút PE foam/túi khí: 10-20 năm; Xốp EPS: 15-25 năm; Xốp XPS: 30-50 năm; Tấm PU/PIR Sandwich: 25-40 năm; Bông thủy tinh: 20-30 năm. Điều kiện thi công đúng kỹ thuật có thể kéo dài tuổi thọ thêm 20-30%.
❓ Loại xốp nào chống nóng tốt nhất cho tường hướng Tây?
Chúng tôi khuyến nghị XPS 30mm hoặc tấm PIR/Takani cho tường hướng Tây. Lý do: tường hướng Tây vừa chịu bức xạ trực tiếp vừa tích nhiệt trong lớp gạch, cần vật liệu có khả năng cản nhiệt dẫn cao (hệ số λ thấp) chứ không chỉ đơn thuần phản nhiệt. XPS và PIR có λ thấp nhất trong các loại tấm cứng.
❓ Tấm cách nhiệt có chống thấm được không?
XPS có khả năng chống thấm gần tuyệt đối (độ hút ẩm < 0,3%) nên thường được dùng kết hợp với lớp chống thấm hoặc thay thế lớp chống thấm ở mái bằng phẳng. EPS và bông thủy tinh hút ẩm nhiều hơn nên cần có lớp màng chống thấm bảo vệ riêng.
❓ Thi công tấm cách nhiệt cho mái tôn cũ (đã lợp xong) được không?
Hoàn toàn được. Chúng tôi có giải pháp thi công từ phía dưới mái dành riêng cho công trình đã hoàn thiện: dán tấm XPS hoặc trải mút bạc vào mặt trong mái tôn, sau đó đóng thêm trần thạch cao che phủ. Chi phí cao hơn một chút so với thi công đồng bộ nhưng hiệu quả cách nhiệt không kém nhiều.
❓ Tấm cách nhiệt giá rẻ nhất là loại nào?
Xốp EPS là loại rẻ nhất, từ 28.000 – 38.000 đồng/m² với độ dày 20mm. Tuy nhiên, nếu tính theo hiệu quả cách nhiệt trên mỗi đồng chi phí, mút PE foam thường cho tỷ lệ tốt hơn cho ứng dụng mái tôn.
❓ Làm sao để tính lượng vật tư cần mua?
Đo diện tích bề mặt cần cách nhiệt, cộng thêm 10-15% hao hụt do cắt và thi công. Ví dụ: mái rộng 100m² cần mua 110-115m² tấm cách nhiệt. Gọi cho chúng tôi theo số 0946.953.943, đội kỹ thuật sẽ tính toán miễn phí và tư vấn loại phù hợp nhất với ngân sách của bạn.
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong – với hơn 15 năm kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt xây dựng. Mọi thông tin kỹ thuật trong bài có tham khảo tiêu chuẩn TCVN và các tiêu chuẩn quốc tế về vật liệu xây dựng.
Có thể bạn cũng quan tâm:

