Xốp nguyên khối là gì? Báo giá & chọn tỷ trọng chuẩn 2026
Xốp nguyên khối là thuật ngữ rất phổ biến trong xây dựng và làm mô hình, nhưng qua 15 năm tư vấn, chúng tôi nhận thấy nhiều khách hàng vẫn nhầm lẫn nó với EPS tấm, XPS hay PU foam. Bạn đang cần báo giá xốp nguyên khối 2026? Chưa biết chọn tỷ trọng nào cho cách nhiệt, làm mô hình hay nâng sàn? Bài viết này, chúng tôi tổng hợp báo giá cập nhật tháng 6/2026, hướng dẫn chọn tỷ trọng theo 10 ứng dụng thực tế, kèm 10 case study công trình tại Hà Nội và FAQ 15 câu chi tiết.
⏱️ Read time: 8 phút | 📅 Cập nhật: 06/06/2026 | 🏭 Nhà máy: Hà Đông, Hà Nội
Xốp nguyên khối là gì? Định nghĩa chắc chắn & Phân biệt với EPS tấm
Xốp nguyên khối (EPS Block) là vật liệu được sản xuất dưới dạng khối lớn liền mạch, kích thước tiêu chuẩn 1.2m x 1m x 2m (tương đương 2.4m³), từ hạt polystyrene giãn nở. Khác với EPS tấm (dày 20–100mm, được cắt ra từ khối), xốp nguyên khối là một khối nguyên cục, không cắt ghép, nên độ đồng nhất rất cao.
Trong thực tế tư vấn, chúng tôi gặp cùng một sản phẩm này được gọi bằng nhiều tên khác nhau:
- Xốp khối = EPS khối = EPS block
- Mút xốp nguyên khối = mút xốp EPS
- Xốp cứng chịu lực = xốp EPS chịu nén
- Xốp tạo hình = xốp điêu khắc
Cùng một sản phẩm, nhưng dân xây dựng gọi là “xốp khối”, thợ làm mô hình gọi là “mút xốp”, còn bên đóng gói gọi là “xốp cứng”. Đừng để tên gọi làm bạn rối.
Phân biệt EPS nguyên khối vs EPS tấm
| Tiêu chí | EPS nguyên khối | EPS tấm |
|---|---|---|
| Kích thước | 1.2m x 1m x 2m (khối) | Dài 1–2m, rộng 0.5–1m, dày 20–100mm |
| Độ đồng nhất | 100% (nguyên khối) | 80–90% (cắt từ khối) |
| Ứng dụng | Làm mô hình, nâng sàn, điêu khắc | Cách nhiệt tường, sàn, mái |
| Giá | 765.000 – 3.850.000 đ/khối | 40.000 – 200.000 đ/m² |
| Dễ gia công | Rất dễ (cắt khối lớn) | Khó hơn (cắt tấm mỏng) |
Tóm lại: Xốp nguyên khối chính là EPS block dạng khối lớn, khác EPS tấm về kích thước, độ đồng nhất và ứng dụng. Dùng cho làm mô hình, nâng tầng, điêu khắc — chứ không dùng cho cách nhiệt tường mỏng.

Cấu tạo & Quy trình sản xuất xốp nguyên khối EPS chuyên nghiệp
Thành phần hóa học
Xốp nguyên khối gồm 90–95% Polystyrene (nhựa tổng hợp từ styrene monomer) và 5–10% pentane/CO2 (chất tạo nở). Mỗi hạt polystyrene chứa khoảng 0.03% pentane, khi được kích nở bằng hơi nước (110°C) sẽ giãn nở gấp 40 lần thể tích ban đầu.
Cấu trúc tế bào đóng kín
Trong mỗi m³ có 3–6 triệu hạt, cấu trúc đóng kín (closed-cell), với 98% là không khí và chỉ 2% là polystyrene. Chính cấu trúc này tạo nên 3 ưu điểm vàng: cách nhiệt tốt (λ < 0.040 W/mK), chống thấm trên 95% và hấp thụ va đập 15–20dB.
Quy trình sản xuất 3 bước
| Bước | Nhiệt độ | Thời gian | Mục đích |
|---|---|---|---|
| 1. Kích nở | 110°C (steam) | 20 phút | Hạt giãn nở 40 lần, pentane bay hơi |
| 2. Định hình | 100–110°C | 15–20 phút | Tạo khối 1.2x1x2m, hạt liên kết |
| 3. Gia nhiệt & sấy | 80–100°C | 2 tuần (thường) / 2 ngày (dry room) | Sấy pentane, ổn định độ bền |
Bước 1 – Kích nở: Hơi nước 110°C đi qua hạt, pentane bay hơi giúp hạt nở từ 0.5mm lên 2–3mm, thể tích tăng 40 lần. Để qua đêm (12h) cho pentane thoát hết, tránh phồng rộp khi định hình.
Bước 2 – Định hình: Cho hạt vào khuôn nhôm (1.2x1x2m), ép thủy lực 5–10 bar, hấp hơi 100–110°C trong 15–20 phút. Các hạt nóng chảy liên kết với nhau tạo khối liền mạch, không khe hở, đồng nhất 100%.
Bước 3 – Sấy & ổn định: Khối ra khuôn được để khô 2 tuần (phòng thường) hoặc 2 ngày (dry room 80–100°C) cho pentane thoát hết. Kinh nghiệm của chúng tôi: nếu không sấy kỹ, khối sẽ bị “non”, độ bền nén dưới 80 kPa và dễ nứt khi gia công.
Kết quả: Quy trình 3 bước này đảm bảo độ bền nén 100–400 kPa, lambda < 0.040, chống thấm trên 95% và tuổi thọ lên tới 50 năm.
Bảng báo giá xốp nguyên khối EPS mới nhất 2026 (Hà Nội)
| Tỷ trọng | Quy cách | Đơn giá (đ/khối) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 6 kg/m³ | 1.2x1x2m | Liên hệ | Bao bì nhẹ, cách nhiệt cơ bản |
| 8 kg/m³ | 1.2x1x2m | Liên hệ | Cách nhiệt mái, tường |
| 10 kg/m³ | 1.2x1x2m | Liên hệ | Xây dựng, đóng gói |
| 12 kg/m³ | 1.2x1x2m | Liên hệ | Làm mô hình cơ bản |
| 15 kg/m³ | 1.2x1x2m | Liên hệ | Cách nhiệt cao cấp |
| 20 kg/m³ | 1.2x1x2m | Liên hệ | Làm mô hình chi tiết |
| 25 kg/m³ | 1.2x1x2m | Liên hệ | Điêu khắc, tạc tượng |
| 30 kg/m³ | 1.2x1x2m | Liên hệ | Chịu lực cao, sàn bê tông |
📌 Giá tại nhà máy Hà Đông, chưa bao gồm VAT 8%. Miễn phí vận chuyển từ 10 khối trong nội thành Hà Nội; phí 50.000–150.000đ/khối với đơn dưới 10 khối.
Lưu ý về giá:
- Giá biến động theo thị trường polystyrene (5–10%/tháng).
- Bảng giá trên tính cho khối nguyên 2.4m³; cắt nhỏ theo yêu cầu (1m³, 0.5m³) tính theo tỷ lệ.
- Chiết khấu dự án: 5% (>10 khối), 10% (>50 khối) — liên hệ hotline 0946953943.
Chính sách hỗ trợ:
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: chọn tỷ trọng, quy trình thi công, tính khối lượng cần dùng.
- Giao hàng nhanh: trong ngày tại Hà Nội, 2–3 ngày toàn quốc.
Tổng kết: Giá xốp nguyên khối 2026 dao động từ 765.000 đến 3.850.000đ/khối tùy tỷ trọng 6–30kg/m³. Lời khuyên của chúng tôi: hãy chọn tỷ trọng theo ứng dụng, đừng chọn theo giá rẻ.
Hướng dẫn chọn tỷ trọng xốp nguyên khối theo ứng dụng thực tế
Bảng 3 nhóm mật độ
| Mật độ | Tỷ trọng | Độ bền nén | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Thấp | 6–10 kg/m³ | 60–100 kPa | Bao bì, đóng gói nhẹ, cách nhiệt cơ bản |
| Trung bình | 12–20 kg/m³ | 100–200 kPa | Cách nhiệt mái/tường, làm mô hình, nâng sàn |
| Cao | 25–40 kg/m³ | 200–400 kPa | Điêu khắc, tạc tượng, sàn bê tông, chịu lực |
Ứng dụng cụ thể & tỷ trọng khuyến nghị
1. Cách nhiệt mái tôn, tường, trần: Chọn 12–15kg/m³, dày 50–80mm. Giúp giảm 5–8°C, tiết kiệm 30–40% điện điều hòa nhờ lambda < 0.040 và cấu trúc đóng kín.
2. Lót sàn, nâng sàn chung cư: Chọn 18–25kg/m³, dày 50–100mm. Giảm tải trọng 70% so với bê tông, không sụt lún sau 50 năm nhờ độ bền nén 150–250 kPa.
3. Đổ bê tông, tôn nền công trình: Chọn 25–35kg/m³, dày 100mm+. Chịu lực cao, làm lớp lót trước khi đổ bê tông (độ bền nén 250–400 kPa).
4. Làm mô hình kiến trúc, sa bàn: Chọn 10–15kg/m³, dễ cắt tạo hình bằng dao/dây nóng. Nhẹ hơn gỗ/thạch cao 80%, không bụi.
5. Điêu khắc, tạc tượng sự kiện: Chọn 25–40kg/m³, giữ chi tiết tốt, không bong hạt khi đục, sơn phủ acrylic gốc nước rất ăn.
6. Bao bì đóng gói điện tử: Chọn 6–15kg/m³, hấp thụ va đập tốt, bảo vệ màn hình TV, tủ lạnh, máy lạnh (dày 50–100mm tùy thiết bị).
7. Chèn hàng, lót sàn vận chuyển: Chọn 7–10kg/m³, giá rẻ, không vênh, không vỡ hàng — phù hợp các đơn vị logistics như GHTK, Viettel Post.
8. Cách âm phòng karaoke, văn phòng: Chọn 15–20kg/m³, dày 50–100mm. Giảm 15–20dB tiếng ồn nhờ độ xốp 98%.
9. Lõi panel sandwich cách nhiệt: Chọn 16kg/m³ cho nhà lắp ghép, kho lạnh. Nhẹ, dễ lắp, lambda < 0.040.
10. Kho lạnh, hầm đông thực phẩm: Chọn 15–20kg/m³, duy trì nhiệt độ ổn định (-18°C), tiết kiệm 30% năng lượng làm lạnh.
Công cụ tính nhanh khối lượng
Công thức: Diện tích (m²) × Độ dày (m) = Thể tích cần dùng (m³) Ví dụ: Mái 20m² × dày 0.05m = 1m³ ≈ gần nửa khối xốp tiêu chuẩn.
Tóm lại: Chọn tỷ trọng theo ứng dụng — 6–10kg cho bao bì, 12–20kg cho cách nhiệt/mô hình, 25–40kg cho điêu khắc/sàn bê tông.

10 Ứng dụng thực tế của xốp nguyên khối EPS (Case study công trình Hà Nội)
Trong 15 năm làm nghề, chúng tôi đã đồng hành cùng hàng trăm công trình. Dưới đây là 10 case tiêu biểu trong giai đoạn 2024–2025:
- Case 1 – Cách nhiệt mái tôn chung cư Hà Đông (20 khối 12kg): Giảm 8°C, tiết kiệm 40% điện điều hòa mỗi tháng.
- Case 2 – Nâng sàn bê tông chung cư Thanh Xuân (50 khối 20kg): Giảm 70% tải trọng, không sụt lún sau 1 năm sử dụng.
- Case 3 – Làm sa bàn kiến trúc nhà hàng 3 tầng (10 khối 15kg): Dễ tạo hình, nhẹ hơn gỗ 80%, không bụi.
- Case 4 – Điêu khắc linh vật Tết 2026 (30 khối 30kg): Tỷ trọng cao nên cứng, không vỡ; tạo 5 linh vật 3D cao 2–3m.
- Case 5 – Đóng gói tủ lạnh Samsung KCN Yên Phú (100 khối 10kg): Bảo vệ 100%, không vỡ khi vận chuyển 500km xuất khẩu Thái Lan.
- Case 6 – Chèn hàng cho đơn vị logistics (200 khối 7kg): Không vênh, không vỡ hàng với hơn 10.000 đơn/tháng.
- Case 7 – Cách âm phòng karaoke Hà Đông (15 khối 20kg, dày 80mm): Giảm 20dB tiếng ồn, cách nhiệt tốt cho 10 phòng.
- Case 8 – Panel sandwich nhà lắp ghép Hòa Lạc (40 khối 16kg): Nhẹ, dễ lắp, lambda < 0.040, nhà xưởng 500m².
- Case 9 – Kho lạnh thịt Gia Lâm (60 khối 20kg): Duy trì -18°C, tiết kiệm 30% năng lượng cho kho 200m³.
- Case 10 – Trang trí Noel trung tâm hội nghị (25 khối 25kg): Linh vật 3D cao 3m, dễ sơn phủ acrylic.
📷 Tất cả các case đều có ảnh và video thi công thực tế. Liên hệ 0946953943 để xem chi tiết và cam kết chất lượng.
Kết luận: 10 case study trên chứng minh xốp nguyên khối EPS phù hợp đa dạng ứng dụng, từ cách nhiệt đến điêu khắc. Quan trọng nhất vẫn là chọn đúng tỷ trọng theo nhu cầu.
Ưu điểm vượt trội của xốp nguyên khối EPS (7 lợi ích đã kiểm chứng)
- Trọng lượng siêu nhẹ: Giảm 70% tải trọng công trình, dễ vận chuyển.
- Cách nhiệt tuyệt vời: Giảm 5–8°C, tiết kiệm 30% điện điều hòa (λ < 0.040 W/mK).
- Cách âm hiệu quả: Giảm 15–20dB tiếng ồn nhờ độ xốp 98% và cấu trúc đóng kín.
- Chống thấm nước: Không thấm trên 95% (chỉ hấp thụ 2–3% khi ngâm lâu).
- Độ bền 50 năm: Không mục, không mối mọt, không xuống cấp.
- Dễ gia công: Cắt bằng dao, cưa, dây nóng — không cần máy chuyên dụng.
- Giá thành hợp lý: Rẻ hơn XPS 30%, rẻ hơn thạch cao 50%.
Vì sao có được những ưu điểm này? Tất cả đến từ cấu trúc đóng kín với 98% không khí (tạo nên khả năng cách nhiệt, cách âm, chống thấm) và bản chất polymer polystyrene bền vững (không mục, không mối mọt, tuổi thọ 50 năm).
So sánh EPS nguyên khối vs XPS vs PU Foam (Bảng 6 tiêu chí)
| Tiêu chí | EPS nguyên khối | XPS | PU Foam |
|---|---|---|---|
| Giá | Rẻ nhất | Cao hơn ~30% | Cao hơn ~50% |
| Cách nhiệt | Tốt (λ < 0.040) | Tốt hơn (λ < 0.035) | Tốt nhất (λ < 0.025) |
| Chịu lực | Trung bình–Cao (100–400 kPa) | Cao (200–500 kPa) | Rất cao (300–600 kPa) |
| Độ ẩm | Hấp thụ 2–6% | < 1% | < 2% |
| Ứng dụng | Đa dạng | Công trình cao cấp | Công nghiệp |
| Dễ gia công | Rất dễ | Khó hơn | Khó (cần máy phun) |
Lời khuyên chọn vật liệu:
- EPS nguyên khối: Đa dạng, rẻ, dễ gia công → phù hợp 90% công trình dân dụng, làm mô hình, đóng gói.
- XPS: Chống thấm tốt hơn → tường ẩm, sàn dưới đất, công trình cao cấp.
- PU Foam: Chịu lực cao → kho lạnh, panel sandwich, hầm đông (nhưng đắt nhất).
Hướng dẫn thi công xốp nguyên khối EPS đúng chuẩn (3 quy trình)
Dụng cụ cần chuẩn bị
- Dao rọc giấy (cắt mỏng < 50mm)
- Cưa răng nhỏ (cắt khối > 50mm)
- Dây nóng cắt xốp (cắt nhanh, không bụi)
- Keo dán chuyên dụng (keo EPS, keo PVA)
- Ốc vít mạ kẽm (dài 50–100mm)
- Bề mặt thi công phẳng, khô ráo
Quy trình 1: Cách nhiệt mái tôn (4 bước)
- Làm sạch bề mặt: Quét bụi, lau dầu, đảm bảo độ ẩm < 5%.
- Dán keo: Phun keo EPS lên mặt xốp, dán lên mái tôn (overlap 5–10cm).
- Ghép khối: Ghép kín khít (khe hở < 5mm), gia cố bằng ốc vít 50mm.
- Bọc màng: Bọc màng chống UV nếu thi công ngoài trời, tránh tia UV phá polystyrene.
⏱️ Thời gian: 2–3 ngày cho mái 50m², 1 người thi công.
Quy trình 2: Làm mô hình kiến trúc (5 bước)
- Phác thảo: Sketch bản thiết kế 2D/3D, tính khối lượng cần cắt.
- Cắt khối: Cắt xốp 10–15kg theo kích thước (dao/cưa/dây nóng).
- Tạo hình: Đục, tạo hình bằng dao/dây nóng (tỷ trọng 20–30kg giữ chi tiết tốt nhất).
- Phủ keo: Phủ keo PVA 1–2 lớp, chờ khô 24h.
- Sơn màu: Sơn acrylic gốc nước (tránh sơn dầu vì dễ cháy xốp).
⏱️ Thời gian: 3–5 ngày cho mô hình 1m³, 2 người.
Quy trình 3: Nâng sàn bê tông chung cư (4 bước)
- Dọn bề mặt: Quét bụi, lau dầu, đảm bảo phẳng (sai lệch < 5mm).
- Dán keo: Phun keo lên mặt xốp, dán lên sàn (overlap 5cm).
- Đặt khối: Đặt xốp 18–25kg kín sàn, ép 5 bar.
- Đổ bê tông: Đổ bê tông 5–10cm lên xốp (không quá 10cm để tránh nứt).
⏱️ Thời gian: 1–2 ngày cho sàn 50m², 2 người.
⚠️ Lưu ý an toàn PCCC
- Không dùng nguồn lửa gần xốp (biến dạng ở 60°C, bắt cháy ở 80°C).
- Chọn loại chống cháy (Class B, đạt tiêu chuẩn PCCC Việt Nam) cho công trình yêu cầu PCCC.
- Đeo khẩu trang, găng tay khi cắt/đục để tránh bụi gây ngứa.

Mua xốp nguyên khối ở đâu tại Hà Nội? Top 3 địa chỉ uy tín 2026
| Tiêu chí | Tiến Phong (Xốp Việt) | Đối thủ A | Đối thủ B |
|---|---|---|---|
| Khu vực | Hà Đông | Thanh Xuân | Nội thành |
| Nhà máy | ✅ Có (1.500m²) | ✅ Có | ✅ Có |
| Giá | Cạnh tranh (765k–3.85M) | Cạnh tranh | Cao hơn ~5% |
| Vận chuyển | Miễn phí >10 khối | Tính phí | Tính phí |
| Hỗ trợ | 24/7 | Giờ hành chính | 8h–17h |
| Hotline | 0946953943 | – | – |
Vì sao nên chọn Tiến Phong?
- 15 năm kinh nghiệm sản xuất & phân phối, nhà máy 1.500m² tại Hà Đông.
- Hỗ trợ 24/7, miễn phí vận chuyển từ 10 khối trong nội thành.
- 10 case study công trình thực tế 2024–2025, cam kết chất lượng, đổi trả trong 7 ngày.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về xốp nguyên khối
Q: Xốp nguyên khối có phải EPS không? → Có. EPS block chính là xốp nguyên khối, cùng một sản phẩm.
Q: Xốp EPS có thấm nước không? → Hầu như không. Chỉ hấp thụ 2–3% khi ngâm lâu nhờ cấu trúc đóng kín chống thấm trên 95%.
Q: Xốp EPS có dễ cháy không? → Loại thường dễ biến dạng từ 80°C, nhưng có loại chống cháy (Class B, đạt PCCC Việt Nam).
Q: Có thể sơn lên xốp EPS không? → Có. Dùng sơn gốc nước/acrylic, phủ keo PVA trước; tránh sơn dầu vì gây cháy xốp.
Q: Xốp EPS dùng cho công trình mới và cải tạo được không? → Hoàn toàn được. Nhẹ, không tăng tải trọng, phù hợp cả hai.
Q: Xốp nguyên khối là gì? → Là EPS dạng khối lớn liền mạch (1–2.4m³), còn gọi là xốp khối, mút xốp, EPS block, xốp cứng chịu lực.
Q: Tuổi thọ xốp EPS là bao lâu? → Khoảng 50 năm trong điều kiện bình thường; ngoài trời cần bọc UV.
Q: Xốp EPS có ảnh hưởng môi trường không? → Không. Tái chế 100%, không chứa CFC, còn giúp tiết kiệm 30% năng lượng công trình.
Q: Làm mô hình nên chọn tỷ trọng bao nhiêu? → 10–15kg/m³ cho mô hình đơn giản; 20–30kg/m³ cho chi tiết; 25–40kg/m³ cho điêu khắc/tạc tượng.
Q: Những ứng dụng chính của xốp nguyên khối? → 10 ứng dụng: cách nhiệt, nâng sàn, làm mô hình, điêu khắc, đóng gói, chèn hàng, cách âm, panel, kho lạnh, trang trí.
Q: EPS nguyên khối vs XPS khác biệt gì? → EPS rẻ hơn 30%, dễ gia công hơn; XPS cách nhiệt và chịu lực tốt hơn một chút.
Q: EPS nguyên khối vs PU Foam nên chọn nào? → EPS cho 90% công trình dân dụng (rẻ, đa dạng); PU cho công nghiệp chịu lực cao (kho lạnh, panel) nhưng đắt hơn 50%.
Q: Xốp 12kg vs 20kg nên chọn loại nào làm mô hình? → 12kg cho mô hình đơn giản, dễ cắt, rẻ; 20kg cho mô hình chi tiết, giữ hình tốt, không bong hạt.
Q: Giá xốp nguyên khối tính theo khối hay m²? → Tính theo khối (m³). Bảng giá trên là giá/khối tiêu chuẩn 1.2x1x2m (2.4m³) theo tỷ trọng.
Q: Mua số lượng lớn có được chiết khấu không? → Có. 5% (>10 khối), 10% (>50 khối). Liên hệ 0946953943, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.

Cam kết chất lượng & Chính sách bán hàng
Tại Tiến Phong (Xốp Việt), chúng tôi cam kết 6 điểm:
- Chính hãng 100%: EPS chính hãng, không tái chế, không pha trộn.
- Xuất xứ rõ ràng: Có hồ sơ chất lượng, CO/CQ kèm sản phẩm.
- Bảo hành theo NSX: 5–10 năm về độ bền, không xuống cấp.
- Đổi trả minh bạch: Trong 7 ngày nếu sai quy cách, tỷ trọng, kích thước.
- Hỗ trợ thi công: Tư vấn miễn phí chọn tỷ trọng, quy trình, tính khối lượng.
- Vận chuyển toàn quốc: Trong ngày tại Hà Nội, 2–3 ngày toàn quốc.
Chính sách vận chuyển:
- Miễn phí từ 10 khối trong nội thành Hà Nội.
- Phí 50.000–150.000đ/khối với đơn dưới 10 khối.
- Toàn quốc: 2–3 ngày, có xe container cho dự án lớn.
Chính sách dự án: Chiết khấu 5% (>10 khối), 10% (>50 khối) cho dự án xây dựng, kho lạnh, panel sandwich.
Liên hệ đặt hàng xốp nguyên khối
📞 Hotline/Zalo: 0946953943 (hỗ trợ 24/7)
🏭 Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội (Nhà máy 1.500m²)
🌐 Website: https://xopviet.com/
✉️ Email: xopviet89@gmail.com
🗺️ Bản đồ: https://maps.app.goo.gl/uVneEDD1S617AR2p9
Bạn cần xốp nguyên khối EPS cho cách nhiệt, làm mô hình hay nâng sàn? Gọi ngay 0946953943 để nhận báo giá 2026, được tư vấn tỷ trọng chuẩn và giao hàng nhanh trong ngày tại Hà Nội. Miễn phí vận chuyển từ 10 khối, chiết khấu dự án 5–10%, hỗ trợ kỹ thuật hoàn toàn miễn phí. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng công trình của bạn!
Có thể bạn cũng quan tâm:

