Cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm: Giải pháp chống nóng hiệu quả
Trong hơn 15 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối vật liệu cách nhiệt, chúng tôi – Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong đã chứng kiến nhiều công trình nhà xưởng, nhà máy phải đối mặt với tình trạng nóng bức nghiêm trọng, đặc biệt tại các khu công nghiệp ở miền Bắc Việt Nam. Chúng tôi từng tư vấn cho một nhà máy dệt may tại KCN Yên Phong (Bắc Ninh), nơi nhiệt độ trong xưởng có thể lên đến 40-45°C vào mùa hè, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe công nhân và hiệu suất sản xuất.
Giải pháp chúng tôi đề xuất là sử dụng cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm – một vật liệu hiện đại với khả năng phản xạ nhiệt vượt trội. Sau khi lắp đặt, nhiệt độ trong nhà xưởng đã giảm đáng kể 5-7°C, giúp tiết kiệm chi phí điện năng cho hệ thống làm mát lên đến 25%. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn mọi thông tin cần thiết về sản phẩm cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm, từ cấu tạo, ưu điểm đến hướng dẫn thi công và báo giá mới nhất.
Mục lục
ToggleCách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm là gì?
Cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm (hay còn gọi là túi khí cách nhiệt, bubble foil insulation) là vật liệu cách nhiệt hiện đại được cấu tạo từ ba lớp chính: hai lớp màng nhôm bên ngoài và một lớp túi khí polyethylene ở giữa. Đây là giải pháp cách nhiệt phản xạ (reflective insulation) hiệu quả, được thiết kế đặc biệt để ngăn chặn sự truyền nhiệt bằng bức xạ – hình thức truyền nhiệt chủ yếu qua mái nhà vào mùa hè.
Nguyên lý hoạt động của vật liệu này dựa trên:
- Lớp màng nhôm phản xạ đến 97% bức xạ nhiệt từ mặt trời
- Lớp túi khí ở giữa tạo ra các không gian đệm, ngăn cản sự dẫn nhiệt
- Cấu trúc đa lớp tạo nên rào chắn nhiệt toàn diện
Khi thi công trên mái tôn, tấm túi khí cách nhiệt 2 mặt nhôm giống như một “tấm chắn nhiệt” giúp giảm đáng kể nhiệt độ truyền vào bên trong công trình.
Cấu tạo chi tiết của tấm cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm

Lớp màng nhôm/xi mạ nhôm
Trong quá trình tư vấn cho khách hàng, chúng tôi thường nhấn mạnh rằng chất lượng của lớp màng nhôm là yếu tố quyết định hiệu quả cách nhiệt. Tấm cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm chất lượng cao có:
- Độ dày màng nhôm: 7-12 micron, đảm bảo độ bền và khả năng phản xạ tối ưu
- Độ phản xạ nhiệt: 95-97% với màng nhôm nguyên chất (A2), 90-95% với màng xi mạ nhôm (P2)
- Bề mặt: Được xử lý chống oxy hóa, giúp duy trì hiệu suất phản xạ lâu dài
Lớp lõi túi khí
Qua kinh nghiệm làm việc với nhiều công trình lớn, chúng tôi nhận thấy lớp lõi túi khí chất lượng phải đáp ứng các tiêu chí sau:
- Kích thước túi khí: Đường kính 8-10mm, đều và căng tròn
- Mật độ túi khí: 100-120 túi/m², tạo lớp đệm không khí dày đặc
- Chất liệu: Polyethylene (PE) nguyên sinh, không độc hại, có độ đàn hồi cao và khả năng chống UV
- Độ bền nén: Không bị xẹp dưới áp lực vừa phải, duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài
Với cấu tạo đặc biệt này, tấm cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm không chỉ ngăn chặn nhiệt độ hiệu quả mà còn cung cấp khả năng cách âm, chống ẩm và độ bền cao trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của Việt Nam.
Phân loại phổ biến: Túi khí A2 và Túi khí P2
Túi khí cách nhiệt A2 (2 mặt nhôm nguyên chất)
Túi khí cách nhiệt A2 là dòng sản phẩm cao cấp với hai mặt được phủ nhôm nguyên chất (Pure Aluminum). Qua nhiều năm cung cấp sản phẩm cho các công trình lớn, chúng tôi nhận thấy dòng A2 đặc biệt phù hợp với các nhà xưởng có yêu cầu cách nhiệt khắt khe hoặc nằm trong khu vực có nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật của túi khí A2:
- Phản xạ nhiệt lên đến 97-98%
- Độ bền cao, khả năng chống oxy hóa vượt trội
- Chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường công nghiệp
- Hiệu suất cách nhiệt ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm (10-15 năm)
- Giá thành cao hơn so với dòng P2
Túi khí cách nhiệt P2 (2 mặt xi mạ nhôm)
Túi khí cách nhiệt P2 (Metallized Polyester) là lựa chọn kinh tế hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tốt. Trong quá trình tư vấn cho các chủ đầu tư có ngân sách hạn chế, chúng tôi thường giới thiệu dòng P2 như một giải pháp tối ưu về chi phí.
Đặc điểm của túi khí P2:
- Phản xạ nhiệt đạt 90-95%
- Bề mặt sáng bóng hơn dòng A2
- Giá thành thấp hơn 15-20% so với dòng A2
- Hiệu quả cách nhiệt tốt nhưng độ bền thấp hơn A2
- Phù hợp với các công trình dân dụng, nhà xưởng quy mô vừa và nhỏ
Dòng Double (2 lớp túi khí)
Với các công trình yêu cầu cách nhiệt và cách âm đặc biệt, chúng tôi thường đề xuất dòng túi khí cách nhiệt 2 lớp (Double). Sản phẩm này có cấu tạo gồm hai lớp túi khí xếp chồng lên nhau, tạo thành tấm cách nhiệt dày 8mm với hiệu suất vượt trội.
Ưu điểm của dòng túi khí Double:
- Khả năng cách nhiệt tăng thêm 15-20% so với dòng đơn
- Cách âm hiệu quả hơn, giảm tiếng ồn lên đến 70-75%
- Độ bền cơ học cao hơn, chịu được áp lực tốt hơn
- Đặc biệt phù hợp với mái tôn trong khu vực có mưa lớn hoặc nhiệt độ cao
Bằng kinh nghiệm tư vấn hàng trăm công trình, chúng tôi nhận thấy việc lựa chọn đúng loại túi khí cách nhiệt phù hợp với đặc thù công trình sẽ đem lại hiệu quả sử dụng tối ưu và tiết kiệm chi phí đáng kể trong dài hạn.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
Sau nhiều năm nghiên cứu và phát triển sản phẩm, chúng tôi đã thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt cho cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm do Công ty Tiến Phong cung cấp:
| Thông số | Túi khí A2 | Túi khí P2 | Túi khí Double |
|---|---|---|---|
| Độ dày | 4mm ± 0.5mm | 4mm ± 0.5mm | 8mm ± 1mm |
| Độ phản xạ nhiệt | 97-98% | 90-95% | 97-98% |
| Độ giảm tiếng ồn | 60-65% | 60-65% | 70-75% |
| Giới hạn chịu nhiệt | -50°C đến 110°C | -50°C đến 100°C | -50°C đến 110°C |
| Áp lực vỡ khí | ≥ 200 KN/m² | ≥ 175 KN/m² | ≥ 250 KN/m² |
| Độ bền UV | Chống UV tốt | Chống UV khá | Chống UV tốt |
| Trọng lượng | 180-200 g/m² | 170-190 g/m² | 360-400 g/m² |
| Kích thước túi khí | 10mm | 10mm | 10mm |
| Kích thước tiêu chuẩn | 1.2m x 40m/cuộn | 1.2m x 40m/cuộn | 1.2m x 25m/cuộn |
| Diện tích/cuộn | 48m² | 48m² | 30m² |
Từ kinh nghiệm tư vấn cho nhiều dự án, chúng tôi nhận thấy khách hàng thường quan tâm đến hai chỉ số quan trọng nhất: độ phản xạ nhiệt và độ bền. Tấm cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm A2 của Tiến Phong có khả năng phản xạ đến 97-98% bức xạ nhiệt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình lên đến 7°C trong những ngày nắng nóng.
Với độ bền lên đến 10-15 năm trong điều kiện sử dụng thông thường, sản phẩm của chúng tôi không chỉ mang lại hiệu quả cách nhiệt tức thì mà còn đảm bảo lợi ích kinh tế lâu dài cho công trình.
Ưu điểm vượt trội khi sử dụng túi khí 2 mặt nhôm
Qua hơn 15 năm phân phối vật liệu cách nhiệt phản xạ cho hàng nghìn công trình trên toàn quốc, chúng tôi đã ghi nhận những ưu điểm vượt trội của túi khí cách nhiệt 2 mặt nhôm so với các giải pháp chống nóng truyền thống:
Hiệu quả cách nhiệt cao
Một trong những dự án tiêu biểu của chúng tôi là hệ thống nhà xưởng rộng 5,000m² tại KCN Bắc Thăng Long (Hà Nội). Sau khi lắp đặt tấm cách nhiệt túi khí A2, nhiệt độ trong nhà xưởng đã giảm từ 38-40°C xuống còn 30-32°C vào những ngày nắng nóng cao điểm. Điều này đạt được nhờ:
- Phản xạ 97% bức xạ nhiệt từ mặt trời
- Tạo lớp không khí đệm giữa mái tôn và không gian bên trong
- Ngăn chặn hiệu quả cả 3 hình thức truyền nhiệt: bức xạ, dẫn nhiệt và đối lưu
Khả năng cách âm
Một nhà máy gia công cơ khí tại Hải Phòng đã phải đối mặt với vấn đề tiếng ồn khi mưa rơi trên mái tôn. Sau khi lắp đặt xốp hơi cách nhiệt 2 mặt nhôm, âm thanh tiếng mưa đã giảm đáng kể tới 60-65%, tạo môi trường làm việc yên tĩnh hơn cho công nhân.
Độ bền và an toàn
Qua theo dõi các công trình đã thi công từ 10 năm trước, chúng tôi ghi nhận:
- Không xuất hiện hiện tượng mục nát, rạn nứt hay bong tróc
- Vẫn duy trì khả năng phản xạ nhiệt tốt (giảm khoảng 5-7% so với ban đầu)
- Không phát sinh bụi hay chất độc hại trong quá trình sử dụng
- Đảm bảo an toàn cháy nổ khi được lắp đặt đúng kỹ thuật
Tiết kiệm điện năng
Một trung tâm thương mại ở Hà Đông đã ghi nhận mức tiết kiệm điện năng đáng kể sau khi lắp đặt tấm cách nhiệt túi khí P2:
- Giảm 15-20% chi phí điện cho hệ thống điều hòa trong mùa hè
- Rút ngắn thời gian làm mát không gian từ 45 phút xuống còn 25-30 phút
- Tăng hiệu suất làm việc của hệ thống điều hòa, giảm tần suất bảo trì
Lắp đặt đơn giản
Khả năng thi công nhanh chóng là một ưu điểm khác mà nhiều khách hàng đánh giá cao về sản phẩm của chúng tôi:
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và xử lý
- Có thể cắt, uốn theo nhiều hình dạng khác nhau
- Không yêu cầu thiết bị hay kỹ năng đặc biệt trong thi công
- Thời gian lắp đặt nhanh (khoảng 100-150m²/ngày/nhóm 3 người)

Ứng dụng thực tế của túi khí cách nhiệt 2 mặt nhôm
Trong 15 năm hoạt động, chúng tôi đã ứng dụng túi khí cách nhiệt vào nhiều loại công trình khác nhau, mỗi loại đều mang lại hiệu quả vượt trội:
Chống nóng cho mái tôn, mái ngói
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm. Một nhà máy may với diện tích mái 7,000m² tại Bắc Giang đã lắp đặt tấm cách nhiệt túi khí Cát Tường 2 mặt nhôm dưới lớp tôn, giúp:
- Giảm nhiệt độ bên trong 5-7°C vào mùa hè
- Tăng hiệu quả làm mát của hệ thống điều hòa
- Giảm 25% chi phí điện năng hàng tháng
- Tạo môi trường làm việc thoải mái hơn cho công nhân
Cách nhiệt vách tường, trần thạch cao
Chúng tôi đã tư vấn lắp đặt túi khí cách nhiệt A2 cho vách ngăn và trần thạch cao tại một tòa nhà văn phòng ở Hà Nội. Kết quả:
- Không gian làm việc mát mẻ hơn, đặc biệt tại các phòng hướng Tây
- Giảm tiếng ồn giữa các phòng làm việc
- Cải thiện hiệu quả của hệ thống điều hòa nhiệt độ
- Tạo không gian làm việc thoải mái, tăng năng suất nhân viên
Sử dụng trong ô tô và đường ống bảo ôn
Một ứng dụng đặc biệt mà chúng tôi phát triển là sử dụng bubble foil insulation cho:
- Chống nóng kính chắn gió và nóc xe ô tô, giảm nhiệt độ nội thất xe 7-10°C
- Bảo ôn đường ống dẫn lạnh, giảm tổn thất nhiệt đến 90%
- Bảo ôn đường ống dẫn nóng trong hệ thống cấp nhiệt công nghiệp
Làm bao bì đóng gói hàng điện tử, thực phẩm
Chúng tôi cung cấp túi khí cách nhiệt dạng tấm và túi cho nhiều doanh nghiệp logistics:
- Bảo vệ sản phẩm điện tử khỏi sốc nhiệt và va đập
- Đóng gói thực phẩm đông lạnh, giữ nhiệt trong quá trình vận chuyển
- Sản xuất túi giữ nhiệt cho các dịch vụ giao đồ ăn
Bảng báo giá cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm mới nhất tại Tiến Phong
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, chúng tôi cung cấp báo giá túi khí cách nhiệt 2 mặt nhôm cập nhật mới nhất tại thời điểm Quý 2/2024:
| Loại sản phẩm | Quy cách | Đơn giá (VNĐ/m²) | Đơn giá (VNĐ/cuộn) |
|---|---|---|---|
| Túi khí P2 tiêu chuẩn | 1.2m x 40m = 48m²/cuộn | Liên hệ | Liên hệ |
| Túi khí A2 tiêu chuẩn | 1.2m x 40m = 48m²/cuộn | Liên hệ | Liên hệ |
| Túi khí P2 Double | 1.2m x 25m = 30m²/cuộn | Liên hệ | Liên hệ |
| Túi khí A2 Double | 1.2m x 25m = 30m²/cuộn | Liên hệ | Liên hệ |
Chính sách giá đặc biệt:
- Giảm 5-10% cho đơn hàng từ 500m² trở lên
- Giảm 10-15% cho đơn hàng từ 1,000m² trở lên
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong nội thành Hà Nội
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc (phí vận chuyển tính theo khu vực)
Sản phẩm phụ kiện đi kèm:
| Phụ kiện | Quy cách | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Băng keo nhôm chuyên dụng | Rộng 5cm, dài 50m/cuộn | Liên hệ |
| Băng keo 2 mặt dán xà gồ | Rộng 2.4cm, dài 20m/cuộn | Liên hệ |
| Đinh vít có vòng đệm EPDM | Hộp 100 cái | Liên hệ |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường và khối lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ 0946953943 để nhận báo giá cập nhật nhất.
Hướng dẫn thi công lắp đặt túi khí 2 mặt nhôm đúng kỹ thuật
Với hơn 15 năm kinh nghiệm thi công cách nhiệt túi khí P2 và A2, chúng tôi đúc kết quy trình thi công chuẩn nhằm đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối đa:
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt và dụng cụ
Qua kinh nghiệm thi công nhiều công trình, chúng tôi nhận thấy việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo chất lượng:
- Làm sạch bề mặt xà gồ, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ
- Kiểm tra và sửa chữa các vị trí hư hỏng trên mái (nếu thi công trên mái cũ)
- Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: dao cắt, thước đo, băng keo nhôm, băng keo 2 mặt, súng bắn vít
Bước 2: Trải tấm túi khí và cố định tạm thời
Kỹ thuật trải tấm quyết định 50% hiệu quả của hệ thống cách nhiệt:
- Dán băng keo 2 mặt lên bề mặt xà gồ theo chiều dài
- Trải tấm túi khí cách nhiệt theo chiều ngang hoặc dọc tùy cấu trúc mái
- Kéo căng tấm túi khí để giảm tối đa độ võng (yếu tố quan trọng)
- Cố định tạm thời bằng cách ấn tấm túi khí vào băng keo 2 mặt đã dán trên xà gồ
Bước 3: Xử lý mối nối giữa các tấm
Đây là công đoạn quyết định khả năng cách nhiệt toàn diện của hệ thống:
- Chồng mí các tấm lên nhau khoảng 5-10cm tại vị trí nối
- Dán kín mối nối bằng băng keo nhôm chuyên dụng, ép chặt để đảm bảo độ bám dính
- Xử lý kỹ các góc và điểm giao nhau để tránh tạo cầu nhiệt
- Đảm bảo không có khe hở giữa các tấm, tránh hiện tượng “cầu nhiệt”
Bước 4: Lợp tôn và cố định hệ thống
Giai đoạn hoàn thiện để đảm bảo độ bền của hệ thống:
- Lợp tôn hoặc ngói lên trên lớp túi khí đã được cố định
- Sử dụng vít có vòng đệm EPDM để bắt tôn, đảm bảo không làm rách tấm túi khí
- Bắt vít với mật độ phù hợp theo tiêu chuẩn (khoảng 6-8 vít/m²)
- Kiểm tra lại toàn bộ hệ thống, đặc biệt là các mối nối và vị trí xung quanh ống thoát nước, ống thông gió
Lưu ý quan trọng trong thi công
Từ kinh nghiệm thi công nhiều công trình, chúng tôi đúc kết một số lưu ý quan trọng:
- Mặt phản quang (mặt nhôm) phải hướng lên trên để phản xạ nhiệt tối đa
- Thi công vào những ngày không mưa để đảm bảo độ bám dính của băng keo
- Tránh kéo căng quá mức gây rách tấm túi khí
- Đối với khu vực có độ ẩm cao, nên tăng cường xử lý chống thấm tại các mối nối
- Không nên đi lại trực tiếp trên tấm túi khí đã lắp đặt

Tại sao nên mua cách nhiệt túi khí tại Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong?
Trong 15 năm hoạt động và phát triển, Công ty Tiến Phong đã trở thành đơn vị cung cấp vật liệu cách nhiệt uy tín tại miền Bắc với nhiều ưu điểm vượt trội:
Sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng
Chúng tôi tự hào cung cấp sản phẩm túi khí cách nhiệt có đầy đủ:
- Giấy chứng nhận CO/CQ (Certificate of Origin/Quality)
- Báo cáo thử nghiệm về khả năng phản xạ nhiệt từ các phòng lab được công nhận
- Chứng chỉ về tính an toàn cháy và khả năng chống cháy lan
- Cam kết không sử dụng các chất độc hại trong quá trình sản xuất
Giá tại kho, chính sách chiết khấu tốt
Là đơn vị sản xuất và phân phối trực tiếp, chúng tôi mang đến cho khách hàng:
- Giá sản phẩm cạnh tranh nhất thị trường (tiết kiệm 10-15% so với các đơn vị phân phối)
- Chính sách chiết khấu đặc biệt cho các công trình lớn và đại lý
- Bảo hành sản phẩm lên đến 5 năm với các công trình do chúng tôi thi công
- Cam kết không có phí phát sinh trong quá trình hợp tác
Hỗ trợ vận chuyển và tư vấn kỹ thuật
Dịch vụ khách hàng luôn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi:
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc với chi phí tối ưu
- Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn 24/7 về cách lựa chọn và thi công sản phẩm
- Hỗ trợ khảo sát công trình miễn phí tại khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận
- Cung cấp giải pháp thiết kế tổng thể về cách nhiệt cho các dự án quy mô lớn
Câu hỏi thường gặp về cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm
Túi khí cách nhiệt có bền không?
Dựa trên dữ liệu theo dõi các công trình chúng tôi đã thi công, túi khí cách nhiệt 2 mặt nhôm có độ bền trung bình từ 10-15 năm trong điều kiện sử dụng bình thường ở Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền bao gồm:
- Chất lượng sản phẩm ban đầu (đặc biệt là độ dày màng nhôm)
- Kỹ thuật thi công (đặc biệt là xử lý mối nối)
- Điều kiện môi trường (mức độ tiếp xúc với tia UV, độ ẩm và nhiệt độ)
- Cấu trúc mái và hệ thống thông gió
Túi khí A2 khác gì P2?
Từ kinh nghiệm tư vấn cho nhiều khách hàng, chúng tôi nhận thấy đây là câu hỏi phổ biến nhất. Sự khác biệt chính giữa hai loại này nằm ở:
| Tiêu chí | Túi khí A2 | Túi khí P2 |
|---|---|---|
| Chất liệu mặt ngoài | Nhôm nguyên chất | Xi mạ nhôm (Metallized Polyester) |
| Độ phản xạ nhiệt | 97-98% | 90-95% |
| Độ bền | 10-15 năm | 7-10 năm |
| Khả năng chống oxy hóa | Tốt | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn 15-20% | Kinh tế hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Công trình cao cấp, công nghiệp | Dân dụng, thương mại nhỏ |
Thi công túi khí cách nhiệt có cần thợ chuyên nghiệp không?
Qua thực tế triển khai nhiều công trình, chúng tôi nhận thấy:
- Công trình nhỏ (dưới 200m²): Có thể tự thi công theo hướng dẫn, không cần thợ chuyên nghiệp
- Công trình vừa và lớn: Nên sử dụng đội thợ có kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng và tiến độ
- Yếu tố quyết định chất lượng: Kỹ thuật xử lý mối nối và căng tấm đúng cách
Giá túi khí chống nóng mái tôn có đắt không so với các giải pháp khác?
So sánh chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả lâu dài của các giải pháp chống nóng mái tôn:
| Giải pháp | Chi phí (VNĐ/m²) | Hiệu quả giảm nhiệt | Độ bền | ROI (Thời gian hoàn vốn) |
|---|---|---|---|---|
| Túi khí 2 mặt nhôm | 30,000 – 50,000 | 5-7°C | 10-15 năm | 1-2 năm |
| Sơn cách nhiệt | 60,000 – 120,000 | 3-5°C | 3-5 năm | 2-3 năm |
| Xốp XPS | 100,000 – 150,000 | 4-6°C | 15-20 năm | 3-4 năm |
| Tấm thạch cao cách nhiệt | 180,000 – 250,000 | 4-5°C | 10-15 năm | 4-5 năm |
Từ bảng so sánh trên, có thể thấy túi khí cách nhiệt 2 mặt nhôm mang lại hiệu quả chi phí tốt nhất, với thời gian hoàn vốn nhanh nhất qua việc tiết kiệm chi phí điện năng.
Lời Kết
Qua hơn 15 năm kinh nghiệm cung cấp và thi công cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm, chúng tôi tự tin khẳng định đây là giải pháp chống nóng hiệu quả và kinh tế nhất cho mái tôn và các công trình công nghiệp tại Việt Nam. Với khả năng phản xạ nhiệt lên đến 97%, dễ dàng thi công và chi phí hợp lý, sản phẩm này đang ngày càng được ưa chuộng tại các khu công nghiệp trên toàn quốc.
Hãy liên hệ ngay với Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong để nhận tư vấn miễn phí và báo giá tốt nhất cho công trình của bạn!
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội
- Website: https://xopviet.com/
- Email: xopviet89@gmail.com
- Hotline: 0946953943
Có thể bạn cũng quan tâm: Túi khí cách nhiệt: Cấu tạo, ưu nhược điểm, báo giá & cách chọn

