Báo giá tấm xốp 2026 mới nhất: EPS, XPS, PU, Panel
Năm 2026, xu hướng xây dựng xanh và tiết kiệm năng lượng đang bùng nổ mạnh mẽ tại Việt Nam. Chúng tôi nhận được hàng chục cuộc gọi mỗi ngày từ chủ nhà xưởng, nhà thầu, và chủ kho lạnh hỏi về giá tấm xốp cách nhiệt — đặc biệt sau khi mùa hè 2025 ghi nhận nhiệt độ kỷ lục trên 40°C tại nhiều tỉnh thành.
Bài viết này là bảng báo giá tấm xốp 2026 cập nhật trực tiếp từ nhà máy Tiến Phong, bao gồm đầy đủ các dòng sản phẩm: tấm xốp EPS, XPS, PU Foam, và Panel tôn xốp sandwich. Chúng tôi cũng phân tích rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá để bạn mua đúng — đủ — và không bị hớ.
Lưu ý: Giá có thể biến động theo thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác nhất, hãy gọi Hotline: 0946953943 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn miễn phí.
Tổng Quan Thị Trường Tấm Xốp Cách Nhiệt Năm 2026
Tại Sao Giá Tấm Xốp Biến Động Năm 2026?
Kinh nghiệm của chúng tôi qua 15 năm sản xuất cho thấy: giá tấm xốp cách nhiệt không bao giờ đứng yên. Năm 2026, có 3 yếu tố chính tác động đến thị trường:
- Giá hạt nhựa EPS/XPS nhập khẩu tăng khoảng 8–12% so với 2024 do biến động tỷ giá USD.
- Nhu cầu xây dựng kho lạnh, kho mát tăng mạnh từ ngành nông nghiệp và F&B sau dịch bệnh.
- Chính sách tiết kiệm năng lượng trong công trình dân dụng và công nghiệp được thắt chặt hơn theo Nghị định mới.
Khi chúng tôi tư vấn cho một nhà máy sản xuất thực phẩm tại Bình Dương hồi đầu năm 2026, họ đang mua tấm xốp EPS từ đại lý cấp 3 với giá cao hơn 15–20% so với giá nhà máy. Chỉ cần chuyển sang mua trực tiếp tại Tiến Phong, họ tiết kiệm được hơn 40 triệu đồng cho một đơn hàng 500m².
Vì vậy, hãy luôn cập nhật báo giá tấm xốp trực tiếp từ nhà sản xuất — không qua trung gian.
Báo Giá Tấm Xốp EPS 2026 (Expanded Polystyrene)

Tấm xốp EPS (xốp trắng) là dòng vật liệu cách nhiệt phổ biến nhất tại Việt Nam, được dùng rộng rãi trong chống nóng mái tôn, lót sàn, đúc bê tông nhẹ và đóng gói hàng hóa.
Bảng Giá Tấm Xốp EPS Thông Dụng (Tỷ Trọng 8 – 20 kg/m³)
Đây là phân khúc xốp EPS tiêu chuẩn, phù hợp làm vật liệu cách nhiệt mái tôn, tường vách, và đóng gói.
| Độ dày | Tỷ trọng | Kích thước tiêu chuẩn | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| 20mm (2cm) | 8–10 kg/m³ | 1.2m × 2.4m | Liên hệ |
| 30mm (3cm) | 8–10 kg/m³ | 1.2m × 2.4m | Liên hệ |
| 50mm (5cm) | 10–12 kg/m³ | 1.2m × 2.4m | Liên hệ |
| 75mm (7.5cm) | 10–12 kg/m³ | 1.2m × 2.4m | Liên hệ |
| 100mm (10cm) | 12–15 kg/m³ | 1.2m × 2.4m | Liên hệ |
| 150mm (15cm) | 12–15 kg/m³ | 1.2m × 2.4m | Liên hệ |
Giá xốp EPS 5cm (50mm) phổ biến nhất thị trường, dao động 38.000 – 52.000 đồng/m² tùy tỷ trọng và số lượng đặt hàng.
Bảng Giá Xốp Khối EPS Tỷ Trọng Cao (22 – 40 kg/m³)
Dòng này dùng cho lót sàn chịu lực, vách tường chịu tải, làm tấm bê tông nhẹ EPS, hoặc ứng dụng công nghiệp đặc thù.
| Tỷ trọng | Độ dày phổ biến | Ứng dụng chính | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| 20–22 kg/m³ | 50–100mm | Lót sàn, bê tông nhẹ | Liên hệ |
| 25–28 kg/m³ | 50–100mm | Tường vách chịu tải, kho lạnh | Liên hệ |
| 30–35 kg/m³ | 50–100mm | Kỹ thuật công nghiệp, phòng sạch | Liên hệ |
| 38–40 kg/m³ | 50–100mm | Hạ tầng giao thông, nền đường | Liên hệ |
Giá Xốp EPS Hạt Đen Cao Cấp và Xốp Chống Cháy Lan
| Loại sản phẩm | Đặc điểm nổi bật | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Xốp EPS hạt đen (Graphite EPS) | Cách nhiệt tốt hơn 20–30% so với EPS trắng cùng độ dày | 85.000 – 145.000 |
| Xốp EPS chống cháy lan (FR-EPS) | Tự tắt lửa, đạt tiêu chuẩn PCCC | 70.000 – 120.000 |
| Tấm bê tông nhẹ EPS | Tường nhẹ, cách âm, chống nóng | Liên hệ báo giá |
Báo Giá Tấm Xốp XPS 2026 (Extruded Polystyrene)
Xốp XPS (xốp màu xanh/hồng/vàng tùy thương hiệu) có cấu trúc ô kín, chịu nén tốt hơn EPS, khả năng chống thấm nước gần như tuyệt đối — lý tưởng cho sân thượng, nền móng ẩm, và các công trình yêu cầu độ bền cao.

Bảng Giá Tấm Xốp XPS Dày 25mm, 50mm, 75mm, 100mm
| Độ dày | Cường độ chịu nén | Kích thước | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| 25mm (2.5cm) | 200–300 kPa | 0.6m × 1.25m | Liên hệ |
| 30mm (3cm) | 200–300 kPa | 0.6m × 1.25m | Liên hệ |
| 50mm (5cm) | 300–500 kPa | 0.6m × 1.25m | Liên hệ |
| 75mm (7.5cm) | 300–500 kPa | 0.6m × 1.25m | Liên hệ |
| 100mm (10cm) | 300–500 kPa | 0.6m × 1.25m | Liên hệ |
Giá tấm xốp XPS 10cm (100mm) tham khảo khoảng 165.000 – 220.000 đồng/m², phù hợp cho kho lạnh, phòng sạch dược phẩm, và nền sàn lạnh đông.
So Sánh Giá Xốp XPS Việt Nam và XPS Nhập Khẩu
| Tiêu chí | XPS sản xuất tại VN | XPS nhập khẩu (Trung Quốc, Hàn Quốc) |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp hơn 15–25% | Cao hơn do chi phí vận chuyển |
| Thời gian giao hàng | 2–5 ngày | 15–30 ngày |
| Chứng từ CO/CQ | Đầy đủ | Cần kiểm tra kỹ |
| Tính ổn định về giá | Linh hoạt theo đơn | Phụ thuộc tỷ giá |
Khuyến nghị của chúng tôi: Với các công trình trong nước, ưu tiên XPS sản xuất nội địa để tối ưu chi phí và rút ngắn thời gian thi công.
Báo Giá Tấm Xốp PU Foam và Tấm Cách Nhiệt PIR 2026
Báo Giá Tấm PU Foam (Polyurethane) Theo Độ Dày
Tấm PU Foam là lựa chọn hàng đầu cho kho lạnh, phòng lạnh thương mại và các công trình yêu cầu cách nhiệt tối ưu. Hệ số dẫn nhiệt của PU chỉ khoảng 0.022–0.028 W/m.K — tốt hơn đáng kể so với EPS và XPS.
| Độ dày | Tỷ trọng | Ứng dụng | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| 30mm | 38–42 kg/m³ | Kho mát, vách ngăn | Liên hệ |
| 50mm | 38–42 kg/m³ | Kho lạnh thông thường | Liên hệ |
| 75mm | 40–45 kg/m³ | Kho lạnh sâu, phòng sạch | Liên hệ |
| 100mm | 40–45 kg/m³ | Kho đông lạnh | Liên hệ |
| 150mm | 40–45 kg/m³ | Kho đông lạnh công nghiệp | Liên hệ |
Bảng Giá Tấm Cách Nhiệt Lõi PIR Công Nghệ Nhật Bản
Tấm PIR (Polyisocyanurate) là thế hệ vật liệu cách nhiệt tiên tiến hơn PU, với khả năng chịu nhiệt độ cao hơn (đến 150°C) và chỉ số chống cháy tốt hơn — phù hợp cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn cao.
| Độ dày | Đặc điểm | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| 50mm | Hệ số λ ≤ 0.022 W/m.K | Liên hệ |
| 75mm | Chịu nhiệt đến 150°C | Liên hệ |
| 100mm | Chống cháy B2/B1 | Liên hệ |
Lưu ý: Giá tấm PIR/PU phụ thuộc nhiều vào bề mặt phủ (tôn phẳng, tôn sóng, giấy nhôm…). Liên hệ 0946953943 để nhận báo giá chi tiết theo từng dự án.
Báo Giá Tấm Panel Tôn Xốp Cách Nhiệt (Sandwich Panel) 2026

Panel tôn xốp (sandwich panel) là giải pháp “một tấm hoàn chỉnh” — tích hợp lớp tôn thép + lõi cách nhiệt + tôn thép, thi công nhanh, thẩm mỹ cao, được dùng phổ biến cho nhà xưởng, kho hàng, phòng lạnh.
Giá Panel EPS (Tôn + EPS + Tôn)
| Độ dày lõi EPS | Dày tôn (mm) | Chiều rộng hữu ích | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| 50mm | 0.40mm | 1.000mm | Liên hệ |
| 75mm | 0.40mm | 1.000mm | Liên hệ |
| 100mm | 0.45mm | 1.000mm | Liên hệ |
| 50mm | 0.47mm | 1.000mm | Liên hệ |
| 100mm | 0.47mm | 1.000mm | Liên hệ |
Giá Panel PU/PIR và Panel Rockwool Chống Cháy
| Loại Panel | Độ dày lõi | Ứng dụng | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Panel PU | 50mm | Kho lạnh, phòng lạnh | Liên hệ |
| Panel PU | 75mm | Kho đông lạnh | Liên hệ |
| Panel PU | 100mm | Kho lạnh sâu công nghiệp | Liên hệ |
| Panel PIR | 50–100mm | Phòng sạch, tiêu chuẩn cao | Liên hệ |
| Panel Rockwool | 50–100mm | Chống cháy, cách âm | Liên hệ |
Các Yếu Tố Tác Động Đến Giá Tấm Xốp Năm 2026
Trong 15 năm tư vấn vật liệu cách nhiệt, chúng tôi thấy rõ 4 yếu tố chính khiến hai đơn hàng cùng loại xốp nhưng giá chênh nhau đáng kể:
1. Tỷ Trọng (kg/m³) — Yếu Tố Quyết Định Số 1
Tỷ trọng là “bộ khung” của tấm xốp. Xốp EPS 8 kg/m³ và EPS 30 kg/m³ cùng độ dày 5cm nhưng giá chênh nhau 3–4 lần. Tỷ trọng cao = cứng hơn, cách nhiệt tốt hơn, chịu tải tốt hơn, và đắt hơn.
Sai lầm phổ biến chúng tôi thường gặp: khách hàng chọn tỷ trọng thấp để tiết kiệm chi phí ban đầu, nhưng sau 2–3 năm xốp bị xẹp, biến dạng — phải thay mới toàn bộ, tốn gấp đôi.
2. Độ Dày và Quy Cách — Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Chi Phí
Độ dày tăng tuyến tính với giá, nhưng hiệu quả cách nhiệt không tuyến tính. Ví dụ:
- Xốp EPS 5cm: cách nhiệt đạt khoảng 65–70% nhu cầu thông thường
- Xốp EPS 10cm: đạt 85–90% — không gấp đôi hiệu quả nhưng gấp đôi giá
Lời khuyên: Với mái tôn thông thường, 5–7.5cm EPS là tối ưu chi phí/hiệu quả. Với kho lạnh, không nên đi dưới 10cm PU.
3. Số Lượng Đơn Hàng
Tại nhà máy Tiến Phong, chính sách giá sỉ như sau:
| Số lượng | Mức chiết khấu |
|---|---|
| 50 – 100 m² | Giá lẻ tiêu chuẩn |
| 100 – 500 m² | Giảm 5–8% |
| 500 – 1.000 m² | Giảm 10–12% |
| Trên 1.000 m² | Thương lượng trực tiếp |
4. Vị Trí Địa Lý và Chi Phí Logistics
Do xốp có thể tích lớn nhưng trọng lượng nhẹ, chi phí vận chuyển tính theo khối chứ không theo kilogram. Giao hàng trong bán kính 50km từ Hà Đông (Hà Nội) thường miễn phí cho đơn hàng lớn.
5. Tình hình chiến sự Mỹ, Israsel và Iran (2026)
Trong bối cảnh tình hình địa chính trị toàn cầu đang có nhiều biến động phức tạp, đặc biệt là căng thẳng leo thang tại khu vực Trung Đông giữa Israel, Iran và sự can dự của United States, chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu đang chịu ảnh hưởng nghiêm trọng. Việc Strait of Hormuz – tuyến vận chuyển dầu mỏ huyết mạch của thế giới – bị phong tỏa đã khiến giá dầu thô tăng cao đột biến. Trong khi đó, các sản phẩm xốp như EPS, XPS, PE hay PU đều được sản xuất từ nguyên liệu có nguồn gốc từ dầu mỏ, dẫn đến chi phí đầu vào tăng mạnh ngoài dự kiến.
Ưu Điểm Vượt Trội Của Các Loại Tấm Xốp Phổ Biến
| Tiêu chí | EPS | XPS | PU/PIR |
|---|---|---|---|
| Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K) | 0.033–0.040 | 0.028–0.034 | 0.022–0.028 |
| Khả năng chống thấm | Trung bình | Rất tốt | Xuất sắc |
| Cường độ chịu nén | Thấp–Trung | Tốt | Tốt–Rất tốt |
| Trọng lượng | Siêu nhẹ | Nhẹ | Nhẹ |
| Giá thành | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Tuổi thọ | 20–30 năm | 30–50 năm | 25–40 năm |
Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Xốp Trong Xây Dựng và Đời Sống
Chống Nóng Mái Tôn và Trần Nhà
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Khi chúng tôi tư vấn cho một nhà xưởng 2.000m² tại Hưng Yên năm 2025, sau khi lắp tấm xốp EPS 7.5cm tỷ trọng 12 kg/m³ lên mái tôn, nhiệt độ bên trong giảm từ 48°C xuống còn 32°C — tiết kiệm 40% chi phí điều hòa.
Vật liệu phù hợp: EPS 5–10cm, XPS 5cm, hoặc Panel tôn xốp EPS cho công trình mới.
Lót Sàn Chống Ẩm và Nâng Nền
Xốp XPS hoặc EPS tỷ trọng cao (≥ 20 kg/m³) được dùng lót dưới sàn bê tông để chống ẩm ngược từ nền đất, đặc biệt hiệu quả cho tầng hầm và nhà ở vùng ngập lụt.
Thi Công Kho Lạnh và Phòng Sạch
Panel PU/PIR là tiêu chuẩn bắt buộc. Một kho mát 50m² sử dụng panel PU 75mm có thể duy trì nhiệt độ 2–8°C với chi phí điện chỉ bằng 60% so với kho dùng vật liệu thông thường.
Tạo Hình Linh Vật và Trang Trí
Xốp EPS trắng tỷ trọng 15–20 kg/m³ là nguyên liệu được các xưởng trang trí Tết, sự kiện lễ hội ưa chuộng vì dễ cắt, dễ tạo hình, nhẹ và chi phí thấp.
Hướng Dẫn Tính Lượng Tấm Xốp Cần Mua Cho Công Trình
Công thức đơn giản:
Số m² xốp cần mua = Diện tích công trình × Hệ số hao hụt (1.05–1.10)
Ví dụ thực tế: Mái nhà xưởng 300m²
- Diện tích xốp cần: 300 × 1.08 = 324 m²
- Chọn tấm xốp EPS 5cm, giá 45.000đ/m²
- Chi phí vật liệu ước tính: 324 × 45.000 = ~14.580.000 đồng
Nếu bạn không chắc cách tính, hãy gửi bản vẽ hoặc kích thước công trình cho chúng tôi qua Zalo 0946953943 — đội kỹ thuật Tiến Phong sẽ tính toán miễn phí và báo giá chính xác trong vòng 2 giờ.
Tại Sao Nên Chọn Mua Tấm Xốp Tại Công Ty Tiến Phong?
Chúng tôi không phải đại lý hay nhà phân phối — chúng tôi là nhà máy sản xuất trực tiếp tại Hà Đông, Hà Nội. Điều đó có nghĩa là:
✅ Giá nhà máy — không qua trung gian, thấp hơn thị trường 15–25%
✅ Chất lượng kiểm soát từ đầu vào — hạt nhựa EPS/XPS có CO/CQ đầy đủ
✅ Cắt theo yêu cầu — máy CNC cắt chính xác đến từng mm theo bản vẽ
✅ Giao hàng toàn quốc — xe tải chuyên dụng đến Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương, Đà Nẵng…
✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí — đội ngũ kỹ sư 15 năm kinh nghiệm hỗ trợ chọn vật liệu đúng
Địa chỉ nhà máy: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội 📍 Xem trên Google Maps

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Tấm Xốp 2026
❓ Tấm xốp EPS hay XPS tốt hơn để chống nóng sân thượng?
XPS tốt hơn cho sân thượng vì chống thấm nước tốt hơn, chịu tải tốt hơn khi có người đi lại. Tuy nhiên nếu ngân sách hạn chế, EPS tỷ trọng ≥ 15 kg/m³ vẫn hoạt động hiệu quả nếu có lớp chống thấm bên trên.
❓ Giá tấm xốp EPS 5cm là bao nhiêu tiền 1m² năm 2026?
Tại Tiến Phong, giá tấm xốp EPS 5cm dao động 38.000 – 55.000 đồng/m² tùy tỷ trọng (10–15 kg/m³) và số lượng đặt hàng.
❓ Mua bao nhiêu thì được giá sỉ tại xưởng Tiến Phong?
Từ 100m² trở lên bắt đầu có chiết khấu sỉ 5–8%. Đơn hàng trên 500m² chiết khấu 10–12%. Liên hệ trực tiếp để được báo giá tốt nhất.
❓ Giá tấm xốp cách nhiệt cho kho lạnh là bao nhiêu?
Kho lạnh thường dùng Panel PU 75–100mm, giá từ 345.000 – 510.000 đồng/m² tùy độ dày và tiêu chuẩn. Kho mát thông thường (2–8°C) có thể dùng panel PU 50mm, giá thấp hơn.
❓ Giá tấm xốp XPS 50mm là bao nhiêu?
Báo giá tấm xốp XPS 50mm tại Tiến Phong khoảng 85.000 – 120.000 đồng/m², tùy cường độ chịu nén và thương hiệu.
❓ Có thể mua tấm xốp theo kích thước tùy chỉnh không?
Có. Chúng tôi có máy cắt CNC với độ chính xác ±2mm. Khách hàng chỉ cần cung cấp bản vẽ hoặc kích thước cụ thể, chúng tôi sẽ cắt theo yêu cầu với phụ phí gia công tùy theo số lượng và độ phức tạp.
Liên Hệ Nhận Báo Giá Tấm Xốp Mới Nhất 2026
Chúng tôi hiểu rằng mỗi công trình có yêu cầu khác nhau — không có bảng giá nào “vừa cho tất cả.” Đội ngũ kỹ thuật Tiến Phong sẵn sàng tư vấn miễn phí để giúp bạn:
- Chọn đúng loại xốp (EPS/XPS/PU/Panel) cho mục đích sử dụng
- Tính toán khối lượng cần thiết, tránh mua thừa lãng phí
- Nhận báo giá chính xác theo số lượng thực tế
📞 Hotline/Zalo: 0946953943
📧 Email: xopviet89@gmail.com
🌐 Website: xopviet.com
📍 Địa chỉ: Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội | Xem bản đồ
Bài viết được cập nhật định kỳ bởi đội ngũ kỹ thuật Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong. Giá tham khảo trong bài có thể thay đổi theo biến động thị trường — vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.
Cập nhật: Tháng 4/2026 | Bởi đội ngũ kỹ thuật Công ty Sản xuất Thương mại Tiến Phong
Có thể bạn cũng quan tâm:
- Tấm xốp cách nhiệt XPS – Giải pháp chống nóng, cách âm số 1
- Tấm EPS chống nóng: Giải pháp cách nhiệt hiệu quả & báo giá
- Tấm xốp chống va đập giá rẻ, chất lượng cao – Mua tại Nhà máy
- Xốp chống nóng tường nhà – Top 5+ loại hiệu quả nhất
- Xốp chống nóng trần nhà – Top 6+ loại hiệu quả nhất, giá tại xưởng

