Sàn xốp EPS: Báo giá thi công sàn phẳng không dầm 2026
Trong 15 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp vật liệu xây dựng, chúng tôi nhận thấy một xu hướng rõ rệt: các chủ đầu tư và kỹ sư xây dựng Việt Nam đang dần chuyển sang sử dụng sàn xốp EPS – giải pháp sàn phẳng lõi rỗng hiện đại thay thế cho sàn bê tông cốt thép truyền thống.
Tại Tiến Phong (xopviet.com), chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng mà còn đem đến những tư vấn chuyên sâu giúp khách hàng tiết kiệm chi phí và tối ưu hiệu quả công trình. Bài viết này sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn về công nghệ sàn phẳng xốp EPS cùng báo giá chi tiết mới nhất năm 2026.
Sàn xốp EPS là gì? Xu hướng sàn phẳng lõi rỗng hiện đại
Định nghĩa công nghệ sàn xốp EPS (Sàn 3D)
Sàn xốp EPS, còn được gọi là sàn 3D hoặc sàn BIDECK, là hệ thống sàn bê tông cốt thép hiện đại sử dụng các khối xốp EPS (Expanded Polystyrene) làm lõi rỗng thay thế cho phần bê tông không tham gia chịu lực. Điểm đặc biệt của công nghệ này là loại bỏ hoàn toàn hệ thống dầm ngang dọc truyền thống, tạo ra bề mặt sàn hoàn toàn phẳng.
Qua kinh nghiệm tư vấn cho hàng trăm công trình, chúng tôi nhận thấy công nghệ này đang dần trở thành xu hướng chính trong xây dựng nhà phố, biệt thự và các công trình thương mại tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực miền Bắc và Hà Nội.
Nguyên lý “Rút bớt bê tông vùng trung hòa”
Sàn xốp EPS hoạt động dựa trên nguyên lý kỹ thuật “Rút bớt bê tông vùng trung hòa” – một phương pháp tiên tiến trong xây dựng hiện đại.
Theo các tính toán cơ học, trong sàn bê tông cốt thép truyền thống, phần bê tông ở giữa (vùng trung hòa) hầu như không tham gia vào việc chịu lực. Chính vì vậy, việc thay thế phần bê tông này bằng lõi xốp EPS siêu nhẹ giúp:
- Giảm 25-35% trọng lượng bản thân kết cấu sàn
- Duy trì và thậm chí cải thiện khả năng chịu lực
- Tạo nên một hệ sàn phẳng, không dầm chìm
Một khách hàng của chúng tôi tại Hà Đông đã áp dụng giải pháp này cho biệt thự 3 tầng và tiết kiệm được gần 87 triệu đồng chi phí móng và cột nhờ giảm tải trọng từ sàn xốp EPS.

Cấu tạo chi tiết của hệ sàn phẳng lõi xốp EPS
Khối lõi xốp EPS đặc biệt
Qua nhiều năm nghiên cứu và cải tiến sản phẩm, chúng tôi đã phát triển khối xốp EPS với những đặc tính kỹ thuật vượt trội:
- Sử dụng xốp EPS tỷ trọng cao (18-25kg/m³), đảm bảo khả năng chịu lực tối ưu
- Thiết kế hình khối trụ với các chỏm cầu định vị giúp định vị chính xác khi lắp đặt
- Hệ thống rãnh liên kết đặc biệt tạo độ bám dính tuyệt đối giữa bê tông và xốp
- Phủ lớp chống cháy đáp ứng chuẩn REI 240 (chịu lửa lên đến 4 giờ)
Kinh nghiệm thực tế cho thấy, chất lượng của tấm xốp EPS ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống sàn. Đó là lý do tại sao chúng tôi kiểm soát chặt chẽ từng lô hàng xuất xưởng tại nhà máy Tiến Phong.
Hệ thống cốt thép chịu lực
Hệ thống cốt thép trong sàn xốp EPS bao gồm ba thành phần chính:
- Lưới thép lớp trên: Thường dùng thép φ8-12 bố trí cách nhau 15-20cm, chịu lực uốn dương
- Lưới thép dưới: Thường dùng thép φ8-12 bố trí cách nhau 15-20cm, chịu lực uốn âm
- Thép đai Ziczac (hình sin): Đây là thành phần quan trọng nhất, chạy xuyên qua các khối xốp EPS, liên kết hai lưới thép trên-dưới và chịu lực cắt
Cấu tạo đặc biệt này giúp sàn xốp EPS có thể vượt nhịp lên đến 5-12m mà không cần dầm đỡ – một ưu điểm vượt trội so với sàn truyền thống chỉ vượt nhịp tối đa 3-4m.
Lớp bê tông bao phủ
Để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực, lớp bê tông bao phủ sàn xốp EPS cần đạt các yêu cầu:
- Bê tông mác cao (thường là M250-M300)
- Độ sụt từ 10-14cm để đảm bảo chảy đều vào các khe giữa khối xốp
- Đổ theo phương pháp 2 lớp (lớp dưới trước, lớp trên sau)
- Bảo dưỡng đúng quy trình (thường 21-28 ngày)
Nhiều khách hàng của chúng tôi đã báo cáo rằng bề mặt sàn phẳng mịn giúp họ tiết kiệm đáng kể chi phí hoàn thiện, không cần đến các lớp láng nền dày như với sàn truyền thống.
Tại sao sàn xốp EPS dần thay thế sàn bê tông truyền thống?
Giảm tải trọng tối ưu cho nền móng
Dựa trên dữ liệu thực tế từ hơn 200 công trình mà Tiến Phong đã tham gia cung cấp xốp EPS tôn nền, chúng tôi có thể khẳng định:
- Sàn xốp EPS nhẹ hơn 25-35% so với sàn bê tông đặc cùng khẩu độ
- Giúp tiết kiệm 15-20% chi phí móng và cột do giảm tải trọng toàn nhà
- Đặc biệt phù hợp với các công trình trên nền đất yếu hoặc cải tạo nhà cũ
Một dự án biệt thự tại Long Biên (Hà Nội) mà chúng tôi tư vấn năm 2025 đã tiết kiệm được khoảng 230 triệu đồng chi phí móng nhờ sử dụng sàn xốp EPS cho toàn bộ 3 tầng với tổng diện tích sàn khoảng 450m².
Khả năng vượt nhịp lớn, không dầm
Ưu điểm nổi bật nhất của sàn phẳng eps là khả năng vượt nhịp lớn:
- Vượt nhịp an toàn từ 5m đến 12m mà không cần dầm chìm
- Trong trường hợp đặc biệt, kết hợp với cáp dự ứng lực có thể vượt nhịp đến 24m
- Tạo không gian kiến trúc thoáng đãng, trần nhà phẳng đẹp
- Linh hoạt trong bố trí nội thất, đặc biệt với các không gian thương mại
Kinh nghiệm thi công của chúng tôi cho thấy, đây là lý do chính khiến các chủ showroom, nhà hàng và văn phòng ưa chuộng giải pháp sàn xốp EPS.
Cách âm, cách nhiệt hoàn hảo
Không chỉ về mặt kết cấu, xốp eps chống lún còn mang lại lợi ích về tiện nghi sống:
- Giảm 10-15dB tiếng ồn giữa các tầng nhà (tương đương giảm 50% cường độ âm thanh cảm nhận được)
- Lõi xốp EPS có hệ số dẫn nhiệt thấp (λ=0.035 W/mK), giúp hạ nhiệt độ sàn từ 3-5°C vào mùa hè
- Tiết kiệm 25-30% điện năng điều hòa nhờ khả năng cách nhiệt
- Không bị rung, không gây tiếng ồn khi sử dụng
Đây là lý do khiến nhiều gia đình có trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi đặc biệt ưa chuộng giải pháp sàn xốp EPS, theo báo cáo từ khách hàng của chúng tôi.
Chống cháy chuẩn quốc tế REI 240
Một trong những lo ngại thường gặp là khả năng chống cháy của vật liệu xốp. Tuy nhiên, xốp cứng EPS của Tiến Phong được xử lý đặc biệt:
- Xốp EPS đạt chuẩn chống cháy REI 240 (chịu lửa lên đến 4 giờ)
- Không bắt lửa, chỉ co lại khi gặp nhiệt độ cao và tự tắt khi rời nguồn lửa
- Trong trường hợp hỏa hoạn, lớp bê tông bảo vệ xốp khiến chúng không bị cháy trực tiếp
- Đã được kiểm nghiệm và chứng nhận bởi các đơn vị thẩm định chất lượng
Đây là điểm khác biệt lớn giữa xốp EPS chất lượng cao và các loại xốp thông thường trên thị trường.

Bảng thông số kỹ thuật sàn xốp EPS cho từng loại nhịp
Dựa trên kinh nghiệm thi công thực tế và các tiêu chuẩn kỹ thuật, chúng tôi xin cung cấp bảng thông số chi tiết cho các nhà thầu và kỹ sư:
| Khẩu độ nhịp | Chiều dày sàn | Kích thước xốp EPS | Thép chủ (trên/dưới) | Trọng lượng sàn |
|---|---|---|---|---|
| 3.0m – 4.5m | 180mm | 120x600x600mm | Φ8a200/Φ8a200 | 280 kg/m² |
| 4.5m – 6.0m | 220mm | 160x600x600mm | Φ8a150/Φ10a200 | 305 kg/m² |
| 6.0m – 7.5m | 260mm | 200x600x600mm | Φ10a150/Φ12a200 | 330 kg/m² |
| 7.5m – 9.0m | 300mm | 240x600x600mm | Φ12a150/Φ14a150 | 360 kg/m² |
| 9.0m – 11.0m | 350mm | 290x600x600mm | Φ14a150/Φ16a150 | 390 kg/m² |
| 11.0m – 13.5m | 400mm | 340x600x600mm | Φ16a125/Φ18a125 | 425 kg/m² |
Ghi chú: Thông số này mang tính tham khảo. Cần tính toán kỹ thuật chính xác theo từng công trình cụ thể.
Để có được thiết kế tối ưu nhất, chúng tôi khuyến nghị khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn miễn phí từ đội ngũ kỹ sư của Tiến Phong.
Báo giá thi công sàn xốp EPS mới nhất 2026
Đơn giá vật tư (Xốp EPS, lưới thép, phụ kiện)
Năm 2026, giá xốp nâng sàn eps dao động tùy theo khối lượng và độ dày:
- Xốp EPS tỷ trọng 18kg/m³: 300.000 – 320.000 VNĐ/m²
- Xốp EPS tỷ trọng 25kg/m³ (khuyến nghị): 330.000 – 350.000 VNĐ/m²
- Thép đai Ziczac và phụ kiện liên kết: 80.000 – 100.000 VNĐ/m²
- Thép lưới (trên + dưới): Tính riêng theo thiết kế cụ thể
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT 10% và có thể thay đổi theo biến động của thị trường vật liệu xây dựng.
Chi phí thi công hoàn thiện trọn gói
Qua thống kê từ các dự án đã thực hiện, chi phí thi công sàn xốp eps trọn gói năm 2026 (bao gồm vật tư, nhân công, cốp pha và bê tông) dao động:
| Loại nhịp | Chi phí trọn gói (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Nhịp 3m – 5m | 850.000 – 950.000 |
| Nhịp 5m – 7m | 950.000 – 1.100.000 |
| Nhịp 7m – 9m | 1.100.000 – 1.250.000 |
| Nhịp 9m – 12m | 1.250.000 – 1.400.000 |
Khách hàng của Tiến Phong được hưởng ưu đãi đặc biệt:
- Giảm 5-8% cho khối lượng trên 300m²
- Miễn phí tư vấn thiết kế và tính toán kết cấu
- Bảo hành vật liệu xốp EPS lên đến 10 năm
Phân tích hiệu quả kinh tế
Chúng tôi đã thực hiện phân tích chi tiết cho một công trình nhà phố 4 tầng điển hình tại Hà Nội với diện tích sàn 80m²/tầng:
| Hạng mục chi phí | Sàn truyền thống | Sàn xốp EPS | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Chi phí sàn trực tiếp | 272 triệu | 312 triệu | +40 triệu |
| Chi phí móng & cột | 450 triệu | 360 triệu | -90 triệu |
| Tiết kiệm thời gian | 0 | -15 ngày | Tiết kiệm 5% |
| Chi phí hoàn thiện | 120 triệu | 96 triệu | -24 triệu |
| Tổng chi phí | 842 triệu | 768 triệu | -74 triệu |
Như vậy, tổng tiết kiệm lên đến 74 triệu đồng (tương đương 8.8% tổng mức đầu tư) cho một công trình nhỏ. Với các công trình lớn hơn, tỷ lệ tiết kiệm có thể lên đến 12-18%.
So sánh sàn xốp EPS với sàn bóng, sàn hộp nhựa và sàn VRO
Sau nhiều năm tư vấn cho khách hàng về các giải pháp sàn nhẹ, chúng tôi đúc kết bảng so sánh chi tiết giữa các công nghệ phổ biến:
| Tiêu chí | Sàn xốp EPS | Sàn U-Boot (bóng) | Sàn hộp nhựa | Sàn VRO |
|---|---|---|---|---|
| Trọng lượng | Giảm 25-35% | Giảm 15-25% | Giảm 20-30% | Giảm 10-15% |
| Khả năng chống cháy | Xuất sắc (REI 240) | Tốt | Trung bình | Tốt |
| Cách âm, nhiệt | Xuất sắc | Kém | Trung bình | Kém |
| Thi công | Đơn giản, linh hoạt | Phức tạp | Đơn giản | Trung bình |
| Vượt nhịp lớn | Đến 12m (24m có DUL) | Đến 15m (có DUL) | Đến 8m | Đến 6m |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Trung bình-cao | Thấp |
| Nguồn gốc công nghệ | Hàn Quốc/Châu Âu | Italia | Đức | Việt Nam |
| Phù hợp với | Đa dạng công trình | Công trình lớn | Nhà ở cao tầng | Nhà ở nhỏ |
Qua bảng so sánh, có thể thấy sàn xốp eps có sự cân bằng tốt nhất giữa hiệu quả kỹ thuật, kinh tế và tính thực tiễn trong thi công. Đặc biệt với khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội, sàn EPS rất phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam.
Quy trình thi công sàn xốp EPS chuẩn kỹ thuật tại Tiến Phong

Qua kinh nghiệm thi công hàng trăm công trình, chúng tôi đã hoàn thiện quy trình thi công sàn xốp eps như sau:
Bước 1: Chuẩn bị và lắp đặt cốp pha
- Lắp đặt hệ thống cốp pha, đảm bảo chắc chắn, kín khít
- Lắp đặt hệ thống chống đỡ tạm có khả năng chịu lực tối thiểu 300kg/m²
- Kiểm tra cao độ và độ phẳng của cốp pha
Bước 2: Lắp đặt lưới thép lớp dưới
- Đặt các con kê để đảm bảo lớp thép cách mặt cốp pha 20mm
- Bố trí thép theo bản vẽ thiết kế, đảm bảo đúng khoảng cách và đường kính
- Buộc thép chặt, đặc biệt tại các nút giao
Bước 3: Xếp khối xốp EPS
- Xếp khối xốp theo thứ tự từ góc vào giữa
- Đảm bảo các khối xốp khớp chính xác, không có khe hở
- Các khối xốp cần được cố định tạm thời để tránh xê dịch
Bước 4: Lắp thép lớp trên và thép Ziczac
- Lắp đặt thép đai Ziczac xuyên qua các khối xốp
- Đặt lưới thép lớp trên và liên kết với thép Ziczac
- Kiểm tra lại toàn bộ hệ thống cốt thép
Bước 5: Đổ bê tông 2 lớp
- Lớp 1: Đổ bê tông lớp dưới (khoảng 40mm)
- Đầm kỹ để bê tông lấp đầy các khe
- Lớp 2: Đổ tiếp bê tông lớp trên sau khi lớp dưới đông kết một phần
- Đảm bảo đủ chiều dày bê tông phủ trên xốp (tối thiểu 50mm)
Bước 6: Bảo dưỡng bê tông
- Tưới nước giữ ẩm trong 7-10 ngày
- Chỉ tháo cốp pha sau 14-21 ngày (tùy điều kiện thời tiết)
- Không chất tải lên sàn trong thời gian bảo dưỡng
Lưu ý quan trọng: Quy trình trên là hướng dẫn tổng quát. Mỗi công trình có thể cần điều chỉnh theo thiết kế cụ thể. Tiến Phong luôn cử kỹ thuật viên đến hỗ trợ khách hàng trong quá trình thi công lần đầu.
Ứng dụng thực tế của sàn xốp EPS trong xây dựng
Nhà ở dân dụng (2-5 tầng)
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của tấm xốp eps ha noi mà chúng tôi cung cấp. Với nhà phố và biệt thự, sàn xốp EPS mang lại nhiều lợi ích:
- Tối ưu diện tích sử dụng do không có dầm chìm
- Cách âm tốt giữa các phòng ngủ và khu vực sinh hoạt chung
- Giảm tải trọng lên móng, đặc biệt quan trọng với nhà phố thường có diện tích móng hạn chế
- Tiết kiệm điện điều hòa nhờ khả năng cách nhiệt
Anh Minh, chủ một biệt thự tại Hoàng Mai chia sẻ: “Sau 2 năm sử dụng sàn xốp EPS, gia đình tôi cảm nhận rõ sự khác biệt về độ ồn và nhiệt độ. Mùa hè không còn cảm giác nóng bức từ trần nhà như trước đây.”
Showroom, văn phòng, nhà hàng
Đối với các không gian thương mại, yếu tố thẩm mỹ và tính linh hoạt trong bố trí là ưu tiên hàng đầu:
- Không gian rộng không cột, không dầm chìm lý tưởng cho việc trưng bày
- Trần phẳng đẹp, dễ dàng lắp đặt hệ thống điện, điều hòa, phòng cháy
- Khả năng vượt nhịp lớn (8-12m) phù hợp với không gian mở
- Cách âm tốt giữa các tầng, quan trọng với nhà hàng, quán café
Chúng tôi vừa hoàn thành một dự án showroom ô tô rộng 600m² tại Hà Nội với sàn xốp EPS vượt nhịp 11m, tạo không gian trưng bày hoàn hảo mà không cần cột giữa.
Cải tạo, nâng tầng nhà cũ
Đây là ứng dụng đặc biệt hiệu quả của xốp eps chống lún trong đô thị cũ như Hà Nội:
- Giảm 25-35% tải trọng so với sàn bê tông truyền thống, không làm quá tải móng cũ
- Thi công nhanh, ít gây ảnh hưởng đến kết cấu hiện hữu
- Khả năng thi công trong không gian hẹp, vận chuyển vật liệu dễ dàng
- Giảm chi phí gia cường móng và cột
Một khách hàng tại phố cổ Hà Nội đã tiết kiệm hơn 200 triệu đồng chi phí gia cường móng khi nâng thêm 2 tầng nhờ sử dụng sàn xốp EPS thay vì sàn truyền thống.
Tiến Phong – Đơn vị sản xuất và cung cấp sàn xốp EPS uy tín

Năng lực sản xuất
Với 15 năm kinh nghiệm trong ngành, Tiến Phong tự hào là một trong những đơn vị tiên phong sản xuất mốp xốp EPS chất lượng cao tại Việt Nam:
- Nhà máy hiện đại tại Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội
- Công nghệ sản xuất được chuyển giao từ chuyên gia Hàn Quốc
- Hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO 9001
- Công suất sản xuất 30.000m² xốp EPS/tháng, đáp ứng nhu cầu các dự án lớn
Là đơn vị sản xuất trực tiếp, chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm và giá thành cạnh tranh nhất thị trường.
Cam kết dịch vụ
Khi chọn Tiến Phong, khách hàng không chỉ mua sản phẩm mà còn nhận được cam kết dịch vụ chuyên nghiệp:
- Tư vấn thiết kế miễn phí từ đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm
- Bảo hành sản phẩm lên đến 10 năm
- Hỗ trợ kỹ thuật tại công trường trong quá trình thi công
- Giá trực tiếp từ nhà máy, không qua trung gian
Chúng tôi luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu, với phương châm “Chất lượng tạo nên thương hiệu”.
Những lưu ý và rủi ro cần tránh khi thi công sàn xốp EPS
Từ kinh nghiệm hỗ trợ hàng trăm công trình, chúng tôi đúc kết một số lưu ý quan trọng:
1. Sử dụng đúng mác bê tông
- Phải dùng bê tông mác tối thiểu M250 (B20)
- Độ sụt từ 10-14cm để đảm bảo bê tông lấp đầy các khe
- Không dùng bê tông “tự trộn” tại công trường
2. Tuân thủ thời gian tháo dỡ cốp pha
- Không tháo cốp pha sớm hơn 14 ngày (21 ngày với nhịp lớn)
- Duy trì hệ thống chống đỡ bổ sung thêm 7-14 ngày sau khi tháo cốp pha
- Thời gian chờ càng lâu càng an toàn
3. Lựa chọn nhà cung cấp xốp EPS uy tín
- Phải sử dụng xốp EPS chống cháy, đạt chuẩn
- Kiểm tra tỷ trọng xốp (18-25kg/m³)
- Tránh sử dụng xốp tái chế hoặc không rõ nguồn gốc
4. Phối hợp đồng bộ với hệ thống MEP
- Lên kế hoạch đi ống, đặt hộp chờ trước khi thi công
- Tránh đục phá sàn sau khi hoàn thiện
- Sử dụng bản vẽ shop drawing chi tiết cho hệ MEP
5. Hạn chế thi công mùa mưa
- Bê tông cần thời gian đông kết đều
- Mưa có thể ảnh hưởng đến chất lượng bê tông
- Nếu bắt buộc, cần có biện pháp che chắn kỹ
Những sai lầm trên có thể dẫn đến rủi ro về kết cấu hoặc tăng chi phí do phải sửa chữa sau này. Với xốp cách nhiệt EPS của Tiến Phong, chúng tôi luôn đồng hành cùng khách hàng từ khâu thiết kế đến thi công để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về sàn xốp EPS
Sàn xốp EPS có bị rung không?
Trả lời: Hoàn toàn không. Ngược lại, sàn xốp EPS còn có khả năng giảm rung động tốt hơn sàn truyền thống nhờ cấu trúc đặc biệt của xốp EPS. Thực tế, nhiều khách sạn cao cấp sử dụng giải pháp này để giảm tiếng ồn và độ rung giữa các tầng.
Liệu xốp EPS có cháy khi xảy ra hỏa hoạn?
Trả lời: Xốp EPS của Tiến Phong được xử lý chống cháy, đạt chuẩn REI 240. Trong trường hợp cháy, xốp chỉ co lại mà không bốc cháy. Hơn nữa, lõi xốp được bảo vệ hoàn toàn bởi lớp bê tông dày tối thiểu 50mm, khiến chúng không tiếp xúc trực tiếp với lửa.
Sàn xốp EPS có thi công được trên đất yếu không?
Trả lời: Đây chính là ưu điểm vượt trội của sàn xốp EPS! Với trọng lượng nhẹ hơn 25-35% so với sàn truyền thống, sàn xốp EPS rất phù hợp với công trình trên nền đất yếu, giảm đáng kể chi phí gia cường nền móng.
Tuổi thọ của sàn xốp EPS là bao lâu?
Trả lời: Với thiết kế và thi công đúng kỹ thuật, sàn xốp EPS có tuổi thọ tương đương công trình (50+ năm). Tại châu Âu, công nghệ này đã được sử dụng từ những năm 1970 và các công trình vẫn hoạt động tốt đến ngày nay.
Có cần thiết kế đặc biệt khi sử dụng sàn xốp EPS?
Trả lời: Có, sàn xốp EPS cần được tính toán thiết kế bởi kỹ sư kết cấu có kinh nghiệm. Tuy nhiên, Tiến Phong cung cấp dịch vụ tư vấn thiết kế miễn phí cho khách hàng mua xốp EPS của công ty.
Chi phí sàn xốp EPS có đắt hơn sàn truyền thống không?
Trả lời: Xét riêng chi phí sàn, sàn xốp EPS có thể cao hơn 10-15% so với sàn đặc truyền thống. Tuy nhiên, khi tính toán tổng thể (giảm chi phí móng, cột, hoàn thiện và thời gian thi công), tổng chi phí công trình sẽ tiết kiệm 8-18% tùy quy mô.
Sàn xốp EPS có thể vượt nhịp bao nhiêu là tối đa?
Trả lời: Với thiết kế thông thường, sàn xốp EPS có thể vượt nhịp an toàn đến 12m. Kết hợp với giải pháp dự ứng lực, có thể vượt nhịp lên đến 24m, phù hợp với các không gian lớn như hội trường, showroom.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp sàn hiện đại, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường, sàn xốp EPS từ Tiến Phong là lựa chọn hàng đầu. Với 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất:
- Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội
- Website: https://xopviet.com/
- Email: xopviet89@gmail.com
- Hotline: 0946953943
Tiến Phong – Đối tác tin cậy cho mọi công trình xây dựng hiện đại!
Có thể bạn cũng quan tâm:

